Trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, CAD/CAM/CNC, tiếng Anh xuất hiện ở hầu hết tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, catalogue máy, hướng dẫn vận hành và giao diện phần mềm. Vì vậy, nắm được từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí sẽ giúp sinh viên, kỹ thuật viên và kỹ sư đọc tài liệu nhanh hơn, sử dụng phần mềm thuận lợi hơn và giao tiếp hiệu quả trong môi trường kỹ thuật.
Hai tài liệu tham khảo của Học Cơ Khí tập hợp nhiều thuật ngữ từ phôi, dao cắt, thông số cắt, máy tiện, dao phay cho đến bản vẽ, CNC, khoan và mài. Trong bài viết này, các thuật ngữ được phân chia lại theo từng nhóm công việc để người học dễ tra cứu và ghi nhớ hơn.

Từ vựng tiếng Anh cơ khí thường xuyên xuất hiện trên bản vẽ, phần mềm CAD/CAM và tài liệu kỹ thuật.
1. Tại sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí?
Một kỹ sư cơ khí không nhất thiết phải sử dụng tiếng Anh như một phiên dịch viên, nhưng khả năng hiểu đúng thuật ngữ kỹ thuật mang lại rất nhiều lợi ích trong học tập và công việc.
Khi đọc bản vẽ, người học thường gặp các thuật ngữ như dimension, tolerance, section view, surface roughness. Khi gia công lại gặp cutting speed, feed rate, depth of cut, spindle speed. Trong môi trường CNC, những thuật ngữ như toolpath, work offset, tool changer cũng xuất hiện thường xuyên.
Do đó, thay vì học từ vựng rời rạc theo bảng chữ cái, nên học theo từng nhóm ứng dụng thực tế.
Tham khảo khóa học AUTOCAD
2. Từ vựng tiếng Anh cơ khí cơ bản
Đây là nhóm từ thường gặp trong giáo trình, nhà xưởng và tài liệu kỹ thuật.
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Workpiece | Phôi |
| 2 | Chip | Phoi |
| 3 | Machine | Máy |
| 4 | Machine tool | Máy công cụ |
| 5 | Cutting tool | Dao, dụng cụ cắt |
| 6 | Fixture | Đồ gá |
| 7 | Jig | Đồ gá dẫn hướng |
| 8 | Spindle | Trục chính |
| 9 | Chuck | Mâm cặp |
| 10 | Tool holder | Đài dao / bầu kẹp dao |
| 11 | Cutting fluid | Dung dịch trơn nguội |
| 12 | Coolant | Dung dịch làm mát |
| 13 | Cutting force | Lực cắt |
| 14 | Cutting speed | Tốc độ cắt |
| 15 | Feed rate | Lượng chạy dao |
| 16 | Depth of cut | Chiều sâu cắt |
| 17 | Machined surface | Bề mặt đã gia công |
| 18 | Tool life | Tuổi thọ dao |
| 19 | Cutting edge | Lưỡi cắt |
| 20 | Nose radius | Bán kính mũi dao |
Các thuật ngữ về workpiece, chip, cutting tool, feed rate, cutting force, coolant, cutting speed và depth of cut cũng là nhóm nội dung xuất hiện ngay từ đầu danh sách tham khảo phần 1.
3. Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ kỹ thuật cơ khí
Đọc bản vẽ là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ sư thiết kế, kỹ sư sản xuất và nhân viên kiểm tra chất lượng.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Technical drawing | Bản vẽ kỹ thuật |
| 2 | Drawing | Bản vẽ |
| 3 | 2D drawing | Bản vẽ 2D |
| 4 | Assembly drawing | Bản vẽ lắp |
| 5 | Detail drawing | Bản vẽ chi tiết |
| 6 | Orthographic projection | Hình chiếu vuông góc |
| 7 | Axonometric view | Hình chiếu trục đo |
| 8 | Section view | Hình cắt |
| 9 | Cross section | Mặt cắt |
| 10 | Dimension | Kích thước |
| 11 | Tolerance | Dung sai |
| 12 | Surface roughness | Độ nhám bề mặt |
| 13 | Datum | Chuẩn |
| 14 | Centerline | Đường tâm |
| 15 | Hidden line | Nét khuất |
| 16 | Continuous line | Nét liền |
| 17 | Scale | Tỷ lệ bản vẽ |
| 18 | Title block | Khung tên |
| 19 | Bill of Materials – BOM | Bảng kê vật tư |
| 20 | Revision | Lần sửa đổi bản vẽ |
Các cụm 2D drawing, Assembly drawing, Axonometric View, Cross section, Detail drawing và Drawing được liệt kê trong phần 2 của tài liệu tham khảo.
Tham khảo khóa học SOLIDWORKS
4. Từ vựng tiếng Anh về dao cắt và hình học dao
Trong gia công cắt gọt kim loại, người vận hành cần hiểu hình dạng dao và các góc hình học để lựa chọn chế độ cắt phù hợp.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Rake angle | Góc trước |
| 2 | Clearance angle | Góc sau |
| 3 | Cutting angle | Góc cắt |
| 4 | Face | Mặt trước của dao |
| 5 | Flank | Mặt sau của dao |
| 6 | Nose | Mũi dao |
| 7 | Nose radius | Bán kính mũi dao |
| 8 | Auxiliary cutting edge | Lưỡi cắt phụ |
| 9 | Built-up edge – BUE | Lẹo dao |
| 10 | Insert | Mảnh dao |
| 11 | Carbide insert | Mảnh dao hợp kim |
| 12 | Tool shank | Cán dao |
| 13 | Tool wear | Mòn dao |
| 14 | Tool life | Tuổi thọ dao |
| 15 | Chip breaker | Rãnh/bộ phận bẻ phoi |
Các thuật ngữ về rake angle, clearance angle, nose, cutting edge, built-up edge và tool life là nhóm thuật ngữ hình học dao được đề cập trong tài liệu phần 1
Tham khảo khóa học Mastercam
5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tiện
Tiện là một trong những phương pháp gia công cắt gọt phổ biến nhất. Phần 1 của tài liệu tham khảo dành một lượng lớn thuật ngữ cho máy tiện, bộ phận máy và các loại dao tiện.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Lathe | Máy tiện |
| 2 | Lathe bed | Băng máy tiện |
| 3 | Headstock | Ụ trước |
| 4 | Tailstock | Ụ sau |
| 5 | Carriage | Bàn xe dao |
| 6 | Cross slide | Bàn trượt ngang |
| 7 | Compound slide | Bàn trượt hỗn hợp |
| 8 | Lead screw | Trục vít me |
| 9 | Main spindle | Trục chính |
| 10 | Three-jaw chuck | Mâm cặp 3 chấu |
| 11 | Four-jaw chuck | Mâm cặp 4 chấu |
| 12 | Facing | Tiện mặt đầu |
| 13 | Turning | Tiện |
| 14 | Rough turning | Tiện thô |
| 15 | Finish turning | Tiện tinh |
| 16 | Boring | Tiện/doa lỗ |
| 17 | Parting / Cut-off | Tiện cắt đứt |
| 18 | Thread cutting | Tiện ren |
| 19 | Taper turning | Tiện côn |
| 20 | Automatic lathe | Máy tiện tự động |
6. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phay
Nếu đang học hoặc làm việc với máy phay cơ, máy phay CNC hay trung tâm gia công, đây là nhóm từ nên ghi nhớ.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Milling | Phay |
| 2 | Milling machine | Máy phay |
| 3 | Milling cutter | Dao phay |
| 4 | End mill | Dao phay ngón |
| 5 | Face milling cutter | Dao phay mặt đầu |
| 6 | Disk-type milling cutter | Dao phay đĩa |
| 7 | Slot milling cutter | Dao phay rãnh |
| 8 | T-slot cutter | Dao phay rãnh chữ T |
| 9 | Dovetail milling cutter | Dao phay rãnh đuôi én |
| 10 | Cylindrical milling cutter | Dao phay mặt trụ |
| 11 | Climb milling / Down milling | Phay thuận |
| 12 | Conventional milling / Up milling | Phay nghịch |
| 13 | Face milling | Phay mặt |
| 14 | Slot milling | Phay rãnh |
| 15 | Pocket milling | Phay hốc |
| 16 | Contour milling | Phay biên dạng |
| 17 | Rough milling | Phay thô |
| 18 | Finish milling | Phay tinh |
| 19 | Helical cutter | Dao phay răng xoắn |
| 20 | Cutting direction | Hướng cắt |
Các loại milling cutter, cylindrical milling cutter, disk-type milling cutter, dovetail milling cutter, end mill, face milling cutter, T-slot cutter… cũng xuất hiện trong nhóm cuối của phần 1.
7. Từ vựng về khoan, doa và mài
Phần 2 của tài liệu tham khảo bổ sung khá nhiều thuật ngữ liên quan đến khoan, doa và mài như drill, drilling machine, boring tool, grinding, abrasive.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Drill | Mũi khoan / khoan |
| 2 | Drill bit | Mũi khoan |
| 3 | Twist drill | Mũi khoan xoắn |
| 4 | Center drill | Mũi khoan tâm |
| 5 | Drill chuck | Đầu kẹp mũi khoan |
| 6 | Drilling machine | Máy khoan |
| 7 | Drilling | Gia công khoan |
| 8 | Boring | Gia công doa/tiện lỗ |
| 9 | Boring bar | Cán dao doa |
| 10 | Boring tool | Dao doa |
| 11 | Reamer | Dao doa tinh |
| 12 | Reaming | Doa tinh |
| 13 | Tap | Mũi ta rô |
| 14 | Tapping | Gia công ren bằng ta rô |
| 15 | Countersink | Khoét/vát miệng lỗ |
| 16 | Counterbore | Khoét bậc lỗ |
| 17 | Grinding | Mài |
| 18 | Grinding wheel | Đá mài |
| 19 | Surface grinding | Mài phẳng |
| 20 | Cylindrical grinding | Mài tròn ngoài |
| 21 | Centerless grinding | Mài vô tâm |
| 22 | Abrasive | Vật liệu mài |
| 23 | Honing | Gia công khôn |
| 24 | Lapping | Mài rà |
8. Từ vựng tiếng Anh về CNC
CNC là viết tắt của Computer Numerical Control, chỉ hệ thống máy công cụ được điều khiển bằng chương trình số. Đối với người học CAD/CAM/CNC, nhóm thuật ngữ này đặc biệt quan trọng.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | CNC machine | Máy CNC |
| 2 | CNC machine tool | Máy công cụ CNC |
| 3 | CNC milling machine | Máy phay CNC |
| 4 | CNC lathe | Máy tiện CNC |
| 5 | Machining center | Trung tâm gia công |
| 6 | Program | Chương trình |
| 7 | G-code | Mã lệnh G |
| 8 | M-code | Mã lệnh M |
| 9 | Coordinate system | Hệ tọa độ |
| 10 | Work offset | Bù gốc phôi |
| 11 | Tool offset | Bù dao |
| 12 | Toolpath | Đường chạy dao |
| 13 | Spindle speed | Tốc độ trục chính |
| 14 | Rapid traverse | Chạy dao nhanh |
| 15 | Linear interpolation | Nội suy đường thẳng |
| 16 | Circular interpolation | Nội suy cung tròn |
| 17 | Home position | Vị trí gốc máy |
| 18 | Reference position | Vị trí tham chiếu |
| 19 | Tool changer | Bộ thay dao |
| 20 | Feed override | Điều chỉnh phần trăm lượng chạy dao |
Tài liệu tham khảo phần 2 cũng đưa CNC machine tool và CNC vertical machine vào nhóm thuật ngữ máy công cụ.
9. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ đo cơ khí
Trong thiết kế, gia công và kiểm tra chất lượng, dụng cụ đo giúp xác nhận kích thước và độ chính xác của chi tiết.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Vernier caliper | Thước cặp |
| 2 | Micrometer | Panme |
| 3 | Outside micrometer | Panme đo ngoài |
| 4 | Inside micrometer | Panme đo trong |
| 5 | Dial indicator | Đồng hồ so |
| 6 | Bore gauge | Đồng hồ đo lỗ |
| 7 | Height gauge | Thước đo cao |
| 8 | Gauge block | Căn mẫu |
| 9 | Steel ruler | Thước thép |
| 10 | Protractor | Thước đo góc |
| 11 | Feeler gauge | Căn lá |
| 12 | CMM | Máy đo tọa độ |
| 13 | Accuracy | Độ chính xác |
| 14 | Precision | Độ chụm |
| 15 | Measurement | Phép đo |
| 16 | Inspection | Kiểm tra |
| 17 | Runout | Độ đảo |
| 18 | Flatness | Độ phẳng |
| 19 | Perpendicularity | Độ vuông góc |
| 20 | Concentricity | Độ đồng tâm |
10. Từ vựng về vật liệu và nhiệt luyện
Vật liệu là kiến thức nền tảng của ngành cơ khí, đặc biệt trong thiết kế chi tiết máy và lựa chọn công nghệ chế tạo.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Steel | Thép |
| 2 | Carbon steel | Thép cacbon |
| 3 | Alloy steel | Thép hợp kim |
| 4 | Stainless steel | Thép không gỉ |
| 5 | Cast iron | Gang |
| 6 | Aluminum | Nhôm |
| 7 | Copper | Đồng |
| 8 | Brass | Đồng thau |
| 9 | Hardness | Độ cứng |
| 10 | Tensile strength | Độ bền kéo |
| 11 | Yield strength | Giới hạn chảy |
| 12 | Heat treatment | Nhiệt luyện |
| 13 | Annealing | Ủ |
| 14 | Normalizing | Thường hóa |
| 15 | Quenching | Tôi |
| 16 | Tempering | Ram |
| 17 | Carburizing | Thấm cacbon |
| 18 | Corrosion | Ăn mòn |
| 19 | Wear resistance | Khả năng chống mài mòn |
| 20 | Toughness | Độ dai |
11. Từ vựng về chi tiết máy và truyền động
Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong bản vẽ lắp, thiết kế máy và catalogue linh kiện.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Bolt | Bu lông |
| 2 | Nut | Đai ốc |
| 3 | Washer | Vòng đệm |
| 4 | Screw | Vít |
| 5 | Pin | Chốt |
| 6 | Dowel pin | Chốt định vị |
| 7 | Bearing | Ổ lăn / ổ đỡ |
| 8 | Shaft | Trục |
| 9 | Key | Then |
| 10 | Keyway | Rãnh then |
| 11 | Gear | Bánh răng |
| 12 | Spur gear | Bánh răng trụ răng thẳng |
| 13 | Helical gear | Bánh răng trụ răng nghiêng |
| 14 | Bevel gear | Bánh răng côn |
| 15 | Worm gear | Bánh vít |
| 16 | Pulley | Puly |
| 17 | Belt | Dây đai |
| 18 | Chain | Xích |
| 19 | Sprocket | Đĩa xích |
| 20 | Coupling | Khớp nối |
| 21 | Clutch | Ly hợp |
| 22 | Spring | Lò xo |
12. Từ vựng tiếng Anh về hàn và gia công kim loại tấm
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Welding | Hàn |
| 2 | Arc welding | Hàn hồ quang |
| 3 | MIG welding | Hàn MIG |
| 4 | TIG welding | Hàn TIG |
| 5 | Electrode | Điện cực |
| 6 | Filler metal | Kim loại bổ sung |
| 7 | Weld bead | Đường hàn |
| 8 | Butt joint | Mối ghép giáp mối |
| 9 | Fillet weld | Mối hàn góc |
| 10 | Sheet metal | Kim loại tấm |
| 11 | Bending | Uốn |
| 12 | Punching | Đột |
| 13 | Stamping | Dập |
| 14 | Shearing | Cắt xén |
| 15 | Rolling | Cán |
13. Một số câu tiếng Anh thường gặp trong xưởng cơ khí
Bên cạnh việc nhớ từng từ riêng lẻ, hãy luyện cách sử dụng chúng trong câu thực tế.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Check the dimensions on the drawing. | Kiểm tra kích thước trên bản vẽ. |
| Measure the diameter with a micrometer. | Đo đường kính bằng panme. |
| Set the spindle speed to 1500 rpm. | Đặt tốc độ trục chính ở 1.500 vòng/phút. |
| Increase the feed rate. | Tăng lượng chạy dao. |
| Reduce the depth of cut. | Giảm chiều sâu cắt. |
| Replace the cutting tool. | Thay dao cắt. |
| Check the surface roughness. | Kiểm tra độ nhám bề mặt. |
| Clamp the workpiece securely. | Kẹp chặt phôi. |
| Set the workpiece zero point. | Thiết lập điểm gốc phôi. |
| Start the CNC program. | Khởi động chương trình CNC. |
14. Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí hiệu quả
Không nên cố gắng học hàng trăm từ trong một lần. Cách hiệu quả hơn là học theo đúng nội dung đang sử dụng trong thực tế.
Ví dụ, khi học tiện hãy tập trung vào lathe, chuck, spindle, turning, facing, boring, feed rate. Khi học phay CNC có thể chuyển sang end mill, face mill, toolpath, work offset, spindle speed. Khi đọc bản vẽ nên ưu tiên dimension, tolerance, datum, section view, surface roughness.
Đặc biệt, nên kết hợp từ tiếng Anh với hình ảnh chi tiết máy, dao cụ, bản vẽ hoặc thiết bị thật. Việc nhìn thấy một chiếc thước cặp đồng thời ghi nhớ từ Vernier caliper thường hiệu quả hơn học từ đơn thuần trên giấy.
15. Những nhóm từ vựng cơ khí nên ưu tiên học trước
Đối với người mới bắt đầu, thứ tự phù hợp là: từ vựng cơ khí cơ bản → bản vẽ kỹ thuật → dụng cụ đo → tiện/phay → CNC → vật liệu → chi tiết máy.
Người đang làm thiết kế CAD nên dành nhiều thời gian cho thuật ngữ liên quan đến bản vẽ, kích thước, dung sai, vật liệu và lắp ráp. Người làm sản xuất nên ưu tiên dao cắt, chế độ cắt, máy công cụ, đo kiểm và CNC.
Việc học theo công việc thực tế sẽ giúp từ vựng được sử dụng thường xuyên và nhớ lâu hơn.
16. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí có khó không?
Khó khăn chính nằm ở số lượng thuật ngữ chuyên môn tương đối lớn. Tuy nhiên, nếu phân chia theo từng nhóm như bản vẽ, tiện, phay, CNC và dụng cụ đo thì việc ghi nhớ sẽ đơn giản hơn.
Sinh viên cơ khí nên học những từ vựng nào trước?
Nên bắt đầu bằng những từ xuất hiện thường xuyên như workpiece, drawing, dimension, tolerance, cutting tool, machine, spindle, chuck, feed rate, cutting speed và measurement.
CNC tiếng Anh là gì?
CNC là viết tắt của Computer Numerical Control, thường được hiểu là điều khiển số bằng máy tính.
“Phôi” trong tiếng Anh cơ khí là gì?
Phôi thường được gọi là workpiece. Trong quá trình gia công, vật liệu bị bóc tách khỏi phôi tạo thành chip – phoi.
“Dao phay ngón” tiếng Anh là gì?
Dao phay ngón thường được gọi là end mill. Đây là một trong những loại dao phổ biến trên máy phay và trung tâm gia công CNC.
Kết luận
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí rất rộng, bao gồm nhiều nhóm từ liên quan đến bản vẽ, vật liệu, chế tạo máy, dao cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC, đo kiểm và lắp ráp.
Không cần học toàn bộ trong thời gian ngắn. Hãy lựa chọn nhóm từ phù hợp với công việc hoặc môn học hiện tại, sau đó thường xuyên đọc bản vẽ, catalogue, tài liệu kỹ thuật và giao diện phần mềm bằng tiếng Anh. Qua quá trình sử dụng thực tế, khả năng ghi nhớ thuật ngữ sẽ cải thiện rõ rệt.
Bạn có thể lưu bài viết này như một bảng tra cứu từ vựng tiếng Anh cơ khí để sử dụng khi học tập, thiết kế hoặc làm việc trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.
Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí
Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):
- Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
- Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
- Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).
Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!
Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!
Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.
Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?
Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:
- Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích.
- Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
- Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo.
- Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học.
- Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
- Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.
Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.
Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học
Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…
Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm










































Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé!
Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ
Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM
Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)
Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn
Email: hoccokhi.org@gmail.com







