Chuyển tới nội dung
Trang chủ » News » Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CƠ KHÍ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành CƠ KHÍ

Trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, CAD/CAM/CNC, tiếng Anh xuất hiện ở hầu hết tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, catalogue máy, hướng dẫn vận hành và giao diện phần mềm. Vì vậy, nắm được từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí sẽ giúp sinh viên, kỹ thuật viên và kỹ sư đọc tài liệu nhanh hơn, sử dụng phần mềm thuận lợi hơn và giao tiếp hiệu quả trong môi trường kỹ thuật.

Hai tài liệu tham khảo của Học Cơ Khí tập hợp nhiều thuật ngữ từ phôi, dao cắt, thông số cắt, máy tiện, dao phay cho đến bản vẽ, CNC, khoan và mài. Trong bài viết này, các thuật ngữ được phân chia lại theo từng nhóm công việc để người học dễ tra cứu và ghi nhớ hơn.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng Anh cơ khí thường xuyên xuất hiện trên bản vẽ, phần mềm CAD/CAM và tài liệu kỹ thuật.

1. Tại sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí?

Một kỹ sư cơ khí không nhất thiết phải sử dụng tiếng Anh như một phiên dịch viên, nhưng khả năng hiểu đúng thuật ngữ kỹ thuật mang lại rất nhiều lợi ích trong học tập và công việc.

Khi đọc bản vẽ, người học thường gặp các thuật ngữ như dimension, tolerance, section view, surface roughness. Khi gia công lại gặp cutting speed, feed rate, depth of cut, spindle speed. Trong môi trường CNC, những thuật ngữ như toolpath, work offset, tool changer cũng xuất hiện thường xuyên.

Do đó, thay vì học từ vựng rời rạc theo bảng chữ cái, nên học theo từng nhóm ứng dụng thực tế.

Tham khảo khóa học AUTOCAD

khóa học AutoCAD
khóa học AutoCAD

2. Từ vựng tiếng Anh cơ khí cơ bản

Đây là nhóm từ thường gặp trong giáo trình, nhà xưởng và tài liệu kỹ thuật.

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1WorkpiecePhôi
2ChipPhoi
3MachineMáy
4Machine toolMáy công cụ
5Cutting toolDao, dụng cụ cắt
6FixtureĐồ gá
7JigĐồ gá dẫn hướng
8SpindleTrục chính
9ChuckMâm cặp
10Tool holderĐài dao / bầu kẹp dao
11Cutting fluidDung dịch trơn nguội
12CoolantDung dịch làm mát
13Cutting forceLực cắt
14Cutting speedTốc độ cắt
15Feed rateLượng chạy dao
16Depth of cutChiều sâu cắt
17Machined surfaceBề mặt đã gia công
18Tool lifeTuổi thọ dao
19Cutting edgeLưỡi cắt
20Nose radiusBán kính mũi dao

Các thuật ngữ về workpiece, chip, cutting tool, feed rate, cutting force, coolant, cutting speed và depth of cut cũng là nhóm nội dung xuất hiện ngay từ đầu danh sách tham khảo phần 1.

hướng dẫn tự học phần mềm
Hướng dẫn tự học phần mềm

3. Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ kỹ thuật cơ khí

Đọc bản vẽ là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ sư thiết kế, kỹ sư sản xuất và nhân viên kiểm tra chất lượng.

STTTừ vựngNghĩa
1Technical drawingBản vẽ kỹ thuật
2DrawingBản vẽ
32D drawingBản vẽ 2D
4Assembly drawingBản vẽ lắp
5Detail drawingBản vẽ chi tiết
6Orthographic projectionHình chiếu vuông góc
7Axonometric viewHình chiếu trục đo
8Section viewHình cắt
9Cross sectionMặt cắt
10DimensionKích thước
11ToleranceDung sai
12Surface roughnessĐộ nhám bề mặt
13DatumChuẩn
14CenterlineĐường tâm
15Hidden lineNét khuất
16Continuous lineNét liền
17ScaleTỷ lệ bản vẽ
18Title blockKhung tên
19Bill of Materials – BOMBảng kê vật tư
20RevisionLần sửa đổi bản vẽ

Các cụm 2D drawing, Assembly drawing, Axonometric View, Cross section, Detail drawingDrawing được liệt kê trong phần 2 của tài liệu tham khảo.

Tham khảo khóa học SOLIDWORKS

KHÓA HỌC SOLIDWORKS
KHÓA HỌC SOLIDWORKS

4. Từ vựng tiếng Anh về dao cắt và hình học dao

Trong gia công cắt gọt kim loại, người vận hành cần hiểu hình dạng dao và các góc hình học để lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

STTTừ vựngNghĩa
1Rake angleGóc trước
2Clearance angleGóc sau
3Cutting angleGóc cắt
4FaceMặt trước của dao
5FlankMặt sau của dao
6NoseMũi dao
7Nose radiusBán kính mũi dao
8Auxiliary cutting edgeLưỡi cắt phụ
9Built-up edge – BUELẹo dao
10InsertMảnh dao
11Carbide insertMảnh dao hợp kim
12Tool shankCán dao
13Tool wearMòn dao
14Tool lifeTuổi thọ dao
15Chip breakerRãnh/bộ phận bẻ phoi

Các thuật ngữ về rake angle, clearance angle, nose, cutting edge, built-up edge và tool life là nhóm thuật ngữ hình học dao được đề cập trong tài liệu phần 1

Tham khảo khóa học Mastercam

KHÓA HỌC MASTERCAM
KHÓA HỌC MASTERCAM

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tiện

Tiện là một trong những phương pháp gia công cắt gọt phổ biến nhất. Phần 1 của tài liệu tham khảo dành một lượng lớn thuật ngữ cho máy tiện, bộ phận máy và các loại dao tiện.

STTTừ vựngNghĩa
1LatheMáy tiện
2Lathe bedBăng máy tiện
3HeadstockỤ trước
4TailstockỤ sau
5CarriageBàn xe dao
6Cross slideBàn trượt ngang
7Compound slideBàn trượt hỗn hợp
8Lead screwTrục vít me
9Main spindleTrục chính
10Three-jaw chuckMâm cặp 3 chấu
11Four-jaw chuckMâm cặp 4 chấu
12FacingTiện mặt đầu
13TurningTiện
14Rough turningTiện thô
15Finish turningTiện tinh
16BoringTiện/doa lỗ
17Parting / Cut-offTiện cắt đứt
18Thread cuttingTiện ren
19Taper turningTiện côn
20Automatic latheMáy tiện tự động

6. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phay

Nếu đang học hoặc làm việc với máy phay cơ, máy phay CNC hay trung tâm gia công, đây là nhóm từ nên ghi nhớ.

STTTừ vựngNghĩa
1MillingPhay
2Milling machineMáy phay
3Milling cutterDao phay
4End millDao phay ngón
5Face milling cutterDao phay mặt đầu
6Disk-type milling cutterDao phay đĩa
7Slot milling cutterDao phay rãnh
8T-slot cutterDao phay rãnh chữ T
9Dovetail milling cutterDao phay rãnh đuôi én
10Cylindrical milling cutterDao phay mặt trụ
11Climb milling / Down millingPhay thuận
12Conventional milling / Up millingPhay nghịch
13Face millingPhay mặt
14Slot millingPhay rãnh
15Pocket millingPhay hốc
16Contour millingPhay biên dạng
17Rough millingPhay thô
18Finish millingPhay tinh
19Helical cutterDao phay răng xoắn
20Cutting directionHướng cắt

Các loại milling cutter, cylindrical milling cutter, disk-type milling cutter, dovetail milling cutter, end mill, face milling cutter, T-slot cutter… cũng xuất hiện trong nhóm cuối của phần 1.

7. Từ vựng về khoan, doa và mài

Phần 2 của tài liệu tham khảo bổ sung khá nhiều thuật ngữ liên quan đến khoan, doa và mài như drill, drilling machine, boring tool, grinding, abrasive.

STTTừ vựngNghĩa
1DrillMũi khoan / khoan
2Drill bitMũi khoan
3Twist drillMũi khoan xoắn
4Center drillMũi khoan tâm
5Drill chuckĐầu kẹp mũi khoan
6Drilling machineMáy khoan
7DrillingGia công khoan
8BoringGia công doa/tiện lỗ
9Boring barCán dao doa
10Boring toolDao doa
11ReamerDao doa tinh
12ReamingDoa tinh
13TapMũi ta rô
14TappingGia công ren bằng ta rô
15CountersinkKhoét/vát miệng lỗ
16CounterboreKhoét bậc lỗ
17GrindingMài
18Grinding wheelĐá mài
19Surface grindingMài phẳng
20Cylindrical grindingMài tròn ngoài
21Centerless grindingMài vô tâm
22AbrasiveVật liệu mài
23HoningGia công khôn
24LappingMài rà

8. Từ vựng tiếng Anh về CNC

CNC là viết tắt của Computer Numerical Control, chỉ hệ thống máy công cụ được điều khiển bằng chương trình số. Đối với người học CAD/CAM/CNC, nhóm thuật ngữ này đặc biệt quan trọng.

STTTừ vựngNghĩa
1CNC machineMáy CNC
2CNC machine toolMáy công cụ CNC
3CNC milling machineMáy phay CNC
4CNC latheMáy tiện CNC
5Machining centerTrung tâm gia công
6ProgramChương trình
7G-codeMã lệnh G
8M-codeMã lệnh M
9Coordinate systemHệ tọa độ
10Work offsetBù gốc phôi
11Tool offsetBù dao
12ToolpathĐường chạy dao
13Spindle speedTốc độ trục chính
14Rapid traverseChạy dao nhanh
15Linear interpolationNội suy đường thẳng
16Circular interpolationNội suy cung tròn
17Home positionVị trí gốc máy
18Reference positionVị trí tham chiếu
19Tool changerBộ thay dao
20Feed overrideĐiều chỉnh phần trăm lượng chạy dao

Tài liệu tham khảo phần 2 cũng đưa CNC machine toolCNC vertical machine vào nhóm thuật ngữ máy công cụ.

9. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ đo cơ khí

Trong thiết kế, gia công và kiểm tra chất lượng, dụng cụ đo giúp xác nhận kích thước và độ chính xác của chi tiết.

STTTừ vựngNghĩa
1Vernier caliperThước cặp
2MicrometerPanme
3Outside micrometerPanme đo ngoài
4Inside micrometerPanme đo trong
5Dial indicatorĐồng hồ so
6Bore gaugeĐồng hồ đo lỗ
7Height gaugeThước đo cao
8Gauge blockCăn mẫu
9Steel rulerThước thép
10ProtractorThước đo góc
11Feeler gaugeCăn lá
12CMMMáy đo tọa độ
13AccuracyĐộ chính xác
14PrecisionĐộ chụm
15MeasurementPhép đo
16InspectionKiểm tra
17RunoutĐộ đảo
18FlatnessĐộ phẳng
19PerpendicularityĐộ vuông góc
20ConcentricityĐộ đồng tâm

10. Từ vựng về vật liệu và nhiệt luyện

Vật liệu là kiến thức nền tảng của ngành cơ khí, đặc biệt trong thiết kế chi tiết máy và lựa chọn công nghệ chế tạo.

STTTừ vựngNghĩa
1SteelThép
2Carbon steelThép cacbon
3Alloy steelThép hợp kim
4Stainless steelThép không gỉ
5Cast ironGang
6AluminumNhôm
7CopperĐồng
8BrassĐồng thau
9HardnessĐộ cứng
10Tensile strengthĐộ bền kéo
11Yield strengthGiới hạn chảy
12Heat treatmentNhiệt luyện
13Annealing
14NormalizingThường hóa
15QuenchingTôi
16TemperingRam
17CarburizingThấm cacbon
18CorrosionĂn mòn
19Wear resistanceKhả năng chống mài mòn
20ToughnessĐộ dai

11. Từ vựng về chi tiết máy và truyền động

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong bản vẽ lắp, thiết kế máy và catalogue linh kiện.

STTTừ vựngNghĩa
1BoltBu lông
2NutĐai ốc
3WasherVòng đệm
4ScrewVít
5PinChốt
6Dowel pinChốt định vị
7BearingỔ lăn / ổ đỡ
8ShaftTrục
9KeyThen
10KeywayRãnh then
11GearBánh răng
12Spur gearBánh răng trụ răng thẳng
13Helical gearBánh răng trụ răng nghiêng
14Bevel gearBánh răng côn
15Worm gearBánh vít
16PulleyPuly
17BeltDây đai
18ChainXích
19SprocketĐĩa xích
20CouplingKhớp nối
21ClutchLy hợp
22SpringLò xo

12. Từ vựng tiếng Anh về hàn và gia công kim loại tấm

STTTừ vựngNghĩa
1WeldingHàn
2Arc weldingHàn hồ quang
3MIG weldingHàn MIG
4TIG weldingHàn TIG
5ElectrodeĐiện cực
6Filler metalKim loại bổ sung
7Weld beadĐường hàn
8Butt jointMối ghép giáp mối
9Fillet weldMối hàn góc
10Sheet metalKim loại tấm
11BendingUốn
12PunchingĐột
13StampingDập
14ShearingCắt xén
15RollingCán

13. Một số câu tiếng Anh thường gặp trong xưởng cơ khí

Bên cạnh việc nhớ từng từ riêng lẻ, hãy luyện cách sử dụng chúng trong câu thực tế.

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Check the dimensions on the drawing.Kiểm tra kích thước trên bản vẽ.
Measure the diameter with a micrometer.Đo đường kính bằng panme.
Set the spindle speed to 1500 rpm.Đặt tốc độ trục chính ở 1.500 vòng/phút.
Increase the feed rate.Tăng lượng chạy dao.
Reduce the depth of cut.Giảm chiều sâu cắt.
Replace the cutting tool.Thay dao cắt.
Check the surface roughness.Kiểm tra độ nhám bề mặt.
Clamp the workpiece securely.Kẹp chặt phôi.
Set the workpiece zero point.Thiết lập điểm gốc phôi.
Start the CNC program.Khởi động chương trình CNC.

14. Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí hiệu quả

Không nên cố gắng học hàng trăm từ trong một lần. Cách hiệu quả hơn là học theo đúng nội dung đang sử dụng trong thực tế.

Ví dụ, khi học tiện hãy tập trung vào lathe, chuck, spindle, turning, facing, boring, feed rate. Khi học phay CNC có thể chuyển sang end mill, face mill, toolpath, work offset, spindle speed. Khi đọc bản vẽ nên ưu tiên dimension, tolerance, datum, section view, surface roughness.

Đặc biệt, nên kết hợp từ tiếng Anh với hình ảnh chi tiết máy, dao cụ, bản vẽ hoặc thiết bị thật. Việc nhìn thấy một chiếc thước cặp đồng thời ghi nhớ từ Vernier caliper thường hiệu quả hơn học từ đơn thuần trên giấy.

15. Những nhóm từ vựng cơ khí nên ưu tiên học trước

Đối với người mới bắt đầu, thứ tự phù hợp là: từ vựng cơ khí cơ bản → bản vẽ kỹ thuật → dụng cụ đo → tiện/phay → CNC → vật liệu → chi tiết máy.

Người đang làm thiết kế CAD nên dành nhiều thời gian cho thuật ngữ liên quan đến bản vẽ, kích thước, dung sai, vật liệu và lắp ráp. Người làm sản xuất nên ưu tiên dao cắt, chế độ cắt, máy công cụ, đo kiểm và CNC.

Việc học theo công việc thực tế sẽ giúp từ vựng được sử dụng thường xuyên và nhớ lâu hơn.

16. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí có khó không?

Khó khăn chính nằm ở số lượng thuật ngữ chuyên môn tương đối lớn. Tuy nhiên, nếu phân chia theo từng nhóm như bản vẽ, tiện, phay, CNC và dụng cụ đo thì việc ghi nhớ sẽ đơn giản hơn.

Sinh viên cơ khí nên học những từ vựng nào trước?

Nên bắt đầu bằng những từ xuất hiện thường xuyên như workpiece, drawing, dimension, tolerance, cutting tool, machine, spindle, chuck, feed rate, cutting speedmeasurement.

CNC tiếng Anh là gì?

CNC là viết tắt của Computer Numerical Control, thường được hiểu là điều khiển số bằng máy tính.

“Phôi” trong tiếng Anh cơ khí là gì?

Phôi thường được gọi là workpiece. Trong quá trình gia công, vật liệu bị bóc tách khỏi phôi tạo thành chip – phoi.

“Dao phay ngón” tiếng Anh là gì?

Dao phay ngón thường được gọi là end mill. Đây là một trong những loại dao phổ biến trên máy phay và trung tâm gia công CNC.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí rất rộng, bao gồm nhiều nhóm từ liên quan đến bản vẽ, vật liệu, chế tạo máy, dao cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC, đo kiểm và lắp ráp.

Không cần học toàn bộ trong thời gian ngắn. Hãy lựa chọn nhóm từ phù hợp với công việc hoặc môn học hiện tại, sau đó thường xuyên đọc bản vẽ, catalogue, tài liệu kỹ thuật và giao diện phần mềm bằng tiếng Anh. Qua quá trình sử dụng thực tế, khả năng ghi nhớ thuật ngữ sẽ cải thiện rõ rệt.

Bạn có thể lưu bài viết này như một bảng tra cứu từ vựng tiếng Anh cơ khí để sử dụng khi học tập, thiết kế hoặc làm việc trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.

Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí

Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):

  1. Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
  2. Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
  3. Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).

Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!

Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!

Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.

Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?

Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:

  • Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích. 
  • Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
  • Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo. 
  • Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học. 
  • Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
  • Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.

Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.

khóa học autocad solidworks mastercam
khóa học autocad solidworks mastercam

Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học

Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…

tài liệu tự học autocad solidworks mastercam

Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm

Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé! 

hướng dẫn bóc tách bản vẽ
hướng dẫn bóc tách bản vẽ

Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ

Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM

Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)

Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn

Email: hoccokhi.org@gmail.com

HỌC CƠ KHÍ
HỌC CƠ KHÍ

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ Học Cơ Khí

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc