Tiêu chuẩn ISO trong cơ khí là gì?
Trong thiết kế và sản xuất cơ khí, một bản vẽ không chỉ cần thể hiện đúng hình dạng của chi tiết mà còn phải truyền đạt chính xác kích thước, dung sai, độ nhám, yêu cầu hình học, loại ren và nhiều thông tin kỹ thuật khác.
Đó là lý do các tiêu chuẩn ISO trong cơ khí đóng vai trò rất quan trọng.
ISO là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được xây dựng nhằm giúp các tổ chức, doanh nghiệp và kỹ sư sử dụng một phương pháp thống nhất khi thiết kế, sản xuất, kiểm tra và trao đổi dữ liệu kỹ thuật.
Trong ngành cơ khí, ISO không phải chỉ là một tiêu chuẩn duy nhất. Có rất nhiều nhóm tiêu chuẩn khác nhau liên quan đến:
- Bản vẽ kỹ thuật.
- Khổ giấy và tỷ lệ bản vẽ.
- Dung sai kích thước.
- Dung sai lắp ghép.
- Dung sai hình học GD&T.
- Độ nhám và trạng thái bề mặt.
- Ren hệ mét.
- Hệ thống GPS – Geometrical Product Specifications.
- Quản lý chất lượng trong doanh nghiệp sản xuất.
Việc hiểu đúng các tiêu chuẩn này giúp kỹ sư tạo ra bản vẽ có thể được đọc và sử dụng thống nhất giữa bộ phận thiết kế, gia công, QC và nhà cung cấp.

1. Vì sao kỹ sư cơ khí cần hiểu tiêu chuẩn ISO?
Hãy tưởng tượng một kỹ sư thiết kế ghi trên bản vẽ đường kính trục là Ø30 mm nhưng không đưa ra dung sai.
Người gia công có thể tạo ra:
Ø29,95 mm
Ø30,00 mm
Ø30,10 mm
Vậy kích thước nào được chấp nhận?
Nếu không có quy định về dung sai, câu trả lời sẽ không rõ ràng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật giúp loại bỏ những cách hiểu khác nhau như vậy. Khi bản vẽ sử dụng đúng hệ thống tiêu chuẩn, bộ phận thiết kế, CNC, gia công, QC và lắp ráp có thể dựa trên cùng một bộ quy tắc.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, tiêu chuẩn hóa còn giúp giảm sai sót bản vẽ, hạn chế sản phẩm lỗi, thuận lợi khi thuê gia công bên ngoài và dễ dàng trao đổi dữ liệu kỹ thuật với khách hàng quốc tế.
Đối với sinh viên kỹ thuật, hiểu ISO cũng là nền tảng rất quan trọng khi học AutoCAD, SOLIDWORKS, Inventor, CATIA, CNC, thiết kế máy và bóc tách bản vẽ.
DESIGN → DRAWING → CNC → QC → ASSEMBLY
2. Những tiêu chuẩn ISO quan trọng trong cơ khí
Dưới đây là một số nhóm tiêu chuẩn mà người học và người làm cơ khí thường gặp.
| Tiêu chuẩn | Nội dung liên quan |
| ISO 5457 | Khổ giấy và bố trí bản vẽ |
| ISO 5455 | Tỷ lệ bản vẽ kỹ thuật |
| ISO 7200 | Khung tên và trường dữ liệu tài liệu |
| ISO 286-1 | Dung sai kích thước và hệ thống lắp ghép |
| ISO 1101 | Dung sai hình học GD&T |
| ISO 8015 | Nguyên tắc nền tảng của hệ thống GPS |
| ISO 21920-1 | Ký hiệu yêu cầu trạng thái bề mặt |
| ISO 68-1 / ISO 261 / ISO 965-1 | Ren hệ mét ISO |
| ISO 9001 | Hệ thống quản lý chất lượng |
Lưu ý rằng ISO thường xuyên xem xét và cập nhật tiêu chuẩn. Vì vậy khi áp dụng cho sản xuất, hợp đồng hoặc hồ sơ chất lượng thực tế, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng phiên bản đang có hiệu lực.
Tham khảo khóa học AUTOCAD
3. ISO 5457 – Khổ giấy và bố trí bản vẽ kỹ thuật
Một trong những yếu tố cơ bản nhất của bản vẽ cơ khí là khổ giấy.
ISO 5457:1999 quy định về kích thước và cách bố trí tờ bản vẽ kỹ thuật. ISO cho biết phiên bản này vẫn đang được công bố và có Amendment 1:2010. (ISO)
Trong thực tế, kỹ sư thường làm việc với các khổ giấy thuộc hệ A như:
A0
A1
A2
A3
A4
Tùy độ phức tạp của cụm máy và chi tiết, người thiết kế lựa chọn khổ giấy phù hợp để vừa thể hiện đầy đủ thông tin vừa đảm bảo bản vẽ dễ đọc.
Ví dụ, một chi tiết đơn giản có thể trình bày trên A4 hoặc A3, trong khi bản vẽ lắp máy lớn thường cần A2, A1 hoặc A0.
Tiêu chuẩn hóa khổ giấy đặc biệt hữu ích khi thiết lập Drawing Template trong AutoCAD, SOLIDWORKS hoặc Inventor.

4. ISO 5455 – Tiêu chuẩn tỷ lệ bản vẽ
Không phải chi tiết máy nào cũng có thể biểu diễn trên giấy với kích thước thật.
Một chi tiết rất lớn cần được thu nhỏ. Ngược lại, những chi tiết cực nhỏ có thể cần phóng to để thể hiện cấu tạo rõ ràng hơn.
ISO 5455:1979 – Technical drawings — Scales quy định các tỷ lệ được khuyến nghị sử dụng trên bản vẽ kỹ thuật. ISO xác nhận phiên bản này vẫn hiện hành sau đợt xem xét năm 2025. (ISO)
Ba trường hợp cơ bản là:
Tỷ lệ nguyên hình: 1:1
Tỷ lệ thu nhỏ: ví dụ 1:2, 1:5, 1:10…
Tỷ lệ phóng to: ví dụ 2:1, 5:1, 10:1…
Một nguyên tắc quan trọng đối với người mới học bản vẽ kỹ thuật là:
Kích thước ghi trên bản vẽ thể hiện kích thước thực của chi tiết, không phải kích thước đo trực tiếp trên hình sau khi đã scale.

5. ISO 7200 – Khung tên bản vẽ kỹ thuật
Khung tên là khu vực chứa những thông tin quan trọng để nhận dạng và quản lý bản vẽ.
ISO 7200:2004 quy định các trường dữ liệu sử dụng trong title block và phần header của tài liệu kỹ thuật, phục vụ việc trao đổi và quản lý tài liệu. (ISO)
Trong môi trường doanh nghiệp, khung tên thường thể hiện những thông tin như tên chi tiết, mã bản vẽ, người thiết kế, người kiểm tra, ngày phát hành, vật liệu, tỷ lệ, phiên bản sửa đổi và một số yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Khi xây dựng template cho AutoCAD hoặc phần Drawing của SOLIDWORKS, doanh nghiệp thường chuẩn hóa khung tên ngay từ đầu. Điều này giúp hàng nghìn bản vẽ của công ty có cùng cấu trúc.

6. ISO 286 – Dung sai và lắp ghép trong cơ khí
Đây là một trong những nhóm tiêu chuẩn đặc biệt quan trọng đối với kỹ sư thiết kế máy.
ISO 286-1:2010 thiết lập hệ thống mã ISO cho dung sai kích thước tuyến tính và trình bày các nguyên tắc liên quan đến dung sai, sai lệch và lắp ghép. ISO đã xem xét và xác nhận phiên bản này trong năm 2026. (ISO)
Trong cơ khí, không thể chế tạo một chi tiết chính xác tuyệt đối bằng kích thước danh nghĩa.
Ví dụ: Ø30 H7
hoặc một mối ghép: Ø30 H7/g6
Các ký hiệu này giúp xác định vùng dung sai của lỗ và trục để người thiết kế kiểm soát kiểu lắp mong muốn.
Từ đó có thể hình thành các dạng lắp như:
Lắp có độ hở: trục có khả năng chuyển động trong lỗ.
Lắp trung gian: tùy kích thước thực tế có thể xuất hiện độ hở hoặc độ dôi nhỏ.
Lắp có độ dôi: thường sử dụng khi cần liên kết chặt giữa hai chi tiết.
Việc lựa chọn dung sai quá chặt có thể làm tăng đáng kể chi phí gia công. Ngược lại, dung sai quá rộng có thể khiến cụm máy rung, sai vị trí hoặc giảm tuổi thọ.
Vì vậy, tư duy đúng không phải là “dung sai càng nhỏ càng tốt”, mà là:
Chọn dung sai đủ để đảm bảo chức năng với chi phí chế tạo hợp lý.

7. ISO 1101 – Dung sai hình học GD&T
Kích thước đúng chưa chắc chi tiết đã đạt yêu cầu.
Ví dụ một trục có thể đạt đúng đường kính nhưng lại:
- Không đủ thẳng.
- Không đủ tròn.
- Không đồng tâm.
- Mặt đầu không vuông góc với trục.
- Vị trí lỗ bị lệch.
Để kiểm soát những đặc điểm này, kỹ thuật cơ khí sử dụng dung sai hình học – GD&T.
ISO 1101:2017 định nghĩa ngôn ngữ ký hiệu và những quy tắc cơ bản dùng để chỉ định dung sai hình học về hình dạng, hướng, vị trí và độ đảo. Phiên bản này được ISO xác nhận lại năm 2022 và hiện vẫn được công bố. (ISO)
Kỹ sư có thể gặp các yêu cầu liên quan tới độ thẳng, độ phẳng, độ tròn, độ trụ, song song, vuông góc, vị trí và độ đảo.
GD&T đặc biệt quan trọng đối với:
chi tiết CNC chính xác, khuôn mẫu, đồ gá, trục, ổ trục, cụm truyền động và các sản phẩm yêu cầu khả năng lắp lẫn cao.
Một bản vẽ chỉ sử dụng dung sai ± cho mọi kích thước đôi khi không đủ để diễn đạt đúng yêu cầu chức năng của chi tiết. GD&T giúp người thiết kế thể hiện chi tiết cần chính xác ở đâu và chính xác theo cách nào.

8. ISO 21920-1 – Ký hiệu trạng thái bề mặt và độ nhám
Độ nhám bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ma sát, làm kín, bôi trơn, chống mài mòn và độ bền của nhiều chi tiết máy.
Trên những bản vẽ cơ khí cũ, người học thường gặp tài liệu dẫn ISO 1302:2002. Tuy nhiên ISO 1302:2002 hiện đã được rút và ISO 21920-1:2021 là tiêu chuẩn kế nhiệm về cách chỉ định trạng thái bề mặt bằng phương pháp profile trong tài liệu kỹ thuật. (ISO)
Các giá trị như Ra thường xuất hiện trên bản vẽ gia công.
Ví dụ một bề mặt lắp ổ bi, bề mặt làm kín hoặc bề mặt trượt thường có yêu cầu khác với một bề mặt không tham gia chức năng quan trọng.
Một sai lầm phổ biến của người mới là yêu cầu độ nhám rất nhỏ cho toàn bộ chi tiết.
Điều này có thể khiến thời gian gia công và chi phí sản xuất tăng lên trong khi không đem lại lợi ích thực tế.
Người thiết kế nên lựa chọn yêu cầu bề mặt dựa trên:
chức năng → phương pháp gia công → khả năng đo kiểm → chi phí.
Lưu ý cập nhật: tại thời điểm tháng 9/2026, ISO 21920-1:2021 vẫn là phiên bản được công bố, đồng thời ISO đang phát triển Edition 2 để thay thế trong tương lai. (ISO)

9. Tiêu chuẩn ISO về ren hệ mét
Ren là thành phần xuất hiện gần như ở mọi hệ thống máy móc.
Đối với ren hệ mét thông dụng, một số tiêu chuẩn cần chú ý gồm:
ISO 68-1:2023 – quy định biên dạng cơ bản và biên dạng thiết kế của ren hệ mét ISO.
ISO 261:1998 – quy định general plan cho ren hệ mét thông dụng và vẫn được ISO xác nhận là hiện hành sau đợt review năm 2024.
ISO 965-1:2026 – quy định nguyên tắc và dữ liệu cơ bản của hệ thống dung sai đối với ren hệ mét ISO. Phiên bản 2026 đã thay thế ISO 965-1:2013.
Trên bản vẽ, kỹ sư thường gặp các ký hiệu dạng:
M6
M8
M10
M12 × 1.5
Trong đó chữ M thể hiện ren hệ mét, còn những thông tin đi kèm giúp xác định kích thước và bước ren.
Hiểu tiêu chuẩn ren đặc biệt quan trọng khi thiết kế bulông, đai ốc, lỗ taro, trục ren và những cụm máy cần sử dụng linh kiện tiêu chuẩn.

10. ISO 8015 – Nền tảng của hệ thống GPS
Khi nghiên cứu sâu hơn về bản vẽ kỹ thuật, kỹ sư sẽ gặp khái niệm:
GPS – Geometrical Product Specifications
Đây không phải hệ thống định vị vệ tinh GPS thường gặp trong đời sống.
Trong cơ khí, GPS là hệ thống tiêu chuẩn liên quan đến đặc tính hình học của sản phẩm.
ISO 8015:2011 đưa ra những khái niệm, nguyên tắc và quy tắc nền tảng dùng trong việc xây dựng, diễn giải và áp dụng các tiêu chuẩn liên quan đến Geometrical Product Specifications. ISO cho biết phiên bản này hiện vẫn được công bố.
Hiểu ISO GPS giúp kỹ sư nhìn bản vẽ theo một hệ thống thống nhất thay vì xem kích thước, dung sai hình học, nhám bề mặt và chuẩn định vị như những nội dung hoàn toàn riêng biệt.
Điều này càng quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất chính xác, nơi yêu cầu thiết kế và đo kiểm phải liên kết chặt chẽ với nhau.

11. ISO 9001 trong doanh nghiệp cơ khí
Khác với những tiêu chuẩn tập trung trực tiếp vào bản vẽ và hình học sản phẩm, ISO 9001 liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng.
Trong một công ty cơ khí, hệ thống quản lý chất lượng có thể liên quan đến quá trình:
Thiết kế → mua vật tư → sản xuất → kiểm tra → xử lý sản phẩm không phù hợp → giao hàng → cải tiến.
ISO 9001 hướng tới việc xây dựng và kiểm soát hệ thống quản lý chất lượng chứ không phải quy định một chi tiết máy phải có kích thước bao nhiêu.
Tại thời điểm tháng 9/2026, ISO 9001:2015 cùng Amendment 1:2024 vẫn là phiên bản đã được công bố, trong khi Edition 6 đang ở giai đoạn “under publication”.
Do đó, khi doanh nghiệp chuẩn bị chứng nhận hoặc chuyển đổi hệ thống ISO 9001, cần kiểm tra tình trạng tiêu chuẩn mới nhất trước khi triển khai.

12. Tiêu chuẩn ISO được ứng dụng như thế nào trong thực tế?
Trong một dự án thiết kế máy, nhiều tiêu chuẩn có thể được sử dụng đồng thời.
Ví dụ kỹ sư đang thiết kế một cụm trục – ổ bi.
Đầu tiên, người thiết kế xác định kích thước danh nghĩa của trục.
Sau đó lựa chọn dung sai kích thước và kiểu lắp phù hợp dựa trên nguyên lý của hệ thống ISO 286.
Nếu vị trí hoặc độ đảo của trục ảnh hưởng tới hoạt động của máy, bản vẽ có thể bổ sung dung sai hình học theo ISO 1101.
Các bề mặt làm việc cần được chỉ định trạng thái bề mặt phù hợp.
Nếu chi tiết có ren, hệ thống ren ISO sẽ được sử dụng.
Cuối cùng, toàn bộ thông tin được thể hiện trên bản vẽ theo một template thống nhất với khổ giấy, tỷ lệ và khung tên phù hợp.
Như vậy, một bản vẽ cơ khí tưởng chừng đơn giản thực tế có thể liên quan đến nhiều tiêu chuẩn ISO cùng lúc.
Tham khảo khóa học SOLIDWORKS
13. Sinh viên cơ khí nên học tiêu chuẩn ISO theo thứ tự nào?
Người mới không cần học thuộc hàng trăm tiêu chuẩn cùng lúc.
Cách hiệu quả hơn là bắt đầu từ bản vẽ kỹ thuật cơ bản, sau đó đi dần đến dung sai và các yêu cầu sản xuất.
Một lộ trình phù hợp có thể là:
Bản vẽ kỹ thuật
↓
Kích thước và tỷ lệ
↓
Dung sai kích thước
↓
Dung sai lắp ghép
↓
Độ nhám bề mặt
↓
GD&T
↓
Thiết kế chi tiết máy thực tế
↓
Đo kiểm và kiểm soát chất lượng
Quan trọng hơn việc nhớ số hiệu từng ISO là hiểu được vì sao tiêu chuẩn tồn tại và khi nào phải áp dụng chúng.
Khi gặp một yêu cầu kỹ thuật mới, kỹ sư có thể tra cứu đúng tiêu chuẩn và phiên bản tương ứng.
Tham khảo khóa học Mastercam
14. Một số sai lầm khi áp dụng tiêu chuẩn ISO trong cơ khí
Dùng tài liệu ISO quá cũ
Nhiều giáo trình, website hoặc bản vẽ cũ vẫn tham chiếu các tiêu chuẩn đã bị thay thế.
Ví dụ điển hình là ISO 1302:2002 về trạng thái bề mặt hiện đã được thay thế bởi ISO 21920-1:2021.
Ghi dung sai quá chặt
Dung sai càng chặt thì yêu cầu về máy, dụng cụ, quy trình và đo kiểm thường càng cao.
Do đó cần lựa chọn theo chức năng thay vì mặc định chọn dung sai nhỏ nhất.
Chỉ quan tâm kích thước mà bỏ qua hình học
Hai chi tiết có cùng kích thước đo bằng thước cặp chưa chắc có hình dạng và vị trí hình học giống nhau.
Đây chính là lý do GD&T rất quan trọng.
Sao chép ký hiệu nhưng không hiểu ý nghĩa
Ký hiệu tiêu chuẩn phải được sử dụng dựa trên chức năng chi tiết.
Việc sao chép một Feature Control Frame hoặc yêu cầu nhám từ bản vẽ khác mà không hiểu chức năng có thể làm bản vẽ trở nên sai hoặc làm tăng chi phí sản xuất.
15. ISO, JIS, DIN và ASME có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
ISO là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
JIS gắn với hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
DIN có nguồn gốc từ hệ thống tiêu chuẩn Đức.
ASME là hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Mỹ và nhiều ngành công nghiệp quốc tế.
Trong thực tế sản xuất tại Việt Nam, kỹ sư có thể gặp cả bốn hệ thống tùy theo khách hàng, công ty mẹ, thị trường xuất khẩu hoặc nguồn máy móc.
Do đó trước khi lập bản vẽ cần xác định rõ:
Dự án đang áp dụng hệ tiêu chuẩn nào?
Không nên tự ý trộn các quy tắc thuộc nhiều hệ thống khác nhau nếu chưa xác định tính tương thích của chúng.
Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn ISO trong cơ khí
ISO nào quy định dung sai lắp ghép?
ISO 286 là một trong những hệ tiêu chuẩn quan trọng về dung sai kích thước tuyến tính và lắp ghép giữa các feature kích thước như trục và lỗ.
ISO nào liên quan đến GD&T?
ISO 1101 quy định ngôn ngữ ký hiệu và các nguyên tắc quan trọng của dung sai hình học trong hệ thống GPS.
Tiêu chuẩn nào dùng cho độ nhám bề mặt?
Đối với việc chỉ định surface texture bằng phương pháp profile trên tài liệu kỹ thuật, cần chú ý ISO 21920-1:2021. ISO 1302:2002 đã được ISO rút lại và thay thế.
ISO nào dùng cho ren hệ mét?
Các tiêu chuẩn thường gặp gồm ISO 68-1 về biên dạng ren, ISO 261 về hệ thống ren hệ mét thông dụng và ISO 965-1 về dung sai ren.
Có cần học thuộc tất cả tiêu chuẩn ISO không?
Không. Kỹ sư nên hiểu nguyên tắc, biết tiêu chuẩn nào liên quan đến công việc của mình và biết cách tra cứu phiên bản hiện hành khi thiết kế hoặc sản xuất thực tế.
Tôi đã cố tình không chép các bảng trị số dung sai nguyên bản từ tài liệu ISO, vì tiêu chuẩn ISO là tài liệu có bản quyền; bài viết tập trung giải thích nguyên lý và ứng dụng thực tế. Các phiên bản quan trọng như ISO 286-1:2010, ISO 1101:2017, ISO 21920-1:2021, ISO 965-1:2026 và ISO 9001 đã được kiểm tra theo dữ liệu ISO hiện tại.
16. Kết luận
Tiêu chuẩn ISO trong cơ khí là nền tảng quan trọng giúp kỹ sư biến ý tưởng thiết kế thành những yêu cầu kỹ thuật có thể sản xuất và kiểm tra được.
Một kỹ sư cơ khí nên từng bước làm quen với các nhóm tiêu chuẩn về:
bản vẽ → dung sai → lắp ghép → GD&T → trạng thái bề mặt → ren → GPS → quản lý chất lượng.
Việc hiểu tiêu chuẩn không có nghĩa là phải học thuộc toàn bộ nội dung ISO. Điều quan trọng là biết tiêu chuẩn nào liên quan đến vấn đề đang xử lý, hiểu nguyên tắc cốt lõi và biết cách tra cứu đúng phiên bản khi cần.
Đặc biệt với những người thường xuyên sử dụng AutoCAD, SOLIDWORKS, Inventor, CATIA, Mastercam hoặc các phần mềm CAD/CAM, kiến thức tiêu chuẩn cơ khí sẽ giúp bản vẽ không chỉ “đẹp” mà còn đúng kỹ thuật, dễ sản xuất và dễ kiểm tra trong thực tế.
Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí
Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):
- Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
- Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
- Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).
Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!
Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!
Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.
Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?
Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:
- Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích.
- Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
- Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo.
- Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học.
- Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
- Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.
Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.
Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học
Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…
Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm










































Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé!
Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ
Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM
Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)
Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn
Email: hoccokhi.org@gmail.com








