TRỌN BỘ [TÀI LIỆU + VIDEO] TỰ HỌC AUTOCAD, SOLIDWORKS, MASTERCAM, INVENTOR, CATIA
Tính toán và chọn chế độ cắt trong gia công CNC là gì?
Trong gia công CNC, lựa chọn đúng chế độ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, tuổi thọ dao, chất lượng bề mặt và độ chính xác của chi tiết.
Nếu tốc độ cắt quá thấp, năng suất gia công giảm và trong một số trường hợp có thể xuất hiện lẹo dao. Ngược lại, tốc độ quá cao có thể làm nhiệt độ vùng cắt tăng nhanh, khiến dao mòn hoặc hư hỏng sớm.
Tương tự, lượng chạy dao và chiều sâu cắt cũng phải được lựa chọn phù hợp với vật liệu phôi, loại dao, độ cứng vững của máy và yêu cầu gia công.
Vì vậy, người vận hành hoặc lập trình CNC cần hiểu rõ cách tính các thông số như:
- Tốc độ cắt Vc
- Tốc độ quay trục chính n – RPM
- Lượng chạy dao trên răng fz
- Lượng chạy dao trên vòng fn
- Tốc độ chạy dao Vf
- Chiều sâu cắt ap
- Chiều rộng cắt ae
Các công thức tính RPM và feed sử dụng trong bài phù hợp với quan hệ tính toán được Sandvik Coromant và Haas công bố cho gia công cắt gọt.

1. Các thông số cơ bản của chế độ cắt CNC
Để tính chế độ cắt chính xác, trước tiên cần hiểu ý nghĩa từng thông số.
| Ký hiệu | Thông số | Đơn vị thường dùng |
| Vc | Tốc độ cắt | m/phút |
| n | Tốc độ trục chính | vòng/phút – RPM |
| fz | Lượng chạy dao trên một răng | mm/răng |
| fn | Lượng chạy dao trên một vòng | mm/vòng |
| Vf | Tốc độ chạy dao | mm/phút |
| ap | Chiều sâu cắt theo phương trục | mm |
| ae | Chiều rộng cắt theo phương kính | mm |
| Z | Số răng cắt hữu hiệu | răng |
| D | Đường kính dao hoặc phôi | mm |
Trong đó, Vc, fz hoặc fn thường được chọn dựa trên khuyến nghị của nhà sản xuất dao, sau đó mới tính RPM và tốc độ chạy dao.

2. Tốc độ cắt Vc là gì?
Tốc độ cắt – Cutting Speed (Vc) là vận tốc tương đối tại vùng tiếp xúc giữa lưỡi cắt và vật liệu.
Đơn vị phổ biến trong hệ mét:
m/phút
Tốc độ cắt không giống tốc độ quay RPM.
Ví dụ cùng tốc độ cắt 150 m/phút:
- Dao Ø6 mm phải quay nhanh.
- Dao Ø20 mm quay chậm hơn.
- Dao Ø50 mm quay thấp hơn nữa.
Vì vận tốc tại chu vi dao phụ thuộc vào đường kính.
Công thức:
Vc = (π × D × n) / 1000
Trong đó:
- Vc: tốc độ cắt, m/phút
- D: đường kính dao hoặc đường kính gia công, mm
- n: tốc độ quay, vòng/phút
Sandvik sử dụng quan hệ này trong công thức tính chế độ phay hệ mét.
Những yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn Vc
Tốc độ cắt cần được điều chỉnh theo:
- Vật liệu phôi
- Độ cứng vật liệu
- Vật liệu chế tạo dao
- Lớp phủ dao
- Loại nguyên công
- Gia công thô hay tinh
- Độ cứng vững máy
- Độ nhô của dao
- Hệ thống gá đặt
- Dung dịch làm mát
- Tuổi thọ dao mong muốn
Không nên lấy một giá trị Vc cố định cho mọi loại dao cùng đường kính.

3. Công thức tính tốc độ trục chính RPM
Sau khi xác định tốc độ cắt Vc, có thể tính số vòng quay trục chính bằng công thức:
n = (1000 × Vc) / (π × D)
Trong đó:
- n: tốc độ quay trục chính, RPM
- Vc: tốc độ cắt, m/phút
- D: đường kính dao hoặc chi tiết, mm
Đây cũng là công thức tốc độ trục chính được Sandvik công bố cho hệ mét.
Ví dụ
Sử dụng dao phay:
- Đường kính D = 10 mm
- Vc = 180 m/phút
Ta có:
n = (1000 × 180) / (3,1416 × 10)
Kết quả:
n ≈ 5.730 vòng/phút
Có thể cài trên máy:
S5700 hoặc S5730, tùy khả năng trục chính và yêu cầu thực tế.
Lưu ý quan trọng
Nếu tính toán được 12.000 RPM nhưng máy chỉ có tốc độ tối đa 8.000 RPM thì không thể sử dụng giá trị lý thuyết.
Khi đó cần tính lại chế độ cắt theo giới hạn thực tế của máy.

4. Tính lượng chạy dao khi phay CNC
Trong phay CNC, một trong những thông số quan trọng nhất là:
fz – Feed per Tooth – lượng chạy dao trên mỗi răng cắt.
Sau khi có fz, số răng Z và tốc độ quay n, tính tốc độ chạy dao Vf:
Vf = fz × Z × n
Trong đó:
- Vf: tốc độ chạy dao, mm/phút
- fz: lượng chạy dao/răng, mm/răng
- Z: số răng cắt hữu hiệu
- n: RPM
Công thức này được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật của Sandvik và Haas.
Ví dụ
Dao phay carbide:
- Ø10 mm
- 4 me cắt
- n = 5.730 RPM
- fz = 0,05 mm/răng
Ta có:
Vf = 0,05 × 4 × 5.730
Vf ≈ 1.146 mm/phút
Có thể nhập:
F1100 – F1150
làm giá trị khởi đầu trước khi tiếp tục tối ưu trên máy.

5. Tính lượng chạy dao khi tiện CNC
Trong tiện CNC, lượng chạy dao thường được biểu diễn theo:
fn – mm/vòng
Tốc độ chạy dao được tính:
Vf = fn × n
Ví dụ:
- Đường kính tiện D = 50 mm
- Vc = 180 m/phút
- fn = 0,20 mm/vòng
Tốc độ trục chính:
n = (1000 × 180) / (π × 50)
Suy ra:
n ≈ 1.146 RPM
Tốc độ chạy dao:
Vf = 0,20 × 1.146
Vf ≈ 229 mm/phút
Trên máy tiện CNC, tùy chế độ lập trình, lượng chạy dao cũng có thể được nhập trực tiếp theo mm/vòng.

6. Chiều sâu cắt ap và chiều rộng cắt ae
Ngoài RPM và lượng chạy dao, ap và ae có ảnh hưởng rất lớn đến tải cắt và năng suất.
ap – Axial Depth of Cut
Là chiều sâu cắt theo phương trục dao.
Ví dụ:
ap = 5 mm
nghĩa là dao ăn sâu 5 mm theo chiều dọc trục.
ae – Radial Engagement
Là chiều rộng dao tham gia cắt theo phương kính.
Ví dụ với dao Ø10:
- ae = 10 mm → ăn toàn đường kính.
- ae = 5 mm → ăn 50% đường kính.
- ae = 1 mm → ăn khoảng 10% đường kính.
Không nên chỉ tăng RPM để tăng năng suất. Độ sâu cắt, feed và tốc độ cắt phải được cân bằng theo điều kiện gia công.
Tài liệu của ISCAR lưu ý rằng trong gia công thô, chiều sâu cắt thường được chọn lớn nhất có thể trong giới hạn công nghệ; lượng chạy dao cũng nên tăng đến mức phù hợp với công suất máy, độ bền dao và điều kiện cắt. Với gia công tinh, yêu cầu độ chính xác và chất lượng bề mặt trở thành yếu tố chi phối.

7. Trình tự chọn chế độ cắt CNC đúng kỹ thuật
Một quy trình thực tế có thể thực hiện như sau.
Bước 1: Xác định vật liệu phôi
Ví dụ:
- Nhôm
- Thép carbon
- Thép hợp kim
- Inox
- Gang
- Đồng
- Titanium
- Thép đã tôi
Không chỉ cần biết tên vật liệu mà nên biết thêm:
- Mác vật liệu
- Độ cứng
- Trạng thái nhiệt luyện
Bước 2: Xác định loại nguyên công
Ví dụ:
- Phay mặt
- Phay hốc
- Phay biên dạng
- Slotting
- Khoan
- Doa
- Tiện ngoài
- Tiện trong
- Cắt rãnh
- Gia công ren
Bước 3: Chọn dụng cụ
Xác định:
- Đường kính dao
- Số me/răng
- Vật liệu dao
- Loại insert
- Grade insert
- Lớp phủ
- Chiều dài nhô dao
Tham khảo khóa học Mastercam
Bước 4: Tra Vc và fz/fn
Nên ưu tiên:
- Catalog chính hãng của dao đang sử dụng.
- Phần mềm hoặc calculator của hãng dao.
- Dữ liệu đã được kiểm chứng tại xưởng.
- Dữ liệu CAM đã tối ưu trước đó.
Seco cũng nhấn mạnh rằng không có một bộ dữ liệu cắt “tối ưu” dùng chung cho mọi ứng dụng; thông số cần được hiệu chỉnh theo dao, vật liệu, máy và mục tiêu như tuổi thọ dao hay năng suất.
Bước 5: Tính RPM
Sử dụng: n = 1000 × Vc / (π × D)
Bước 6: Tính feed
Phay: Vf = fz × Z × n
Tiện hoặc khoan theo feed/vòng: Vf = fn × n
Bước 7: Chọn ap và ae
Căn cứ vào:
- Loại dao
- Công suất spindle
- Độ cứng vững
- Lượng dư
- Chiến lược chạy dao
- Gia công thô hay tinh
Bước 8: Chạy thử và tối ưu
Quan sát:
- Tiếng cắt
- Rung động
- Phoi
- Nhiệt độ
- Mòn dao
- Bề mặt chi tiết
- Tải spindle
Sau đó mới tăng năng suất từng bước.

8. Ví dụ tính chế độ cắt phay CNC hoàn chỉnh
Giả sử cần phay thép bằng dao carbide.
Thông số ban đầu
- Dao: Ø10 mm
- Số me: Z = 4
- Vc lựa chọn: 180 m/phút
- fz lựa chọn: 0,05 mm/răng
- ap = 5 mm
- ae = 2 mm
Bước 1: Tính RPM
n = 1000 × 180 / (π × 10)
n ≈ 5.730 RPM
Bước 2: Tính lượng chạy dao
Vf = 0,05 × 4 × 5.730
Vf ≈ 1.146 mm/phút
Bước 3: Tính lượng bóc vật liệu
Với phay, Sandvik đưa ra công thức:
Q = (ap × ae × Vf) / 1000
Trong đó Q có đơn vị cm³/phút.
Ta có:
Q = 5 × 2 × 1.146 / 1000
Q ≈ 11,46 cm³/phút
Như vậy chế độ khởi đầu:
- S ≈ 5.730 RPM
- F ≈ 1.146 mm/phút
- ap = 5 mm
- ae = 2 mm
Đây chỉ là ví dụ tính toán. Khi áp dụng thực tế phải đối chiếu lại catalog của đúng loại dao đang sử dụng.

9. Không nên chọn chế độ cắt chỉ dựa vào vật liệu
Một sai lầm phổ biến là tìm kiếm:
“Phay thép chạy bao nhiêu vòng?”
Câu hỏi này chưa đủ thông tin.
Hai dao cùng Ø10 mm nhưng có thể cần chế độ cắt rất khác nhau nếu:
- Một dao HSS và một dao carbide.
- Một dao 2 me và một dao 6 me.
- Một dao phủ TiAlN và một dao không phủ.
- Một dao thiết kế cho thép và một dao chuyên nhôm.
- Một dao nhô 20 mm và một dao nhô 70 mm.
- Một máy BT30 và một máy BT50.
- Một nguyên công phay rãnh 100% và một nguyên công adaptive ae = 10%.
Ngay cả dữ liệu từ nhà sản xuất cũng thường được cung cấp dưới dạng giá trị khởi đầu hoặc khoảng khuyến nghị, sau đó cần tinh chỉnh theo điều kiện thực tế. Seco cho biết các giới hạn công suất, mô-men và RPM của máy cũng cần được tính đến khi xác định dữ liệu cắt.
Trọn bộ [Video + Tài liệu] tự học Mastercam hiệu quả
![Trọn bộ [Video + Tài liệu] tự học Mastercam hiệu quả](https://i0.wp.com/hoccokhi.org/wp-content/uploads/2026/09/tron-bo-video-tai-lieu-tu-hoc-mastercam.jpg?resize=1024%2C576&ssl=1)
10. Cách điều chỉnh chế độ cắt khi gia công thực tế
Tính toán chỉ tạo ra điểm bắt đầu. Người vận hành vẫn phải quan sát quá trình cắt.
Dao bị nóng hoặc mòn nhanh
Có thể kiểm tra:
- Vc có quá cao hay không.
- Điều kiện làm mát.
- Lớp phủ dao.
- Chiến lược thoát phoi.
- Dao có cắt lại phoi hay không.
Tăng tốc độ cắt thường làm tuổi thọ dụng cụ giảm nhanh hơn so với tăng lượng chạy dao hoặc chiều sâu cắt. Học Cơ Khí khuyến nghị cân bằng tốc độ, feed và chiều sâu cắt thay vì chỉ tăng RPM để nâng năng suất.
Xuất hiện rung động – chatter
Kiểm tra:
- Chiều dài nhô dao.
- Độ cứng holder.
- Độ cứng gá phôi.
- ae.
- ap.
- RPM.
- Tình trạng dao.
- Độ đảo dao.
Giảm ae thường là một trong những biện pháp nên kiểm tra khi lực cắt hướng kính quá lớn.
Bề mặt xấu
Kiểm tra:
- Độ đảo dao.
- Dao đã mòn chưa.
- Feed có quá lớn không.
- Rung động.
- Độ cứng gá.
- Lượng dư gia công tinh.
Dao bị mẻ
Cần kiểm tra:
- Lượng ăn dao.
- Va đập khi vào phôi.
- Độ cứng của grade dao.
- Độ cứng vững hệ thống.
- Phay thuận/phay nghịch.
- Khả năng thoát phoi.
Tham khảo khóa học SOLIDWORKS
11. Gia công thô và gia công tinh chọn chế độ cắt khác nhau như thế nào?
Gia công thô
Mục tiêu chính:
- Bóc vật liệu nhanh.
- Giảm thời gian chu kỳ.
- Tăng năng suất.
Do đó thường ưu tiên:
- ap lớn hơn.
- ae phù hợp chiến lược chạy dao.
- Feed tương đối cao.
- Vc ở mức đảm bảo tuổi thọ dao và độ ổn định.
Gia công tinh
Mục tiêu chính:
- Đạt kích thước.
- Đạt độ nhám.
- Đạt độ chính xác hình học.
Thông thường:
- Lượng dư nhỏ.
- ap nhỏ.
- ae nhỏ.
- Feed được lựa chọn theo độ nhám yêu cầu.
- Kiểm soát độ đảo và rung động chặt chẽ.
ISCAR cũng phân biệt rõ mục tiêu khi chọn dữ liệu cho gia công thô và tinh: gia công thô ưu tiên lượng bóc vật liệu, trong khi gia công tinh chịu ảnh hưởng lớn bởi yêu cầu độ chính xác và chất lượng bề mặt.

12. Các sai lầm thường gặp khi chọn chế độ cắt CNC
Sao chép thông số của người khác
Một bộ thông số chạy tốt trên máy này chưa chắc phù hợp máy khác.
Chỉ quan tâm RPM
RPM cao không đồng nghĩa với gia công nhanh.
Phải xem đồng thời:
Vc + fz + Vf + ap + ae
Giảm feed quá thấp khi sợ gãy dao
Feed quá thấp không phải lúc nào cũng an toàn.
Trong một số điều kiện, mỗi răng chỉ cọ sát bề mặt thay vì tạo phoi đúng mức thiết kế.
Không kiểm tra số răng cắt
Dao 2 me và dao 4 me nếu cùng RPM và fz sẽ có feed tổng khác nhau gấp đôi.
Dùng chung chế độ cho mọi loại thép
Thép C45, thép SKD11, thép SCM440 và inox SUS304 có đặc tính gia công rất khác nhau.
Không kiểm tra giới hạn máy
Cần quan tâm:
- RPM tối đa.
- Công suất spindle.
- Mô-men spindle.
- Feed tối đa.
- Độ cứng vững máy.
- Khả năng tưới nguội.
13. Công thức chế độ cắt CNC cần nhớ
Tốc độ cắt
Vc = π × D × n / 1000
RPM
n = 1000 × Vc / (π × D)
Feed khi phay
Vf = fz × Z × n
Feed theo vòng
Vf = fn × n
Feed trên răng
fz = Vf / (n × Z)
Lượng bóc vật liệu khi phay
Q = ap × ae × Vf / 1000
Đây là nhóm công thức cơ bản mà người học lập trình CNC, vận hành máy hoặc sử dụng phần mềm CAM nên nắm vững.
14. Khi nào nên sử dụng phần mềm CAM để tính chế độ cắt?
Với các chương trình đơn giản, người lập trình có thể tính RPM và feed bằng công thức.
Tuy nhiên với các chương trình phức tạp, phần mềm CAM như Mastercam và các hệ thống CAM khác giúp quản lý:
- Tool Library
- Đường kính dao
- Số me
- RPM
- Feed rate
- Plunge feed
- Entry feed
- Stepdown
- Stepover
- Chiến lược roughing
- High-speed machining
- Rest machining
Tuy nhiên, CAM không thể tự động biến một bộ thông số sai thành chế độ cắt tối ưu nếu dữ liệu đầu vào về dao, vật liệu hoặc máy không chính xác.
Người lập trình CNC vẫn cần hiểu bản chất của Vc, RPM, fz, Vf, ap và ae.
15. Câu hỏi thường gặp về chế độ cắt CNC
Tốc độ cắt và RPM có giống nhau không?
Không.
Tốc độ cắt Vc thể hiện vận tốc tại vùng cắt, thường tính bằng m/phút.
RPM thể hiện số vòng quay trong một phút.
Hai đại lượng liên hệ thông qua đường kính dao hoặc chi tiết.
Dao càng nhỏ có cần RPM càng cao không?
Nếu giữ cùng Vc thì đúng.
Đường kính càng nhỏ sẽ cần RPM càng cao để đạt cùng tốc độ cắt.
Feed CNC được tính thế nào?
Với phay:
Feed = fz × số răng × RPM
Với tiện hoặc một số nguyên công khoan:
Feed = lượng chạy dao/vòng × RPM
Có thể sử dụng một bảng chế độ cắt cho mọi loại dao không?
Không nên.
Giá trị từ catalog đúng mã dao và đúng vật liệu nên được ưu tiên.
Khi dao nhanh mòn có nên giảm RPM?
Có thể cần giảm tốc độ cắt, nhưng phải xác định đúng dạng mòn trước. Ngoài Vc còn phải xem lớp phủ dao, coolant, thoát phoi, gá đặt và chế độ ăn dao.
Tăng RPM có làm gia công nhanh hơn không?
Không nhất thiết.
Năng suất phụ thuộc đồng thời vào RPM, feed, ap, ae, đường chạy dao và thời gian chạy không tải.
Kết luận
Tính toán và chọn chế độ cắt trong gia công CNC không chỉ đơn giản là tìm một giá trị RPM rồi nhập vào máy.
Một chế độ cắt hợp lý là sự kết hợp giữa:
Vc + RPM + fz/fn + Vf + ap + ae + dao + vật liệu + máy + gá đặt
Quy trình nên bắt đầu từ việc xác định chính xác vật liệu và dụng cụ, tra dữ liệu cắt từ nhà sản xuất, tính RPM và feed bằng công thức, sau đó kiểm tra giới hạn máy và tối ưu thông số thông qua điều kiện cắt thực tế.
Đặc biệt, không nên sao chép máy móc thông số từ một chương trình CNC khác. Cùng một vật liệu nhưng khác dao, holder, máy, độ nhô hoặc chiến lược chạy dao có thể yêu cầu bộ chế độ cắt hoàn toàn khác nhau.
Hiểu đúng nguyên lý tính tốc độ cắt Vc, tốc độ trục chính RPM và lượng chạy dao CNC sẽ giúp người vận hành và lập trình CNC nâng cao năng suất, giảm mòn dao, hạn chế sự cố và tạo ra chất lượng gia công ổn định hơn.
Tham khảo khóa học AUTOCAD
XEM THÊM: Hướng dẫn bóc tách bản vẽ
Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí
Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):
- Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
- Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
- Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).
Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!
Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!
Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.
Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?
Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:
- Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích.
- Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
- Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo.
- Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học.
- Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
- Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.
Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.
Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học
Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…
Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm










































Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé!
Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ
Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM
Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)
Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn
Email: hoccokhi.org@gmail.com







