Chuyển tới nội dung
Trang chủ » News » Tiêu chuẩn ASME trong cơ khí: Tổng quan và ứng dụng thực tế

Tiêu chuẩn ASME trong cơ khí: Tổng quan và ứng dụng thực tế

Trong thiết kế và chế tạo cơ khí, việc một chi tiết “đúng kích thước” chưa chắc đã đủ. Sản phẩm còn phải đảm bảo khả năng lắp ráp, độ chính xác hình học, độ bền, độ an toàn và khả năng kiểm tra thống nhất giữa các bộ phận thiết kế – gia công – QC.

Đó là lý do các tiêu chuẩn ASME trong cơ khí được sử dụng rộng rãi trong nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt ở các dự án có liên quan đến thị trường Hoa Kỳ, thiết bị áp lực, hệ thống đường ống, bản vẽ kỹ thuật và GD&T.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu ASME là gì, những tiêu chuẩn ASME nào thường gặp trong ngành cơ khí và cách chúng được áp dụng vào thực tế.

Học Cơ Khí đã kiểm tra các trang tiêu chuẩn chính thức của ASME để tránh dùng phiên bản cũ: hiện ASME Y14.5 vẫn là bản 2018, B31.3 là bản 2024, BPVC Section VIII có bản 2025, còn Y14.41 đã có bản 2026.

Tiêu chuẩn ASME trong cơ khí và các nhóm tiêu chuẩn phổ biến
Tiêu chuẩn ASME trong cơ khí và các nhóm tiêu chuẩn phổ biến

1. Tiêu chuẩn ASME là gì?

ASME là viết tắt của American Society of Mechanical Engineers – Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ.

ASME xây dựng và phát triển nhiều bộ quy tắc, tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ thiết kế, chế tạo, kiểm tra, vận hành và đảm bảo an toàn trong lĩnh vực cơ khí.

Trong thực tế, khi làm việc với tài liệu kỹ thuật của khách hàng Mỹ hoặc các tập đoàn quốc tế, kỹ sư có thể gặp những ký hiệu như:

  • ASME Y14.5
  • ASME Y14.100
  • ASME Y14.36
  • ASME Y14.41
  • ASME B31.3
  • ASME BPVC Section VIII

Mỗi tiêu chuẩn phụ trách một phạm vi khác nhau. Có tiêu chuẩn tập trung vào bản vẽ và dung sai hình học, trong khi những bộ khác quy định về đường ống công nghệ, bình chịu áp, vật liệu, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm.

Việc hiểu đúng tiêu chuẩn ASME giúp giảm tình trạng mỗi kỹ sư hoặc mỗi nhà máy diễn giải bản vẽ theo một cách khác nhau.

TRỌN BỘ [TÀI LIỆU + VIDEO] TỰ HỌC AUTOCAD, SOLIDWORKS, MASTERCAM, INVENTOR, CATIA

hướng dẫn tự học phần mềm
Hướng dẫn tự học phần mềm

2. ASME Y14 – Nhóm tiêu chuẩn về bản vẽ kỹ thuật

ASME Y14 là một trong những nhóm tiêu chuẩn đặc biệt quan trọng đối với kỹ sư thiết kế, kỹ sư sản xuất, lập trình CNC và kiểm tra chất lượng.

Nhóm này liên quan đến cách thể hiện và quản lý thông tin định nghĩa sản phẩm trên bản vẽ hoặc dữ liệu kỹ thuật số.

Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:

ASME Y14.100 – Engineering Drawing Practices

Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu cơ bản liên quan đến việc chuẩn bị và sửa đổi bản vẽ kỹ thuật được tạo thủ công hoặc bằng máy tính.

Nó đóng vai trò như một nền tảng để doanh nghiệp xây dựng hệ thống bản vẽ kỹ thuật thống nhất.

ASME Y14.24 – Types and Applications of Engineering Drawings

ASME Y14.24 liên quan đến các loại bản vẽ kỹ thuật và cách ứng dụng chúng trong hệ thống định nghĩa sản phẩm. Phiên bản được ASME công bố hiện nay là Y14.24-2020. (ASME)

ASME Y14.2 – Line Conventions and Lettering

Tiêu chuẩn quy định cách sử dụng đường nét và chữ trên bản vẽ kỹ thuật, bao gồm cả bản vẽ CAD và bản vẽ được chuẩn bị theo phương pháp truyền thống. (ASME)

Nhờ các tiêu chuẩn này, một bản vẽ được tạo tại phòng thiết kế có thể được đọc và hiểu thống nhất ở bộ phận gia công, QC, nhà cung cấp hoặc khách hàng.

Tiêu chuẩn ASME Y14 trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí
Tiêu chuẩn ASME Y14 trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí

3. ASME Y14.5 – Tiêu chuẩn GD&T quan trọng trong cơ khí

Nếu làm việc với bản vẽ cơ khí chính xác, bạn gần như chắc chắn sẽ gặp ASME Y14.5.

Đây là tiêu chuẩn quan trọng về Geometric Dimensioning and Tolerancing – GD&T, tức kích thước và dung sai hình học.

ASME mô tả Y14.5 là hướng dẫn có tính nền tảng cho ngôn ngữ thiết kế GD&T, bao gồm các ký hiệu, quy tắc, định nghĩa và phương pháp diễn giải yêu cầu dung sai trên bản vẽ hoặc mô hình kỹ thuật số. Phiên bản phổ biến hiện hành là ASME Y14.5-2018. (ASME)

GD&T giúp kiểm soát những gì?

GD&T không chỉ cho biết một kích thước dài bao nhiêu mà còn kiểm soát đặc tính hình học của chi tiết như:

  • Độ thẳng
  • Độ phẳng
  • Độ tròn
  • Độ trụ
  • Độ song song
  • Độ vuông góc
  • Độ nghiêng
  • Vị trí
  • Biên dạng
  • Độ đảo

Ví dụ, một lỗ có đường kính đúng 10 mm nhưng tâm lỗ nằm sai vị trí vẫn có thể khiến hai chi tiết không lắp được với nhau.

GD&T giúp người thiết kế truyền đạt chính xác ý đồ chức năng của sản phẩm, thay vì chỉ ghi hàng loạt dung sai ± lên kích thước.

Datum trong ASME Y14.5

Một khái niệm rất quan trọng khác là Datum – chuẩn tham chiếu.

Các chuẩn A, B, C thường được sử dụng để thiết lập hệ tham chiếu khi xác định vị trí và hướng của đặc tính hình học.

Hiểu đúng Datum giúp:

  • Thiết kế đúng chức năng.
  • Thiết lập gá đặt hợp lý.
  • Kiểm tra bằng CMM chính xác.
  • Hạn chế tranh luận giữa thiết kế và QC.
  • Tăng khả năng thay thế lẫn nhau giữa các chi tiết.
Tiêu chuẩn ASME Y14.5 về GD&T và dung sai hình học
Tiêu chuẩn ASME Y14.5 về GD&T và dung sai hình học

4. ASME Y14.36 – Tiêu chuẩn ký hiệu nhám bề mặt

Chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát, độ kín, độ mài mòn, tuổi thọ và khả năng lắp ghép của chi tiết cơ khí.

ASME Y14.36 – Surface Texture Symbols đưa ra phương pháp thể hiện các yêu cầu kiểm soát texture bề mặt trên bản vẽ, bao gồm roughness, waviness và lay. Phiên bản Y14.36-2018 đã được ASME tái xác nhận vào năm 2024.

Ví dụ, kỹ sư có thể quy định độ nhám:

Ra 3.2 μm
hoặc
Ra 1.6 μm

Từ yêu cầu này, bộ phận sản xuất sẽ lựa chọn phương pháp gia công phù hợp như:

  • Tiện
  • Phay
  • Mài
  • Doa
  • Honing
  • Đánh bóng

Một bề mặt không nhất thiết càng bóng càng tốt. Độ nhám phải phù hợp với chức năng của chi tiết và chi phí sản xuất.

ASME Y14.36 và ký hiệu độ nhám bề mặt trên bản vẽ cơ khí
ASME Y14.36 và ký hiệu độ nhám bề mặt trên bản vẽ cơ khí

5. ASME Y14.41 – Mô hình 3D và Model Based Definition

Xu hướng sản xuất hiện đại đang chuyển dần từ việc sử dụng hoàn toàn bản vẽ 2D sang Model Based Definition – MBD.

Trong MBD, mô hình 3D không chỉ thể hiện hình dạng sản phẩm mà còn có thể chứa:

  • Kích thước
  • GD&T
  • Datum
  • Ghi chú kỹ thuật
  • Thông tin vật liệu
  • PMI – Product Manufacturing Information
  • Thông tin phiên bản

ASME Y14.41 – Digital Product Definition Data Practices đưa ra các yêu cầu liên quan đến việc chuẩn bị và sửa đổi dữ liệu định nghĩa sản phẩm ở dạng kỹ thuật số. ASME hiện công bố Y14.41-2026. (ASME)

Tiêu chuẩn này ngày càng có ý nghĩa khi doanh nghiệp triển khai:

CAD → CAM → CNC → CMM

và muốn dữ liệu kỹ thuật được truyền trực tiếp giữa các công đoạn mà không phải nhập lại quá nhiều thông tin bằng tay.

ASME Y14.41 và Model Based Definition trong thiết kế cơ khí 3D
ASME Y14.41 và Model Based Definition trong thiết kế cơ khí 3D

6. ASME B31.3 – Tiêu chuẩn đường ống công nghệ

Không phải mọi tiêu chuẩn ASME đều liên quan đến bản vẽ.

Trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và nhà máy công nghiệp, ASME B31.3 – Process Piping là một trong những bộ tiêu chuẩn quan trọng.

ASME B31.3 đưa ra các yêu cầu đối với piping thường gặp trong nhà máy lọc dầu, hóa chất, dược phẩm, hydrogen, giấy, điện, bán dẫn, cryogenic và nhiều nhà máy xử lý công nghiệp khác.

Phạm vi bao gồm:

  • Vật liệu và thành phần.
  • Thiết kế.
  • Chế tạo.
  • Lắp ráp.
  • Lắp đặt.
  • Examination.
  • Inspection.
  • Testing.

Phiên bản hiện được ASME công bố là B31.3-2024. (ASME)

B31.3 áp dụng cho những môi chất nào?

Tiêu chuẩn có thể được sử dụng cho hệ thống vận chuyển nhiều loại lưu chất như:

  • Hóa chất.
  • Sản phẩm dầu mỏ.
  • Gas.
  • Hơi nước.
  • Không khí.
  • Nước.
  • Refrigerant.
  • Cryogenic fluids.

Khi thiết kế đường ống, kỹ sư không chỉ chọn đường kính ống mà còn phải quan tâm đến áp suất, nhiệt độ, vật liệu, chiều dày, ứng suất, độ linh hoạt, mối hàn và yêu cầu kiểm tra.

Tiêu chuẩn ASME B31.3 cho thiết kế hệ thống đường ống công nghệ
Tiêu chuẩn ASME B31.3 cho thiết kế hệ thống đường ống công nghệ

7. ASME BPVC Section VIII – Bình chịu áp

Một nhóm tiêu chuẩn nổi tiếng khác của ASME là Boiler and Pressure Vessel Code – BPVC.

Đây là nguồn tài liệu kỹ thuật quan trọng trong thiết kế, chế tạo và vận hành nồi hơi cũng như thiết bị chịu áp. ASME đã phát hành bộ BPVC 2025. (ASME)

Trong đó, BPVC Section VIII đặc biệt liên quan đến pressure vessel.

ASME Section VIII Division 1

Section VIII Division 1 đưa ra những yêu cầu đối với thiết kế, chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận bình chịu áp.

Theo phạm vi ASME công bố cho bản 2025, Division 1 áp dụng cho nhiều bình chịu áp làm việc với áp suất trong hoặc ngoài vượt quá 15 psig và có các yêu cầu liên quan đến vật liệu, hàn, rèn, brazing, kiểm tra không phá hủy và chứng nhận.

Ứng dụng có thể gặp ở:

  • Bình chứa khí nén.
  • Bình tích áp.
  • Bình phản ứng.
  • Heat exchanger.
  • Separator.
  • Air receiver.
  • Các loại vessel trong nhà máy dầu khí và hóa chất.

Sai sót trong thiết kế thiết bị chịu áp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, vì vậy việc tuân thủ đúng code và quy định pháp luật tại khu vực áp dụng là đặc biệt quan trọng.

Tiêu chuẩn ASME BPVC Section VIII trong thiết kế bình chịu áp
Tiêu chuẩn ASME BPVC Section VIII trong thiết kế bình chịu áp

8. ASME và ISO khác nhau như thế nào?

ASME và ISO đều được sử dụng rộng rãi trong cơ khí nhưng không nên xem hai hệ thống này là hoàn toàn giống nhau.

Nội dungASMEISO
Tổ chứcAmerican Society of Mechanical EngineersInternational Organization for Standardization
Phạm vi sử dụngRất phổ biến tại Mỹ và các dự án theo hệ MỹĐược sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới
GD&T/GPSASME Y14.5ISO 1101 và các tiêu chuẩn GPS liên quan
Đường ốngASME B31 SeriesCó các hệ ISO tương ứng tùy lĩnh vực
Bình chịu ápASME BPVCPhụ thuộc quốc gia và tiêu chuẩn dự án

Điểm quan trọng là không nên tự động thay thế một quy tắc ASME bằng một quy tắc ISO chỉ vì ký hiệu nhìn tương tự.

Trước khi đọc bản vẽ, kỹ sư cần kiểm tra phần tiêu chuẩn áp dụng, thường xuất hiện trong title block, general notes hoặc tài liệu kỹ thuật của dự án.

So sánh tiêu chuẩn ASME và ISO trong ngành cơ khí
So sánh tiêu chuẩn ASME và ISO trong ngành cơ khí

9. Vì sao kỹ sư cơ khí nên hiểu tiêu chuẩn ASME?

Đọc bản vẽ chính xác hơn

Khi hiểu tiêu chuẩn, kỹ sư không chỉ nhìn thấy ký hiệu mà còn hiểu được quy tắc phía sau ký hiệu đó.

Điều này đặc biệt quan trọng với GD&T.

Thiết kế dễ sản xuất hơn

Một bản vẽ tốt phải vừa đảm bảo chức năng vừa có khả năng chế tạo.

Nếu đặt dung sai quá chặt không cần thiết, chi phí gia công và kiểm tra có thể tăng mạnh.

Giao tiếp tốt giữa các bộ phận

Tiêu chuẩn tạo ra một “ngôn ngữ chung” giữa:

Design → Manufacturing → CNC → QC → Supplier → Customer

Từ đó giảm hiểu nhầm và giảm việc phải sửa đổi bản vẽ nhiều lần.

Hỗ trợ làm việc với doanh nghiệp quốc tế

Kỹ sư làm việc trong các ngành:

  • Cơ khí chính xác.
  • Chế tạo máy.
  • Ô tô.
  • Hàng không.
  • Dầu khí.
  • Năng lượng.
  • Thiết bị áp lực.
  • Khuôn mẫu.

sẽ có lợi thế đáng kể nếu có khả năng đọc và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Tham khảo khóa học AUTOCAD

khóa học AutoCAD
khóa học AutoCAD

10. Quy trình áp dụng tiêu chuẩn ASME trong thiết kế cơ khí

Một quy trình tham khảo có thể gồm:

Bước 1: Xác định tiêu chuẩn dự án

Kiểm tra hợp đồng, specification, title block và yêu cầu khách hàng.

Bước 2: Xác định chức năng của chi tiết

Trước khi đặt dung sai phải hiểu bề mặt nào dùng để định vị, lắp ghép hoặc làm việc.

Bước 3: Thiết lập hệ chuẩn Datum

Chọn các chuẩn chức năng phù hợp để xây dựng Datum Reference Frame.

Bước 4: Ghi kích thước và GD&T

Chỉ sử dụng những yêu cầu thực sự cần thiết cho chức năng của sản phẩm.

Bước 5: Kiểm tra khả năng chế tạo

Trao đổi với kỹ sư sản xuất hoặc CNC để đánh giá dung sai có thực tế hay không.

Bước 6: Xây dựng phương pháp kiểm tra

Mỗi yêu cầu trên bản vẽ cần có khả năng xác minh bằng dụng cụ đo, đồ gá hoặc CMM thích hợp.

Tham khảo khóa học SOLIDWORKS

KHÓA HỌC SOLIDWORKS
KHÓA HỌC SOLIDWORKS

11. Một số lỗi thường gặp khi sử dụng tiêu chuẩn ASME

Người mới học tiêu chuẩn ASME thường gặp một số lỗi như:

  • Ghi quá nhiều dung sai ±.
  • Không hiểu đúng Datum.
  • Chọn Datum không theo chức năng sản phẩm.
  • Nhầm Position với Concentricity hoặc Symmetry.
  • Không hiểu MMC, LMC và RFS.
  • Đặt dung sai quá chặt.
  • Không kiểm tra tiêu chuẩn/phiên bản được chỉ định trong dự án.
  • Dùng quy tắc ISO để diễn giải bản vẽ ASME hoặc ngược lại.
  • Chỉ quan tâm đến thiết kế mà không xét phương pháp đo kiểm.

Muốn sử dụng tiêu chuẩn hiệu quả, kỹ sư nên học song song bản vẽ – công nghệ chế tạo – đo kiểm – chức năng sản phẩm.

Tham khảo khóa học Mastercam

KHÓA HỌC MASTERCAM
KHÓA HỌC MASTERCAM

12. Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn ASME

ASME Y14.5 dùng để làm gì?

ASME Y14.5 được sử dụng để quy định và diễn giải kích thước, dung sai và GD&T trên bản vẽ kỹ thuật hoặc dữ liệu định nghĩa sản phẩm.

ASME có giống ISO không?

Không hoàn toàn. Hai hệ tiêu chuẩn có nhiều khái niệm tương đồng nhưng cũng tồn tại những khác biệt trong quy tắc và cách diễn giải.

Kỹ sư CAD có cần học ASME không?

Nếu thiết kế sản phẩm cho doanh nghiệp sử dụng hệ tiêu chuẩn Mỹ hoặc thường xuyên làm việc với GD&T, việc hiểu ASME Y14 rất hữu ích.

ASME B31.3 dùng cho lĩnh vực nào?

B31.3 chủ yếu liên quan đến hệ thống đường ống công nghệ trong các nhà máy hóa chất, dầu khí, dược phẩm, năng lượng và nhiều ngành xử lý công nghiệp khác.

ASME Section VIII dùng cho gì?

ASME BPVC Section VIII liên quan đến các yêu cầu thiết kế và chế tạo bình chịu áp.

Kết luận

Tiêu chuẩn ASME trong cơ khí không phải chỉ là một tập hợp ký hiệu trên bản vẽ. Đây là hệ thống các quy tắc kỹ thuật giúp doanh nghiệp thống nhất cách thiết kế, sản xuất, kiểm tra và đảm bảo an toàn cho sản phẩm.

Đối với kỹ sư thiết kế và chế tạo, một số nhóm tiêu chuẩn đáng quan tâm nhất gồm:

ASME Y14 → Bản vẽ kỹ thuật
ASME Y14.5 → GD&T
ASME Y14.36 → Nhám bề mặt
ASME Y14.41 → MBD và dữ liệu sản phẩm số
ASME B31.3 → Đường ống công nghệ
ASME BPVC Section VIII → Bình chịu áp

Việc hiểu đúng và biết cách tra cứu tiêu chuẩn sẽ giúp kỹ sư tạo ra bản vẽ rõ ràng hơn, giảm lỗi sản xuất, nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng và làm việc hiệu quả hơn trong các dự án cơ khí quốc tế.

Lưu ý: Tiêu chuẩn ASME có bản quyền và có thể được cập nhật theo từng phiên bản. Khi triển khai dự án thực tế, cần sử dụng đúng edition được hợp đồng, bản vẽ hoặc specification của dự án yêu cầu.

Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí

Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):

  1. Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
  2. Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
  3. Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).

Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!

Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!

Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.

Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?

Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:

  • Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích. 
  • Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
  • Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo. 
  • Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học. 
  • Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
  • Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.

Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.

khóa học autocad solidworks mastercam
khóa học autocad solidworks mastercam

Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học

Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…

tài liệu tự học autocad solidworks mastercam

Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm

Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé! 

hướng dẫn bóc tách bản vẽ
hướng dẫn bóc tách bản vẽ

Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ

Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM

Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)

Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn

Email: hoccokhi.org@gmail.com

HỌC CƠ KHÍ
HỌC CƠ KHÍ

Để lại một bình luận