Chuyển tới nội dung
Trang chủ » News » Cách Tính Tuổi Thọ Ổ Lăn L10 Theo Tải Tương Đương

Cách Tính Tuổi Thọ Ổ Lăn L10 Theo Tải Tương Đương

Trong thiết kế và tính toán hệ thống truyền động cơ khí, tuổi thọ ổ lăn L10 là một trong những thông số quan trọng để đánh giá khả năng làm việc của ổ bi, ổ đũa và các loại ổ lăn khác.

Việc xác định đúng tuổi thọ ổ lăn không chỉ giúp lựa chọn kích thước ổ phù hợp mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy của máy móc, giảm thời gian dừng máy và hạn chế chi phí bảo trì.

Tuy nhiên, trong thực tế, ổ lăn thường chịu đồng thời tải trọng hướng kính, tải trọng dọc trục, tải trọng thay đổi theo thời gian và tốc độ quay khác nhau. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tải trọng hướng kính hoặc tải trọng lớn nhất để tính tuổi thọ trong mọi trường hợp.

Người thiết kế cần xác định tải trọng động tương đương P, sau đó sử dụng công thức tính tuổi thọ L10 theo phương pháp của tiêu chuẩn ISO 281.

Trong bài viết này, HỌC CƠ KHÍ sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính tuổi thọ ổ lăn L10 theo tải tương đương, ý nghĩa của các thông số C, P, X, Y, Fr, Fa, công thức đổi tuổi thọ sang giờ vận hành và các ví dụ tính toán cụ thể có thể áp dụng trong thiết kế máy.

Cách tính tuổi thọ ổ lăn L10 theo tải tương đương P
Cách tính tuổi thọ ổ lăn L10 theo tải tương đương P

TRỌN BỘ [TÀI LIỆU + VIDEO] TỰ HỌC AUTOCAD, SOLIDWORKS, MASTERCAM, INVENTOR, CATIA

hướng dẫn tự học phần mềm
Hướng dẫn tự học phần mềm

1. Tuổi thọ ổ lăn L10 là gì?

Tuổi thọ ổ lăn là đại lượng mô tả khả năng làm việc của ổ lăn trong điều kiện tải trọng và chuyển động xác định trước khi xuất hiện hư hỏng do mỏi tiếp xúc lăn.

Khi ổ lăn hoạt động, các viên bi hoặc con lăn liên tục truyền lực lên bề mặt rãnh lăn. Ứng suất tiếp xúc biến thiên lặp đi lặp lại trong quá trình quay có thể gây ra hiện tượng mỏi vật liệu, dẫn đến bong tróc bề mặt (spalling), làm tăng độ rung, tiếng ồn và cuối cùng khiến ổ lăn mất khả năng làm việc bình thường.

Do tuổi thọ mỏi có tính phân tán thống kê, không phải tất cả ổ lăn có cùng kích thước, vật liệu và điều kiện vận hành đều hỏng tại cùng một thời điểm.

1.1. Định nghĩa tuổi thọ L10

Theo phương pháp tính tuổi thọ cơ bản trong ISO 281, L10 là tuổi thọ ứng với độ tin cậy 90% của một nhóm ổ lăn cùng loại, làm việc trong những điều kiện xác định.

Điều này có nghĩa:

  • Khoảng 90% số ổ lăn trong nhóm được kỳ vọng đạt hoặc vượt tuổi thọ L10 xét theo tiêu chí mỏi tiếp xúc lăn.
  • Khoảng 10% có thể xuất hiện hư hỏng mỏi trước mức tuổi thọ đó.
  • L10 là một giá trị thống kê, không phải thời điểm hỏng được bảo đảm cho từng ổ lăn riêng lẻ.

Tuổi thọ L10 thường được biểu diễn theo hai dạng:

L₁₀: Tuổi thọ cơ bản, đơn vị triệu vòng quay.

L₁₀h: Tuổi thọ cơ bản quy đổi theo giờ vận hành.

Ví dụ, nếu một ổ lăn có tuổi thọ:

L₁₀h = 20.000 giờ

Điều đó có nghĩa là tuổi thọ tính toán ứng với mức độ tin cậy 90% đạt 20.000 giờ trong những điều kiện tải trọng, tốc độ và giả thiết đã sử dụng.

Không nên hiểu rằng ổ lăn chắc chắn bị hỏng sau 20.000 giờ, hoặc cứ hoạt động đủ 20.000 giờ thì bắt buộc phải thay ổ mới.

1.2. Phân biệt L10 và tuổi thọ làm việc thực tế

Tuổi thọ L10 là tuổi thọ tính toán dựa trên mô hình mỏi tiếp xúc lăn, còn tuổi thọ làm việc thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như:

  • Chất lượng và chế độ bôi trơn.
  • Mức độ nhiễm bẩn của dầu hoặc mỡ.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Độ đồng tâm và sai lệch lắp ghép.
  • Độ hở hoặc tải đặt trước.
  • Rung động, va đập và quá tải.
  • Hiện tượng ăn mòn, mòn hoặc hư hỏng khi lắp đặt.

Một ổ lăn có L10 tính toán lớn vẫn có thể hỏng sớm nếu bị thiếu dầu bôi trơn, lắp lệch hoặc nhiễm bụi kim loại.

Vì vậy, L10 là cơ sở quan trọng để lựa chọn ổ lăn, nhưng không thay thế việc kiểm tra toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.

Minh họa tuổi thọ ổ lăn L10 ứng với độ tin cậy 90 phần trăm
Minh họa tuổi thọ ổ lăn L10 ứng với độ tin cậy 90 phần trăm

2. Các thông số cần biết trước khi tính tuổi thọ ổ lăn

Muốn tính chính xác tuổi thọ L10, trước tiên cần hiểu ý nghĩa của các đại lượng được sử dụng trong công thức.

Ký hiệuÝ nghĩaĐơn vị
L₁₀Tuổi thọ cơ bảnTriệu vòng quay
L₁₀hTuổi thọ cơ bản theo thời gianGiờ
CKhả năng tải động cơ bảnN hoặc kN
C₀Khả năng tải tĩnh cơ bảnN hoặc kN
PTải trọng động tương đươngN hoặc kN
FrTải trọng hướng kính thực tếN hoặc kN
FaTải trọng dọc trục thực tếN hoặc kN
XHệ số tải trọng hướng kínhKhông thứ nguyên
YHệ số tải trọng dọc trụcKhông thứ nguyên
eGiá trị giới hạn dùng để lựa chọn hệ số tảiKhông thứ nguyên
nTốc độ quay tương đối của các vòng ổ lănVòng/phút
pSố mũ tuổi thọKhông thứ nguyên

Tham khảo khóa học SOLIDWORKS thiết kế cơ khí 3D

KHÓA HỌC SOLIDWORKS
KHÓA HỌC SOLIDWORKS

2.1. Khả năng tải động cơ bản C

Khả năng tải động cơ bản, ký hiệu C, là thông số đặc trưng cho khả năng chịu tải của ổ lăn trong tính toán tuổi thọ mỏi.

Theo định nghĩa dùng trong ISO 281, với điều kiện tải trọng chuẩn thích hợp, giá trị C tương ứng với tuổi thọ cơ bản bằng một triệu vòng quay.

Giá trị C được nhà sản xuất cung cấp trong bảng thông số kỹ thuật của từng mã ổ lăn.

Ví dụ, một ổ lăn giả định có:

  • Đường kính trong: d = 40 mm.
  • Đường kính ngoài: D = 90 mm.
  • Bề rộng: B = 23 mm.
  • Khả năng tải động: C = 42,9 kN.

Khi tính tuổi thọ, kỹ sư sử dụng giá trị C = 42,9 kN đã xác định cho ổ lăn này.

Lưu ý rằng C không phải là tải trọng tối đa được phép tác dụng lên ổ lăn trong mọi điều kiện. Khả năng chịu tải thực tế còn phải được đánh giá theo tải tĩnh, tuổi thọ yêu cầu và các giới hạn khác của ổ lăn.

2.2. Khả năng tải tĩnh cơ bản C0

Khả năng tải tĩnh cơ bản, ký hiệu C₀, được sử dụng khi đánh giá nguy cơ biến dạng dư tại vùng tiếp xúc giữa phần tử lăn và rãnh lăn.

Trong thực tế, cần kiểm tra C₀ khi ổ lăn:

  • Chịu tải trọng lớn trong thời gian đứng yên.
  • Hoạt động ở tốc độ rất thấp.
  • Chịu tải va đập hoặc tải đỉnh lớn.
  • Có yêu cầu độ chính xác quay cao.

Cần phân biệt:

C dùng cho tính tuổi thọ mỏi động L10.

C₀ dùng cho đánh giá khả năng chịu tải tĩnh và biến dạng dư.

Không được thay C bằng C₀ trong công thức tính L10.

2.3. Tải trọng hướng kính Fr

Fr là thành phần lực tác dụng theo phương vuông góc với trục quay của ổ lăn.

Ví dụ:

  • Lực căng dây đai tác dụng lên trục.
  • Phản lực hướng kính do bánh răng gây ra.
  • Trọng lượng của các bộ phận quay.
  • Lực cắt hoặc lực gia công truyền đến trục.

2.4. Tải trọng dọc trục Fa

Fa là thành phần lực tác dụng dọc theo phương trục quay.

Một số trường hợp thường xuất hiện Fa:

  • Bộ truyền bánh răng nghiêng.
  • Trục vít và bánh vít.
  • Cơ cấu vít me chịu lực dọc trục.
  • Trục chịu lực đẩy trong bơm và thiết bị quay.

Tùy loại ổ lăn, khả năng chịu lực dọc trục có thể rất khác nhau.

2.5. Tải trọng động tương đương P

Trong thực tế, ổ lăn có thể chịu đồng thời Fr và Fa. Tải trọng động tương đương P là tải trọng giả định không đổi, có tác động lên tuổi thọ mỏi tương đương với hệ tải trọng thực tế theo mô hình tính toán.

Đối với ổ lăn hướng kính chịu tải kết hợp, công thức tổng quát thường có dạng:

P = X × Fr + Y × Fa

Các hệ số X và Y phải được lựa chọn theo đúng loại ổ lăn và bảng thông số của nhà sản xuất.

Sơ đồ lực hướng kính Fr và lực dọc trục Fa tác dụng lên ổ lăn
Sơ đồ lực hướng kính Fr và lực dọc trục Fa tác dụng lên ổ lăn

3. Công thức tính tuổi thọ ổ lăn L10 theo ISO 281

Công thức tính tuổi thọ cơ bản của ổ lăn là:

Trong đó:

  • L₁₀: tuổi thọ cơ bản, tính bằng triệu vòng quay.
  • C: khả năng tải động cơ bản của ổ lăn.
  • P: tải trọng động tương đương.
  • p: số mũ phụ thuộc vào loại phần tử lăn.

C và P phải được sử dụng cùng một đơn vị.

3.1. Công thức đối với ổ bi

Đối với các ổ lăn sử dụng viên bi, số mũ tuổi thọ:

Do đó:

Công thức này áp dụng cho tính tuổi thọ cơ bản của các loại ổ bi phù hợp với phạm vi áp dụng của ISO 281, chẳng hạn ổ bi cầu rãnh sâu, ổ bi tiếp xúc góc và ổ bi tự lựa.

3.2. Công thức đối với ổ đũa và ổ lăn con lăn

Đối với các ổ lăn sử dụng con lăn, số mũ:

Khi đó:

Được sử dụng khi tính tuổi thọ cơ bản của các loại ổ lăn con lăn như ổ đũa trụ, ổ đũa côn, ổ tang trống và các loại phù hợp khác.

3.3. So sánh công thức ổ bi và ổ đũa

Loại ổ lănSố mũ pCông thức L10
Ổ bi3(C/P)³
Ổ đũa, ổ lăn con lăn10/3(C/P)^(10/3)

Số mũ lớn hơn làm tuổi thọ tính toán nhạy hơn với sự thay đổi của tỷ số C/P.

Tuy nhiên, không thể kết luận ổ đũa luôn có tuổi thọ thực tế lớn hơn ổ bi chỉ dựa vào số mũ này. Cần so sánh các ổ lăn cụ thể ở cùng điều kiện tải trọng và vận hành.

Công thức tính tuổi thọ L10 của ổ bi và ổ đũa theo ISO 281
Công thức tính tuổi thọ L10 của ổ bi và ổ đũa theo ISO 281

4. Công thức tính tuổi thọ ổ lăn theo giờ vận hành

Trong thiết kế máy, tuổi thọ tính bằng triệu vòng quay thường cần được chuyển sang số giờ làm việc.

Khi tốc độ quay không đổi, số vòng quay trong một giờ là:

Trong đó n là tốc độ quay, đơn vị vòng/phút.

Vì L10 được biểu diễn bằng triệu vòng quay, ta có:

Thay công thức L10 vào:

Trong đó:

  • L₁₀h: tuổi thọ cơ bản của ổ lăn, giờ.
  • n: tốc độ quay, vòng/phút.
  • C: khả năng tải động cơ bản.
  • P: tải trọng động tương đương.
  • p: số mũ tuổi thọ của ổ lăn.

Đây là công thức thường được sử dụng trong bài toán lựa chọn ổ lăn cho hộp giảm tốc, băng tải, quạt công nghiệp, trục truyền động và các hệ thống máy quay.

XEM THÊM: Hướng dẫn bóc tách bản vẽ

hướng dẫn bóc tách bản vẽ
hướng dẫn bóc tách bản vẽ

Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi chịu tải hướng kính

Giả sử một ổ bi có các thông số:

  • Khả năng tải động C = 30 kN.
  • Tải trọng tương đương P = 5 kN.
  • Tốc độ quay n = 1.000 vòng/phút.
  • Số mũ p = 3.

Bước 1: Tính tỷ số C/P.

Bước 2: Tính tuổi thọ theo triệu vòng quay.

Kết quả:

L₁₀ = 216 triệu vòng quay.

Bước 3: Quy đổi sang giờ vận hành.

Như vậy, tuổi thọ cơ bản của ổ bi theo điều kiện giả định là 3.600 giờ vận hành.

Nếu máy hoạt động 8 giờ mỗi ngày và 300 ngày mỗi năm, thời gian tương đương là:

Con số 1,5 năm chỉ là phép quy đổi từ tuổi thọ cơ bản tính toán theo lịch vận hành giả định, không phải dự báo chính xác ngày hỏng hoặc thời hạn bắt buộc thay ổ lăn.

Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi L10h theo khả năng tải động C và tải P
Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi L10h theo khả năng tải động C và tải P

5. Cách xác định tải trọng động tương đương P của ổ lăn

Trong nhiều trường hợp, việc tính tuổi thọ L10 không quá phức tạp. Sai số lớn thường xuất hiện ở bước xác định tải trọng động tương đương P.

Nếu sử dụng giá trị P không chính xác, kết quả tuổi thọ có thể chênh lệch đáng kể so với điều kiện chịu tải thực tế.

Tham khảo khóa học AUTOCAD thiết kế cơ khí 2D

khóa học AutoCAD
khóa học AutoCAD

5.1. Ổ lăn chỉ chịu tải trọng hướng kính

Khi ổ lăn hướng kính chịu tải thuần hướng kính, không có thành phần tải dọc trục đáng kể và phù hợp với điều kiện áp dụng của nhà sản xuất:

Ví dụ:

  • Tải trọng hướng kính Fr = 5 kN.
  • Tải trọng dọc trục Fa = 0.

Khi đó:

Giá trị này được sử dụng trực tiếp trong công thức tính tuổi thọ L10.

5.2. Ổ lăn chịu đồng thời tải hướng kính và dọc trục

Đối với các loại ổ lăn hướng kính có khả năng chịu tải kết hợp, công thức tổng quát là:

Trong đó:

  • X: hệ số tải trọng hướng kính.
  • Y: hệ số tải trọng dọc trục.
  • Fr: tải trọng hướng kính thực tế.
  • Fa: tải trọng dọc trục thực tế.

Hai hệ số X và Y không phải những giá trị cố định dùng chung cho mọi loại ổ lăn.

Chúng phụ thuộc vào:

  • Chủng loại ổ lăn.
  • Kết cấu bên trong.
  • Góc tiếp xúc.
  • Tỷ số Fa/Fr.
  • Khả năng tải tĩnh C₀ và tỷ số Fa/C₀ đối với một số loại ổ.
  • Khe hở trong và điều kiện lắp ghép.
  • Thông số do nhà sản xuất quy định.

Đối với ổ bi tiếp xúc góc hoặc ổ đũa côn lắp theo cặp, còn phải xét các lực dọc trục phát sinh bên trong và phương pháp bố trí ổ đỡ. Không nên dùng trực tiếp lực dọc trục ngoài để tính từng ổ mà bỏ qua ảnh hưởng này.

5.3. Ý nghĩa của hệ số giới hạn e

Đối với ổ bi cầu rãnh sâu một dãy loại thông dụng, nhà sản xuất thường cung cấp bảng xác định các hệ số e, X và Y.

Thông thường, tải trọng tương đương được xác định theo hai trường hợp.

Trường hợp 1:

Khi:

Với loại ổ bi cầu rãnh sâu và điều kiện áp dụng tương ứng:

Trường hợp 2:

Khi:

Ta sử dụng:

Các hệ số X, Y và e phải lấy từ bảng của đúng loại ổ lăn.

Lưu ý quan trọng: Quy tắc chia hai trường hợp trên không áp dụng nguyên xi cho tất cả các loại ổ lăn. Chẳng hạn, ổ đũa côn và ổ bi tự lựa có thể sử dụng các biểu thức tải tương đương khác nhau ở mỗi miền tải trọng.

5.4. Có được tự chọn X = 0,56 và Y = 1,6 không?

Không nên tự ý chọn các giá trị này nếu chưa kiểm tra catalog.

Trong một số bảng ổ bi cầu rãnh sâu, hệ số X = 0,56 xuất hiện khi tỷ số tải dọc trục vượt giới hạn e. Tuy nhiên, giá trị Y có thể thay đổi đáng kể theo điều kiện tải và thông số ổ lăn.

Do đó, trình tự đúng là:

  1. Xác định chính xác loại và mã ổ lăn.
  2. Tra giá trị C và C₀.
  3. Tính các tỷ số Fa/C₀ và Fa/Fr khi catalog yêu cầu.
  4. Tra bảng lấy e, X và Y.
  5. Tính tải tương đương P.
  6. Sử dụng P để tính tuổi thọ L10.

Đối với ổ chặn chỉ chịu tải dọc trục, tải tương đương có thể được xác định từ Fa theo quy định riêng. Không được áp dụng máy móc công thức của ổ bi hướng kính cho ổ chặn.

Cách tính tải trọng động tương đương P theo hệ số X Y và e
Cách tính tải trọng động tương đương P theo hệ số X Y và e

6. Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi khi chịu đồng thời Fr và Fa

Xét một ổ bi cầu rãnh sâu sử dụng trong cơ cấu truyền động.

Giả sử các thông số tính toán như sau:

Thông sốGiá trị
Khả năng tải động C30 kN
Khả năng tải tĩnh C₀20 kN
Tải trọng hướng kính Fr3 kN
Tải trọng dọc trục Fa0,8 kN
Tốc độ quay n1.200 vòng/phút
Hệ số giới hạn e0,24
Hệ số X0,56
Hệ số Y1,83

Các giá trị C, C₀ và bộ hệ số e, X, Y trong ví dụ được giả định theo một bảng tra thích hợp với tỷ số Fa/C₀ = 0,04 nhằm minh họa trình tự tính. Khi thiết kế thực tế, phải thay bằng thông số của mã ổ lăn được lựa chọn.

Bước 1. Xác định tỷ số Fa/Fr

So sánh:

Do đó, trong trường hợp ổ bi cầu rãnh sâu đang xét, phải tính tải trọng tương đương có xét đến cả hai thành phần Fr và Fa.

Bước 2. Tính tải trọng động tương đương P

Sử dụng công thức:

Thay số:

Suy ra:

Bước 3. Tính tuổi thọ L10 theo triệu vòng quay

Do sử dụng ổ bi nên:

Công thức:

Thay số:

Kết quả:

Bước 4. Tính tuổi thọ L10h

Áp dụng:

Thay số:

Kết quả:

Như vậy, trong điều kiện tải trọng và tốc độ giả định, tuổi thọ cơ bản của ổ bi đạt khoảng 12.067 giờ vận hành.

Bước 5. Đánh giá kết quả

Giả sử yêu cầu thiết kế đặt ra:

So sánh:

Kết luận: Ổ bi đang xét đáp ứng yêu cầu tuổi thọ L10 cơ bản theo dữ liệu đầu vào của bài toán.

Tuy nhiên, trước khi lựa chọn chính thức, kỹ sư vẫn cần kiểm tra khả năng chịu tải tĩnh, tốc độ giới hạn, điều kiện bôi trơn, độ hở, lắp ghép, nhiệt độ và độ tin cậy yêu cầu.

Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi chịu đồng thời lực hướng kính và dọc trục
Ví dụ tính tuổi thọ ổ bi chịu đồng thời lực hướng kính và dọc trục

7. Ví dụ tính tuổi thọ ổ đũa theo tải tương đương

Đối với ổ đũa, quy trình tính toán tương tự ổ bi nhưng sử dụng số mũ tuổi thọ p = 10/3.

Xét một ổ đũa có thông số:

  • Khả năng tải động C = 60 kN.
  • Tải trọng động tương đương P = 10 kN.
  • Tốc độ quay n = 600 vòng/phút.
  • Số mũ tuổi thọ p = 10/3.

Giả sử giá trị P đã được xác định đúng theo loại ổ và điều kiện chịu tải.

Bước 1. Tính tuổi thọ theo triệu vòng quay

Thay số:

Suy ra:

Bước 2. Quy đổi sang giờ vận hành

Kết quả:

Như vậy, tuổi thọ L10 cơ bản của ổ đũa đang xét đạt khoảng 10.903 giờ.

Nếu máy làm việc trung bình 8 giờ/ngày và 300 ngày/năm:

Giá trị này giúp người thiết kế quy đổi yêu cầu tuổi thọ sang lịch vận hành, nhưng không đại diện cho thời điểm hỏng thực tế của một ổ đũa cụ thể.

Ví dụ công thức tính tuổi thọ ổ đũa L10 với số mũ 10 phần 3
Ví dụ công thức tính tuổi thọ ổ đũa L10 với số mũ 10 phần 3

8. Cách tính tuổi thọ ổ lăn khi tải trọng thay đổi theo thời gian

Trong thực tế, không phải mọi hệ thống máy đều hoạt động với tải trọng cố định.

Ví dụ, một hệ thống băng tải có thể trải qua các chế độ:

  • Chạy không tải.
  • Vận chuyển một phần tải.
  • Vận chuyển đủ tải.
  • Tăng tải khi khởi động.
  • Thay đổi tốc độ trong quá trình làm việc.

Nếu chỉ sử dụng tải trọng trung bình số học để tính tuổi thọ L10, kết quả có thể không phản ánh đúng ảnh hưởng mỏi do những giai đoạn tải trọng lớn gây ra.

8.1. Công thức tải tương đương khi tốc độ không đổi

Giả sử ổ lăn làm việc ở m chế độ tải trọng khác nhau.

Tải trọng tương đương theo phổ tải được tính:

Trong đó:

  • Pₑq: tải trọng động tương đương cho toàn bộ chu kỳ.
  • Pᵢ: tải trọng động tương đương ở chế độ i.
  • qᵢ: tỷ phần thời gian làm việc ở chế độ i khi tốc độ không đổi.
  • p: số mũ tuổi thọ.
  • m: số chế độ tải trọng.

Điều kiện:

Lưu ý rằng Pᵢ phải được xác định trước từ các tải hướng kính và dọc trục ứng với từng chế độ.

8.2. Ví dụ tính tải tương đương theo hai chế độ

Một ổ bi làm việc ở tốc độ không đổi 1.000 vòng/phút, với hai chế độ:

Chế độTải tương đươngTỷ phần thời gian
Chế độ 14 kN70%
Chế độ 28 kN30%

Vì là ổ bi nên:

Công thức:

Thay số:

Kết quả:

Trong khi đó, nếu tính trung bình cộng có trọng số:

Ta thấy:

Sự chênh lệch này xuất hiện vì tải trọng lớn gây ảnh hưởng mạnh hơn đến tuổi thọ mỏi của ổ lăn.

8.3. Tính tuổi thọ từ tải tương đương theo chu kỳ

Giả sử ổ bi trên có:

Tuổi thọ cơ bản:

Quy đổi sang giờ:

Như vậy, trong ví dụ trên, tải tương đương theo chu kỳ khoảng 5,832 kN và tuổi thọ L10 cơ bản khoảng 2.268 giờ.

8.4. Trường hợp tải trọng và tốc độ cùng thay đổi

Khi cả tải trọng và tốc độ đều thay đổi, cần xét số vòng quay tương ứng với từng chế độ.

Với thời gian làm việc tᵢ và tốc độ nᵢ tại chế độ i, tải tương đương theo số vòng quay được xác định:

Tốc độ tương đương theo thời gian:

Khi phổ tải và tốc độ được lặp lại theo chu kỳ ổn định, đồng thời các giả thiết cơ bản về mỏi tiếp xúc lăn còn phù hợp, tuổi thọ theo giờ có thể được tính bằng:

Cần chú ý:

  • tᵢ phải sử dụng thống nhất đơn vị thời gian.
  • Các chế độ phải đại diện đầy đủ cho chu kỳ làm việc.
  • Phải tính riêng những tải đỉnh và tải va đập quan trọng.
  • Không được bỏ qua ảnh hưởng của tốc độ đến bôi trơn và nhiệt độ.

Đối với chế độ hoạt động có tải và tốc độ biến đổi lớn, nên sử dụng dữ liệu đo thực tế hoặc phần mềm tính chọn ổ lăn của nhà sản xuất để kiểm tra.

Biểu đồ tải trọng thay đổi và công thức tính tải tương đương ổ lăn
Biểu đồ tải trọng thay đổi và công thức tính tải tương đương ổ lăn

9. Cách lựa chọn ổ lăn theo tuổi thọ yêu cầu

Ngoài việc tính tuổi thọ của một ổ lăn đã chọn, kỹ sư thường phải giải bài toán ngược:

Biết tải trọng, tốc độ quay và tuổi thọ yêu cầu, cần lựa chọn ổ lăn có khả năng tải động C tối thiểu bằng bao nhiêu?

9.1. Công thức xác định C yêu cầu

Từ công thức:

Biến đổi để xác định C:

Trong đó:

  • Cᵧc: khả năng tải động cơ bản yêu cầu.
  • P: tải trọng động tương đương.
  • n: tốc độ quay, vòng/phút.
  • Lᵧc: tuổi thọ L10 cơ bản yêu cầu, giờ.
  • p: số mũ tuổi thọ.

9.2. Ví dụ lựa chọn ổ bi theo tuổi thọ 10.000 giờ

Giả sử hệ thống có:

  • Tải trọng tương đương P = 3,144 kN.
  • Tốc độ quay n = 1.200 vòng/phút.
  • Tuổi thọ yêu cầu Lᵧc = 10.000 giờ.
  • Loại ổ: ổ bi, p = 3.

Công thức:

Rút gọn:

Kết quả:

Như vậy, để đáp ứng yêu cầu tuổi thọ L10 cơ bản 10.000 giờ ở điều kiện đã giả định, cần lựa chọn ổ bi có:

Nếu sử dụng ổ bi có C = 30 kN như ví dụ ở mục 6, điều kiện tuổi thọ cơ bản được đáp ứng.

Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng còn phải bảo đảm kích thước lắp ghép, loại ổ, khả năng tải dọc trục, tải tĩnh, tốc độ, bôi trơn và các yêu cầu vận hành.

Đặc biệt, khi cần tính tuổi thọ hiệu chỉnh theo điều kiện bôi trơn và độ tin cậy khác 90%, không nên chỉ sử dụng công thức đảo đơn giản này mà phải xét thêm các hệ số hiệu chỉnh tương ứng.

Quy trình lựa chọn ổ lăn theo tải trọng và tuổi thọ yêu cầu
Quy trình lựa chọn ổ lăn theo tải trọng và tuổi thọ yêu cầu

10. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ ổ lăn L10

10.1. Ảnh hưởng của tải trọng

Theo công thức:

Khi khả năng tải động C không đổi, tải trọng tương đương P tăng sẽ làm tuổi thọ L10 giảm rất nhanh.

Giả sử tải trọng tăng 20%, tức là:

Đối với ổ bi:

Điều đó có nghĩa tuổi thọ cơ bản giảm khoảng 42,1%.

Đối với ổ đũa:

Tuổi thọ cơ bản giảm khoảng 45,5%.

Như vậy, chỉ cần tăng tải trọng 20% cũng có thể khiến tuổi thọ tính toán giảm đáng kể.

10.2. Ảnh hưởng của tốc độ quay

Trong mô hình L10 cơ bản, nếu C và P không thay đổi:

Điều này có nghĩa khi tăng tốc độ quay lên gấp đôi, tuổi thọ quy đổi theo giờ giảm còn một nửa.

Ví dụ:

Tốc độ quayTuổi thọ L10h giả định
500 vòng/phút12.000 giờ
1.000 vòng/phút6.000 giờ
2.000 vòng/phút3.000 giờ

Bảng trên minh họa ảnh hưởng toán học của tốc độ trong trường hợp tải và các yếu tố khác không đổi.

Trong thực tế, tốc độ cao còn làm thay đổi nhiệt độ, ma sát, chế độ bôi trơn và tải trọng phát sinh do chuyển động, vì vậy phải kiểm tra thêm điều kiện vận hành.

10.3. Ảnh hưởng của bôi trơn

Bôi trơn là một yếu tố quan trọng quyết định độ bền của vùng tiếp xúc lăn.

Dầu hoặc mỡ bôi trơn phù hợp giúp tạo màng ngăn cách bề mặt tiếp xúc, hạn chế mài mòn, giảm ma sát và hỗ trợ tản nhiệt.

Nếu sử dụng dầu bôi trơn có độ nhớt không phù hợp, bôi trơn thiếu hoặc dầu bị nhiễm bẩn, tuổi thọ thực tế có thể giảm mạnh dù giá trị L10 cơ bản vẫn lớn.

10.4. Ảnh hưởng của độ đồng tâm và lắp ghép

Sai lệch vị trí lắp ổ lăn có thể gây ra phân bố tải không đều, tăng ứng suất cục bộ hoặc tạo tải bổ sung lên các phần tử lăn.

Một số lỗi phổ biến gồm:

  • Trục và gối đỡ không đồng tâm.
  • Vai trục hoặc mặt lắp bị nghiêng.
  • Độ hở trong sau lắp ghép không phù hợp.
  • Lắp ghép quá chặt làm giảm khe hở vận hành.
  • Tải đặt trước quá lớn.
  • Trục bị võng gây lệch góc giữa các vòng ổ lăn.

Vì vậy, ngoài công thức L10, người thiết kế cần chú ý đến dung sai lắp ghép, độ chính xác gia công và độ cứng của hệ thống trục.

10.5. Ảnh hưởng của va đập và quá tải

Khi làm việc với máy nghiền, băng tải tải nặng, hộp giảm tốc chịu va đập hoặc thiết bị có tải thay đổi đột ngột, ổ lăn có thể xuất hiện những tải trọng đỉnh lớn hơn tải vận hành bình thường.

Các tải trọng này phải được đưa vào phổ tải hoặc xét theo hệ số tải trọng phù hợp với phương pháp thiết kế.

Không nên tự động nhân mọi tải trọng với một hệ số an toàn cố định rồi mặc định rằng kết quả đã chính xác. Hệ số áp dụng phải có căn cứ từ đặc điểm máy, dữ liệu tải và hướng dẫn của nhà sản xuất.

11. Tuổi thọ L10 và tuổi thọ hiệu chỉnh L10m khác nhau như thế nào?

Tuổi thọ L10 cơ bản chủ yếu xét khả năng tải động C, tải tương đương P và số mũ tuổi thọ p.

Trong các ứng dụng yêu cầu đánh giá chuyên sâu hơn, tiêu chuẩn ISO 281 còn có phương pháp tính tuổi thọ hiệu chỉnh để xét đến các yếu tố như độ tin cậy, tình trạng bôi trơn, nhiễm bẩn và giới hạn mỏi.

Một dạng biểu thức tuổi thọ hiệu chỉnh là:

Trong đó:

  • Lₙₘ: tuổi thọ hiệu chỉnh với mức độ tin cậy được lựa chọn.
  • a₁: hệ số hiệu chỉnh theo độ tin cậy.
  • aISO: hệ số hiệu chỉnh tuổi thọ theo điều kiện làm việc, xác định theo phương pháp ISO 281.
  • L10: tuổi thọ cơ bản.

Ở độ tin cậy 90%:

Với yêu cầu độ tin cậy cao hơn, hệ số a₁ giảm theo phương pháp xác định trong tiêu chuẩn.

Ngoài ra, các nhà sản xuất có thể sử dụng phương pháp tuổi thọ hiệu chỉnh riêng dựa trên mô hình kỹ thuật của họ. Ví dụ, SKF sử dụng hệ số aSKF trong công thức tuổi thọ SKF.

Không nên mặc định aSKF và aISO có thể thay thế trực tiếp cho nhau mà không kiểm tra tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Khi nào nên dùng L10m thay cho L10 cơ bản?

Khi thiết kế ổ lăn cho máy công nghiệp hoạt động liên tục, thiết bị có yêu cầu độ tin cậy cao, môi trường nhiễm bẩn hoặc điều kiện bôi trơn phức tạp, nên xem xét phương pháp tuổi thọ hiệu chỉnh.

Tuy nhiên, tính toán tuổi thọ hiệu chỉnh cũng không thể thay thế các đánh giá riêng về ăn mòn, mài mòn, hư hỏng điện, va đập hoặc những cơ chế hỏng khác không nằm trong phạm vi mô hình mỏi.

12. Những sai lầm thường gặp khi tính tuổi thọ ổ lăn

Sai lầm 1. Sử dụng trực tiếp Fr thay cho P khi có tải dọc trục đáng kể

Nếu ổ lăn chịu đồng thời Fr và Fa, việc bỏ qua Fa có thể khiến tải trọng tương đương bị đánh giá thấp.

Hệ quả là tuổi thọ L10 tính toán cao hơn so với kết quả khi xét đúng tải kết hợp.

Sai lầm 2. Sử dụng sai số mũ tuổi thọ

Hai giá trị quan trọng cần ghi nhớ:

  • Ổ bi: p = 3.
  • Ổ lăn con lăn: p = 10/3.

Nhập sai p có thể làm kết quả tính toán chênh lệch đáng kể.

Sai lầm 3. Nhầm lẫn giữa C và C0

C là khả năng tải động cơ bản, sử dụng khi tính L10.

C₀ là khả năng tải tĩnh cơ bản, sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải tĩnh và biến dạng dư.

Không dùng C₀ thay C trong công thức tuổi thọ cơ bản.

Sai lầm 4. Tra sai hệ số X, Y và e

Mỗi loại ổ lăn có đặc điểm chịu tải khác nhau.

Không nên sử dụng một bộ hệ số X, Y và e cho tất cả các loại ổ bi hoặc ổ đũa.

Sai lầm 5. Lấy toàn bộ tải trọng trên trục làm tải của một ổ

Trong hệ thống trục có hai hoặc nhiều ổ đỡ, tải tác dụng lên từng ổ phải được xác định từ sơ đồ lực và điều kiện liên kết.

Ví dụ, một trục chịu lực hướng kính 10 kN không có nghĩa mỗi ổ đỡ đều chịu 10 kN.

Phải tính phản lực tại từng vị trí ổ đỡ, sau đó xác định P và tính tuổi thọ riêng cho từng ổ.

Sai lầm 6. Dùng tải trọng trung bình cộng khi tải thay đổi

Đối với phổ tải thay đổi, cần tính tải tương đương theo quy luật mỏi với số mũ p, thay vì chỉ lấy trung bình cộng của các tải trọng.

Những khoảng thời gian chịu tải lớn dù ngắn vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ.

Sai lầm 7. Chỉ kiểm tra tuổi thọ động mà không kiểm tra tải tĩnh

Một ổ lăn có thể đạt yêu cầu L10 nhưng không đáp ứng khả năng chịu tải đỉnh hoặc tải tĩnh.

Cần xác định tải tĩnh tương đương P₀ theo loại ổ, sau đó kiểm tra hệ số an toàn tĩnh:

Giá trị s₀ yêu cầu phải được lựa chọn theo loại máy, điều kiện tải và hướng dẫn nhà sản xuất. Không có một giá trị cố định phù hợp với mọi trường hợp.

Sai lầm 8. Đồng nhất tuổi thọ tính toán với thời hạn bắt buộc thay ổ

L10 là chỉ tiêu thống kê về tuổi thọ mỏi, không phải hạn sử dụng hoặc cam kết vận hành của ổ lăn.

Việc bảo dưỡng hoặc thay ổ cần xem xét thêm tình trạng rung động, nhiệt độ, chất bôi trơn, tiếng ồn, mức độ hư hỏng và yêu cầu độ tin cậy của thiết bị.

Những sai lầm thường gặp khi tính tuổi thọ ổ lăn L10
Những sai lầm thường gặp khi tính tuổi thọ ổ lăn L10

13. Quy trình tính tuổi thọ ổ lăn L10 trong thiết kế máy

Để hạn chế sai sót, kỹ sư có thể áp dụng trình tự tính toán sau.

Bước 1: Xác định sơ đồ chịu lực của hệ thống trục.

Xác định các lực tác dụng từ bánh răng, dây đai, khớp nối, trọng lượng chi tiết và tải làm việc.

Bước 2: Tính phản lực tại từng ổ đỡ.

Sử dụng các phương trình cân bằng lực và mômen để tính phản lực tại các vị trí ổ lăn.

Bước 3: Xác định Fr và Fa của từng ổ.

Phân tích thành phần tải trọng hướng kính và dọc trục thực tế. Kiểm tra phương án ổ cố định và ổ tự do, cũng như lực dọc trục phát sinh trong ổ tiếp xúc góc hoặc ổ đũa côn.

Bước 4: Lựa chọn sơ bộ loại ổ lăn.

Lựa chọn ổ bi, ổ đũa hoặc ổ chặn phù hợp với yêu cầu chịu tải, tốc độ, không gian lắp đặt và độ cứng của hệ thống.

Bước 5: Tra thông số C, C₀, X, Y và e.

Sử dụng catalog của đúng nhà sản xuất và đúng mã ổ lăn.

Bước 6: Tính tải trọng động tương đương P.

Lựa chọn biểu thức phù hợp với loại ổ và chế độ tải. Nếu tải thay đổi, xác định tải tương đương theo chu kỳ làm việc.

Bước 7: Tính tuổi thọ L10 và L10h.

Áp dụng công thức tuổi thọ theo loại phần tử lăn và tốc độ làm việc.

Bước 8: So sánh tuổi thọ với yêu cầu thiết kế.

Nếu tuổi thọ không đạt, cần xem xét lại kích thước ổ, loại ổ, phương án bố trí hoặc điều kiện chịu tải.

Bước 9: Kiểm tra tải tĩnh và các điều kiện vận hành.

Đánh giá tải đỉnh, độ an toàn tĩnh, tốc độ, bôi trơn, nhiệt độ, độ hở và lắp ghép.

Bước 10: Hoàn thiện phương án thiết kế.

Lựa chọn mã ổ lăn cuối cùng, xây dựng yêu cầu lắp đặt, bôi trơn và bảo trì.

Quy trình này giúp kết nối việc tính toán trên lý thuyết với lựa chọn ổ lăn trong thiết kế cơ khí thực tế.

14. Câu hỏi thường gặp về cách tính tuổi thọ ổ lăn L10

14.1. L10 bằng 10.000 giờ có nghĩa ổ lăn chắc chắn chạy được 10.000 giờ không?

Không. L10 biểu thị tuổi thọ cơ bản với độ tin cậy 90% theo mô hình mỏi và những điều kiện tính toán xác định, không phải mức tuổi thọ được bảo đảm cho từng ổ.

14.2. Khi nào có thể lấy P = Fr?

Khi ổ lăn hướng kính chịu tải thuần hướng kính và điều kiện áp dụng của loại ổ cho phép. Với một số loại ổ bi cầu rãnh sâu, trường hợp Fa/Fr không vượt giới hạn e cũng có thể sử dụng P = Fr theo bảng của nhà sản xuất.

14.3. Tại sao tuổi thọ ổ bi sử dụng số mũ 3 còn ổ đũa sử dụng 10/3?

Đây là các số mũ được sử dụng trong mô hình tuổi thọ cơ bản cho hai nhóm phần tử lăn, phản ánh mối quan hệ giữa tải trọng và tuổi thọ mỏi trong phương pháp tính tiêu chuẩn.

14.4. Khi tăng khả năng tải động C lên gấp đôi thì tuổi thọ thay đổi thế nào?

Nếu các điều kiện khác không đổi, theo công thức L10:

  • Với ổ bi, tuổi thọ cơ bản tăng 2³ = 8 lần.
  • Với ổ đũa, tuổi thọ cơ bản tăng 2^(10/3) ≈ 10,08 lần.

Đây là quan hệ toán học của mô hình L10, không có nghĩa mọi trường hợp thay ổ lớn hơn đều làm tuổi thọ thực tế tăng đúng tỷ lệ trên.

14.5. Có thể sử dụng Excel để tính tuổi thọ ổ lăn không?

Có. Excel phù hợp để tính tuổi thọ khi đã xác định chính xác các thông số C, P, n và loại ổ.

Giả sử:

  • Ô B2: C.
  • Ô B3: P.
  • Ô B4: n.
  • Ô B5: p.

Công thức Excel tính tuổi thọ theo giờ:

=1000000/(60*B4)*(B2/B3)^B5

Đối với ổ bi, nhập B5 = 3.

Đối với ổ đũa, nhập B5 = 10/3.

Cần bảo đảm C và P cùng đơn vị, P lớn hơn 0 và n lớn hơn 0. Khi tải và tốc độ biến thiên, phải tính tải tương đương phù hợp trước khi sử dụng công thức trên.

14.6. Tính tuổi thọ L10 có đủ để lựa chọn ổ lăn không?

Chưa đủ. Ngoài tuổi thọ cơ bản, phải kiểm tra tải tĩnh, chế độ bôi trơn, tốc độ giới hạn, độ hở trong, dung sai lắp ghép, nhiệt độ và khả năng chịu sai lệch góc. Với những ứng dụng quan trọng, nên đánh giá tuổi thọ hiệu chỉnh và độ tin cậy yêu cầu.

15. Kết luận

Cách tính tuổi thọ ổ lăn L10 theo tải tương đương là một nội dung quan trọng trong thiết kế chi tiết máy, hộp giảm tốc và các hệ thống truyền động cơ khí.

Để có được kết quả phù hợp với thực tế, người thiết kế cần đặc biệt chú ý đến ba vấn đề.

Thứ nhất, phải xác định đúng tải trọng tác dụng lên từng ổ lăn, bao gồm tải hướng kính Fr và tải dọc trục Fa.

Thứ hai, phải xác định tải trọng động tương đương P theo đúng loại ổ lăn, sử dụng các hệ số X, Y và e từ tài liệu của nhà sản xuất.

Thứ ba, cần sử dụng đúng số mũ tuổi thọ và đánh giá tuổi thọ theo chế độ vận hành thực tế, nhất là khi tải và tốc độ thay đổi.

Hai công thức quan trọng nhất cần ghi nhớ là:

Công thức tuổi thọ cơ bản:

Công thức tuổi thọ theo giờ:

Trong đó p = 3 đối với ổ bi và p = 10/3 đối với ổ lăn con lăn.

Khi áp dụng đúng phương pháp tính và kiểm tra đầy đủ các điều kiện làm việc, kỹ sư có thể lựa chọn ổ lăn phù hợp hơn, nâng cao độ tin cậy cho hệ thống máy và tối ưu chi phí vận hành.

HỌC CƠ KHÍ hy vọng những công thức và ví dụ tính toán trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xác định tải tương đương và áp dụng phương pháp tính tuổi thọ L10 vào công việc thiết kế cơ khí thực tế.

Tham khảo khóa học Mastercam lập trình phay tiện CNC

KHÓA HỌC MASTERCAM
KHÓA HỌC MASTERCAM

Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí

Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau. (Tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):

  1. Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật. Nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc. Dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
  2. Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
  3. Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo. Và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài. Để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).

Kết luận: Quãng thời gian sinh viên. Là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD. Một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE.

Chúc các bạn kỹ sư cơ khí, tương lai sớm làm chủ được công nghệ. Và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!

Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!

Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.

Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?

Trung Tâm Học Cơ Khí, là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm. Trong việc đào tạo AutoCAD, Solidworks, Mastercam tại Hồ Chí Minh. Và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam. Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra lò hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi. Đạt chứng chỉ quốc tế.

Học viên học tại Trung tâm sẽ được:

  • Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành. Và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích. 
  • Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
  • Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo. 
  • Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học. 
  • Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học. Được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
  • Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp. Giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.

Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc. Tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.

khóa học autocad solidworks mastercam
khóa học autocad solidworks mastercam

Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học

Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…

tài liệu tự học autocad solidworks mastercam

Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm

Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi. Thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc. Hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé! 

Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ

Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM

Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)

Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn

Email: hoccokhi.org@gmail.com

HỌC CƠ KHÍ
HỌC CƠ KHÍ

Để lại một bình luận

Khám phá thêm từ Học Cơ Khí

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc