Chuyển tới nội dung
Trang chủ » News » Tổng quan về công nghệ in 3D

Tổng quan về công nghệ in 3D

Tổng quan về công nghệ in 3D: Nguyên lý, công nghệ và ứng dụng thực tế

TRỌN BỘ [TÀI LIỆU + VIDEO] TỰ HỌC AUTOCAD, SOLIDWORKS, MASTERCAM, INVENTOR, CATIA

hướng dẫn tự học phần mềm
Hướng dẫn tự học phần mềm

Công nghệ in 3D là gì?

In 3D (3D Printing) là phương pháp tạo ra vật thể ba chiều từ dữ liệu thiết kế kỹ thuật số bằng cách bổ sung vật liệu từng lớp cho đến khi hình thành sản phẩm hoàn chỉnh. Khái niệm này thường gắn với Additive Manufacturing – sản xuất bồi đắp.

Theo ISO/ASTM 52900:2021, sản xuất bồi đắp tạo hình học 3D bằng cách bổ sung vật liệu liên tiếp. Tiêu chuẩn này được ISO xác nhận lại vào năm 2025 và hiện vẫn là phiên bản hiện hành. (ISO)

Khác với gia công cắt gọt truyền thống như tiện, phay hoặc khoan – nơi vật liệu được lấy đi khỏi phôi – in 3D thường xây dựng sản phẩm từ dưới lên theo từng lớp. Nhờ đó, công nghệ này đặc biệt phù hợp với những chi tiết có hình dạng phức tạp, sản xuất số lượng nhỏ hoặc cần tùy biến cao. NIST cũng lưu ý rằng sản xuất bồi đắp có khả năng tạo các thiết kế phức tạp đồng thời giảm lượng vật liệu thừa trong nhiều ứng dụng so với phương pháp gia công truyền thống. (NIST)

Tổng quan về công nghệ in 3D trong cơ khí
Tổng quan về công nghệ in 3D trong cơ khí

Nguyên lý hoạt động của công nghệ in 3D

Quá trình in 3D thường bắt đầu từ một mô hình 3D kỹ thuật số được thiết kế bằng phần mềm CAD hoặc thu được từ quét 3D.

Quy trình cơ bản gồm:

Thiết kế CAD → Xuất dữ liệu 3D → Slicing → Thiết lập thông số → In từng lớp → Hậu xử lý → Kiểm tra sản phẩm.

1. Thiết kế mô hình 3D

Người thiết kế tạo sản phẩm bằng các phần mềm CAD như SOLIDWORKS, Inventor, Fusion, CATIA hoặc những phần mềm tạo hình 3D khác.

Mô hình cần được kiểm tra kích thước, độ dày thành, khe hở lắp ghép và khả năng chế tạo trước khi in.

2. Xuất file cho máy in 3D

Mô hình CAD được chuyển sang định dạng phù hợp cho quá trình chuẩn bị in. STL là định dạng quen thuộc, ngoài ra các workflow hiện đại còn có thể sử dụng 3MF và những định dạng chuyên dụng khác.

3. Slicing – chia mô hình thành các lớp

Phần mềm slicer chia mô hình thành rất nhiều lớp mỏng đồng thời tính toán:

  • Đường chạy của đầu in.
  • Chiều cao lớp.
  • Tốc độ in.
  • Nhiệt độ.
  • Mật độ infill.
  • Support.
  • Hướng đặt chi tiết.

4. Tiến hành in

Máy in thực hiện lần lượt từng lớp dựa trên dữ liệu đã được xử lý. Tùy công nghệ, vật liệu có thể được đùn qua vòi phun, đóng rắn bằng ánh sáng, nung kết bằng laser hoặc liên kết bằng chất kết dính.

5. Hậu xử lý

Sau khi in có thể cần tháo support, rửa, đóng rắn UV, làm sạch bột, xử lý nhiệt, gia công CNC, đánh bóng hoặc sơn phủ.

Quy trình thực tế thay đổi tùy công nghệ, vật liệu và yêu cầu sản phẩm; FDA cũng mô tả chuỗi sản xuất in 3D gồm thiết kế, chuyển đổi dữ liệu thành file có thể chế tạo, kiểm soát vật liệu, quá trình in và kiểm tra sản phẩm. (U.S. Food and Drug Administration)

Quy trình hoạt động của công nghệ in 3D từ CAD đến sản phẩm
Quy trình hoạt động của công nghệ in 3D từ CAD đến sản phẩm

Các công nghệ in 3D phổ biến

Theo hệ thống phân loại của ISO/ASTM, sản xuất bồi đắp được chia thành 7 nhóm công nghệ chính.

1. Material Extrusion – công nghệ đùn vật liệu

Đây là nhóm công nghệ thường được biết đến qua FDM/FFF.

Sợi nhựa filament được đưa vào đầu nóng, nung chảy và đùn qua nozzle. Đầu in di chuyển theo đường chạy được lập trình để tạo từng lớp vật liệu.

Vật liệu thường gặp

PLA, ABS, PETG, TPU, Nylon và nhiều loại polymer/composite kỹ thuật khác.

Ưu điểm

Chi phí tiếp cận tương đối thấp, máy và vật liệu phổ biến, vận hành đơn giản và rất phù hợp cho prototype.

Hạn chế

Bề mặt thường xuất hiện đường lớp và cơ tính có thể phụ thuộc mạnh vào hướng in.

Nguyên lý công nghệ in 3D FDM Material Extrusion
Nguyên lý công nghệ in 3D FDM Material Extrusion

2. Vat Photopolymerization – SLA, DLP

Công nghệ này sử dụng nhựa photopolymer dạng lỏng và ánh sáng để đóng rắn vật liệu theo từng lớp.

SLA thường sử dụng laser để đóng rắn resin, trong khi các hệ thống chiếu ảnh như DLP sử dụng nguồn sáng được chiếu theo từng vùng.

NIST mô tả Vat Photopolymerization là quá trình tạo cấu trúc bằng cách đóng rắn photopolymer với ánh sáng tử ngoại.

Ưu điểm

Độ chi tiết cao, bề mặt mịn và rất phù hợp với các sản phẩm nhỏ có hình học phức tạp.

Ứng dụng

Prototype thẩm mỹ, nha khoa, mô hình, trang sức, khuôn mẫu và những chi tiết cần độ tinh xảo cao.

Nguyên lý công nghệ in 3D SLA bằng resin
Nguyên lý công nghệ in 3D SLA bằng resin

3. Powder Bed Fusion – công nghệ nhiệt luyện trên nền bột

Powder Bed Fusion sử dụng một lớp vật liệu dạng bột và nguồn năng lượng để liên kết các vùng vật liệu đã xác định.

Nhóm này bao gồm các quy trình được sử dụng với polymer và kim loại. Ví dụ thường gặp có SLS với polymer và các quy trình laser/electron beam dành cho kim loại.

NIST mô tả PBF là quá trình sử dụng nguồn năng lượng như laser hoặc chùm electron để nung chảy/liên kết các vùng của lớp bột.

Ưu điểm

Có khả năng tạo hình học phức tạp và sản xuất các chi tiết kỹ thuật có tính ứng dụng cao.

Ứng dụng

Cơ khí chính xác, hàng không vũ trụ, ô tô, y tế và sản xuất chi tiết chức năng.

Công nghệ in 3D kim loại Powder Bed Fusion
Công nghệ in 3D kim loại Powder Bed Fusion

4. Binder Jetting

Binder Jetting trải một lớp bột lên bàn chế tạo rồi sử dụng đầu phun để phun chất kết dính tại những vùng cần tạo hình.

Sau khi in, sản phẩm thường cần các công đoạn hậu xử lý tùy loại vật liệu.

Vật liệu có thể bao gồm cát, kim loại, polymer hoặc những hệ vật liệu dạng bột phù hợp.

5. Material Jetting

Material Jetting có nguyên lý tương tự đầu phun của máy in 2D nhưng thay vì mực, hệ thống đưa các giọt vật liệu lên vùng chế tạo và làm chúng đông đặc.

Một ưu thế đáng chú ý của một số hệ thống Material Jetting là khả năng kết hợp nhiều loại hoặc nhiều tính chất vật liệu trong cùng một quá trình.

6. Directed Energy Deposition – DED

DED cấp vật liệu dạng dây hoặc bột tới vùng chế tạo đồng thời sử dụng nguồn năng lượng tập trung để làm nóng chảy vật liệu.

Công nghệ này đặc biệt đáng chú ý trong các ứng dụng kim loại, chế tạo kích thước lớn và sửa chữa/phục hồi chi tiết.

7. Sheet Lamination

Sheet Lamination tạo vật thể bằng cách liên kết nhiều lớp vật liệu dạng tấm.

Vật liệu có thể là giấy hoặc kim loại tùy công nghệ. Đây cũng là một trong bảy nhóm AM truyền thống trong hệ thống phân loại ISO/ASTM.

So sánh một số công nghệ in 3D phổ biến

Công nghệVật liệu điển hìnhĐộ chi tiếtChi phí tiếp cậnỨng dụng tiêu biểu
FDM/FFFThermoplasticTrung bìnhThấpPrototype, đồ gá
SLA/DLPResinCaoThấp – trung bìnhMô hình, nha khoa, trang sức
SLSPolymer powderKhá caoCao hơnChi tiết chức năng
Metal PBFBột kim loạiCaoCaoHàng không, y tế, cơ khí
Binder JettingBột + binderKháTrung bình – caoKim loại, khuôn cát
DEDBột/dây kim loạiTrung bìnhCaoSửa chữa, đắp kim loại

Lưu ý: Các mức trên chỉ mang tính tương đối vì độ chính xác, năng suất và chi phí thực tế còn phụ thuộc máy, vật liệu, kích thước chi tiết và yêu cầu hậu xử lý.

Tham khảo khóa học SOLIDWORKS

KHÓA HỌC SOLIDWORKS
KHÓA HỌC SOLIDWORKS

Những vật liệu nào có thể sử dụng để in 3D?

Sự phát triển của Additive Manufacturing đã giúp phạm vi vật liệu mở rộng đáng kể.

Nhựa

Một số nhóm vật liệu polymer thường gặp gồm PLA, ABS, PETG, Nylon, TPU và polymer kỹ thuật.

Resin

Resin photopolymer thường được sử dụng với SLA/DLP và có nhiều dòng phục vụ các nhu cầu khác nhau như mẫu thẩm mỹ, mẫu kỹ thuật hoặc ứng dụng nha khoa.

Kim loại

Các hệ thống AM công nghiệp có thể gia công nhiều hệ vật liệu kim loại tùy quy trình và thiết bị.

Composite

Polymer có thể được gia cường bằng sợi hoặc các thành phần khác nhằm thay đổi độ cứng, khối lượng và tính chất sử dụng.

Ceramic và vật liệu đặc biệt

Ceramic cũng có thể được áp dụng trong một số công nghệ AM. NIST cho biết vật liệu AM có thể gồm kim loại, polymer và ceramic, tùy công nghệ chế tạo.

Các loại vật liệu sử dụng trong công nghệ in 3D
Các loại vật liệu sử dụng trong công nghệ in 3D

Ứng dụng của công nghệ in 3D trong thực tế

1. Chế tạo mẫu nhanh – Rapid Prototyping

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của in 3D.

Thay vì phải gia công khuôn hoặc lập trình CNC ngay từ phiên bản đầu tiên, kỹ sư có thể tạo prototype để kiểm tra nhanh:

  • Hình dáng.
  • Kích thước.
  • Khả năng lắp ráp.
  • Công thái học.
  • Ý tưởng thiết kế.

Quá trình thiết kế vì thế có thể được lặp lại nhanh hơn trước khi chuyển sang sản xuất chính thức.

2. Cơ khí chế tạo

Trong ngành cơ khí, in 3D có thể được sử dụng để sản xuất:

  • Prototype.
  • Jig và fixture.
  • Đồ gá kiểm tra.
  • Chi tiết thay thế.
  • Bộ phận có hình học phức tạp.
  • Chi tiết sản xuất số lượng thấp.

3. Ô tô

Công nghệ in 3D hỗ trợ các kỹ sư ô tô trong quá trình thiết kế, thử nghiệm prototype, sản xuất tooling và một số loại chi tiết sử dụng cuối cùng.

Đặc biệt, lợi thế không cần khuôn truyền thống giúp AM hấp dẫn đối với những sản phẩm tùy biến hoặc sản lượng thấp.

4. Hàng không và vũ trụ

AM có lợi thế khi cần thiết kế hình học tối ưu và tích hợp nhiều chức năng vào một chi tiết.

NASA hiện nghiên cứu và ứng dụng Additive Manufacturing trong các bộ phận hàng không vũ trụ; công nghệ in 3D cũng được sử dụng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế để tạo công cụ và phục vụ nghiên cứu cho những nhiệm vụ dài hạn.

5. Y tế và nha khoa

Đây là một lĩnh vực có nhiều ứng dụng đáng chú ý của công nghệ in 3D.

FDA liệt kê các ứng dụng như:

  • Mô hình giải phẫu.
  • Hướng dẫn phẫu thuật.
  • Implant.
  • Phục hình ngoài cơ thể.
  • Một số ứng dụng nha khoa.

Công nghệ còn cho phép tạo thiết bị phù hợp với dữ liệu giải phẫu cụ thể của bệnh nhân.

6. Giáo dục và nghiên cứu

Sinh viên kỹ thuật có thể sử dụng máy in 3D để chuyển một thiết kế CAD thành sản phẩm thực tế, từ đó học trực quan về:

  • Thiết kế sản phẩm.
  • Cơ khí.
  • CAD.
  • Vật liệu.
  • Robot.
  • Mechatronics.
  • DFM/DfAM.
Ứng dụng của công nghệ in 3D trong thực tế
Ứng dụng của công nghệ in 3D trong thực tế

Ưu điểm của công nghệ in 3D

Tạo được hình dạng phức tạp

Một số kết cấu bên trong, lattice hoặc đường dẫn phức tạp rất khó chế tạo bằng phương pháp truyền thống lại phù hợp với AM.

Không cần khuôn cho nhiều ứng dụng

Điều này đặc biệt có lợi khi sản xuất prototype, sản phẩm tùy chỉnh hoặc số lượng thấp.

Rút ngắn quá trình thử nghiệm thiết kế

Kỹ sư có thể sửa CAD, xuất dữ liệu và chế tạo phiên bản mới nhanh chóng hơn thay vì phải chế tạo lại tooling.

Cá nhân hóa sản phẩm

Đây là lợi thế quan trọng đối với y tế, nha khoa và nhiều sản phẩm tùy biến.

Có khả năng giảm vật liệu thừa

Do sản phẩm được xây dựng bằng cách bổ sung vật liệu thay vì cắt bỏ phần lớn phôi ban đầu, AM có thể tạo ít phế liệu hơn trong những ứng dụng phù hợp.

Nhược điểm và hạn chế của in 3D

In 3D không phải lúc nào cũng thay thế được CNC, đúc hoặc ép phun.

Một số hạn chế thường cần xem xét gồm:

Tốc độ sản xuất: một số quy trình chưa tối ưu khi phải sản xuất hàng loạt rất lớn.

Bề mặt: sản phẩm có thể cần đánh bóng hoặc gia công sau in.

Cơ tính: đặc tính vật liệu và tính dị hướng có thể phụ thuộc quy trình, vật liệu và hướng chế tạo.

Kích thước vùng làm việc: sản phẩm bị giới hạn bởi build volume của máy.

Hậu xử lý: một số công nghệ đòi hỏi rửa, đóng rắn, xử lý nhiệt, loại bỏ bột hoặc support.

Chi phí thiết bị: các hệ thống AM công nghiệp, đặc biệt với kim loại, có thể yêu cầu đầu tư thiết bị và kiểm soát quy trình đáng kể.

Tham khảo khóa học Mastercam

KHÓA HỌC MASTERCAM
KHÓA HỌC MASTERCAM

In 3D và gia công CNC khác nhau như thế nào?

Hai công nghệ không nhất thiết đối đầu nhau mà thường bổ trợ cho nhau.

Tiêu chíIn 3DCNC
Nguyên lýBồi đắp vật liệuCắt bỏ vật liệu
Hình học phức tạpRất linh hoạtPhụ thuộc khả năng tiếp cận dao
PrototypeRất phù hợpPhù hợp
Độ chính xácPhụ thuộc công nghệThường rất tốt
Bề mặtCó thể cần hậu xử lýCó thể đạt độ hoàn thiện cao
Sản lượng thấpCó lợi thế trong nhiều trường hợpPhù hợp
Vật liệuPolymer, kim loại, resin…Kim loại, nhựa và nhiều vật liệu gia công

Trong sản xuất thực tế, một chi tiết thậm chí có thể in 3D trước rồi gia công CNC các bề mặt quan trọng để đạt dung sai và chất lượng bề mặt yêu cầu.

So sánh công nghệ in 3D và gia công CNC
So sánh công nghệ in 3D và gia công CNC

Nên chọn công nghệ in 3D nào?

Không tồn tại một công nghệ phù hợp cho tất cả ứng dụng.

Nếu cần prototype nhanh và chi phí tiếp cận thấp, Material Extrusion/FDM thường là lựa chọn dễ bắt đầu.

Nếu yêu cầu bề mặt mịn và chi tiết nhỏ, có thể xem xét SLA/DLP.

Nếu cần chi tiết polymer phức tạp và chức năng, SLS/Powder Bed Fusion là một hướng đáng cân nhắc.

Nếu cần chi tiết kim loại kỹ thuật, có thể nghiên cứu Metal Powder Bed Fusion hoặc DED tùy bài toán.

Nếu tập trung vào sửa chữa hoặc đắp thêm vật liệu lên chi tiết kim loại, DED có những đặc điểm rất phù hợp.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên vật liệu, độ chính xác, độ bền, kích thước, số lượng, chi phí, hậu xử lý và yêu cầu sử dụng thực tế.

Xu hướng phát triển của công nghệ in 3D

Công nghệ in 3D đang dịch chuyển từ một công cụ chủ yếu phục vụ prototype sang một công nghệ sản xuất được ứng dụng trong ngày càng nhiều quy trình thực tế.

Các hướng phát triển đáng chú ý gồm tự động hóa workflow, kiểm soát chất lượng tốt hơn, vật liệu kỹ thuật mới, AM kim loại, thiết kế tối ưu dành riêng cho Additive Manufacturing và kết hợp AM với các công nghệ gia công truyền thống.

NIST nhấn mạnh rằng đo lường, tiêu chuẩn và kiểm soát quá trình là những yếu tố quan trọng để AM được triển khai rộng hơn trong công nghiệp.

Kết luận

Công nghệ in 3D đã vượt xa hình ảnh một chiếc máy tạo các mô hình nhựa đơn giản. Ngày nay, Additive Manufacturing bao gồm nhiều công nghệ từ FDM, SLA, SLS cho đến Binder Jetting, Powder Bed Fusion và DED, với vật liệu trải rộng từ polymer, resin đến kim loại và ceramic.

Đối với người học và kỹ sư cơ khí, hiểu về CAD → Slicing → Additive Manufacturing → Hậu xử lý → Kiểm tra sẽ giúp hình dung đầy đủ hơn quy trình biến một mô hình kỹ thuật số thành sản phẩm thực tế.

Quan trọng hơn, in 3D không nhất thiết thay thế tiện, phay CNC, đúc hay ép phun. Khi được lựa chọn đúng bài toán, các công nghệ này có thể được kết hợp để tạo nên một quy trình sản xuất linh hoạt và hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp về công nghệ in 3D

In 3D là gì?

In 3D là quá trình chế tạo vật thể ba chiều từ mô hình kỹ thuật số bằng cách bổ sung vật liệu theo từng lớp.

FDM là gì?

FDM thuộc nhóm Material Extrusion, sử dụng đầu in để đùn vật liệu – thường là thermoplastic – và xây dựng sản phẩm từng lớp.

SLA khác FDM như thế nào?

FDM chủ yếu tạo sản phẩm bằng cách đùn vật liệu, còn SLA sử dụng ánh sáng để đóng rắn resin. SLA thường được lựa chọn khi cần bề mặt và chi tiết tốt hơn, trong khi FDM dễ tiếp cận và phổ biến cho prototype.

SLS là gì?

SLS là một quy trình thuộc nhóm Powder Bed Fusion, sử dụng năng lượng nhiệt để liên kết vật liệu dạng bột.

Có thể in 3D kim loại không?

Có. Nhiều quy trình Additive Manufacturing được phát triển cho kim loại, đặc biệt Powder Bed Fusion và Directed Energy Deposition.

File thiết kế in 3D được tạo bằng phần mềm nào?

Có thể sử dụng các phần mềm CAD/3D phù hợp để xây dựng mô hình. Sau đó dữ liệu được chuyển sang phần mềm chuẩn bị in/slicer trước khi gửi tới máy.

Tham khảo khóa học AUTOCAD

khóa học AutoCAD
khóa học AutoCAD

XEM THÊM: Hướng dẫn bóc tách bản vẽ

hướng dẫn bóc tách bản vẽ
hướng dẫn bóc tách bản vẽ

Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí

Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):

  1. Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
  2. Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
  3. Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).

Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!

Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!

Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.

Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?

Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:

  • Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích. 
  • Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
  • Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo. 
  • Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học. 
  • Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
  • Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.

Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.

khóa học autocad solidworks mastercam
khóa học autocad solidworks mastercam

Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học

Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…

tài liệu tự học autocad solidworks mastercam

Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm

Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé! 

Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ

Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM

Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)

Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn

Email: hoccokhi.org@gmail.com

HỌC CƠ KHÍ
HỌC CƠ KHÍ

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ Học Cơ Khí

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc