Trong lập trình gia công CNC, việc lựa chọn G98 hay G99 khi khoan CNC ảnh hưởng trực tiếp đến hành trình rút dao, thời gian gia công và mức độ an toàn khi vận hành máy. Nếu thiết lập sai mặt phẳng rút dao, mũi khoan có thể va chạm với phôi, đồ gá hoặc các chi tiết kẹp chặt khi di chuyển từ vị trí khoan này sang vị trí khác.
Đặc biệt, khi sử dụng các chu trình khoan cố định như G81, G82 và G83, người lập trình cần hiểu rõ sự khác nhau giữa G98 và G99 để lựa chọn phương án phù hợp với từng điều kiện gia công.
Vậy G98 và G99 khác nhau như thế nào? Khi nào nên sử dụng G98 để tránh va chạm đồ gá? Khi nào nên chọn G99 để tiết kiệm thời gian gia công?
Trong bài viết này, HỌC CƠ KHÍ sẽ hướng dẫn chi tiết nguyên lý hoạt động, cách lựa chọn lệnh rút dao an toàn, ví dụ lập trình G-code và cách thiết lập đường chạy dao khoan trên phần mềm Mastercam.

TRỌN BỘ [TÀI LIỆU + VIDEO] TỰ HỌC AUTOCAD, SOLIDWORKS, MASTERCAM, INVENTOR, CATIA
1. G98 và G99 trong khoan CNC là gì?
G98 và G99 là hai mã lệnh được sử dụng để điều khiển vị trí rút dao trong các chu trình gia công lỗ cố định trên nhiều hệ điều khiển máy phay CNC, chẳng hạn như Fanuc và Haas.
Khi lập trình khoan nhiều lỗ, sau khi gia công xong một lỗ, dao cần rút lên trước khi di chuyển đến vị trí tiếp theo. G98 và G99 quyết định độ cao mà dao trở về.
1.1. Lệnh G98 là gì?
G98 – Initial Point Return là lệnh đưa dao trở về mặt phẳng Z ban đầu của chu trình khoan sau khi hoàn thành mỗi lỗ.
Mặt phẳng ban đầu được xác định tại thời điểm kích hoạt chu trình khoan cố định. Đây không phải lúc nào cũng là điểm gốc máy hoặc vị trí thay dao.
Ví dụ:
- Mặt trên phôi: Z0.
- Vị trí Z ban đầu: Z+30 mm.
- Mặt phẳng R: Z+3 mm.
- Chiều sâu khoan: Z-15 mm.
Khi sử dụng G98, sau khi khoan đến Z-15 mm, dao sẽ rút lên vị trí Z+30 mm trước khi thực hiện chuyển động đến lỗ tiếp theo.
Đặc điểm của G98:
- Dao rút về mặt phẳng Z ban đầu.
- Phù hợp khi cần di chuyển vượt qua đồ gá hoặc bề mặt cao.
- Có thể tăng mức độ an toàn nếu mặt phẳng ban đầu đủ cao.
- Thường tạo hành trình di chuyển dài hơn G99.
1.2. Lệnh G99 là gì?
G99 – R Plane Return là lệnh đưa dao trở về mặt phẳng R được khai báo trong chu trình khoan.
Ví dụ:
G99 G81 X20. Y20. Z-15. R3. F120.
Sau khi khoan đến Z-15 mm, dao rút về Z+3 mm thay vì Z+30 mm.
Đặc điểm của G99:
- Dao rút về mặt phẳng R.
- Giảm quãng đường nâng hạ dao.
- Phù hợp khi khoan nhiều lỗ trên bề mặt thông thoáng.
- Có thể giúp rút ngắn thời gian gia công.
- Dễ xảy ra va chạm nếu mặt phẳng R thấp hơn vật cản.
Lưu ý: Trong bài viết này, G98/G99 được giải thích theo quy ước sử dụng trên máy phay CNC. Trên nhiều hệ máy tiện CNC, hai mã này được sử dụng cho chế độ lượng chạy dao và có ý nghĩa khác.
Tham khảo khóa học Mastercam lập trình phay tiện CNC
2. So sánh sự khác nhau giữa G98 và G99
Để hiểu rõ cách hoạt động của G98 và G99, hãy xét trường hợp khoan nhiều lỗ trên một tấm kim loại.
Giả sử vị trí Z ban đầu là +30 mm, mặt phẳng R là +3 mm và chiều sâu khoan là -15 mm.
Với G98, dao rút về Z+30 mm sau mỗi lỗ. Với G99, dao chỉ rút về Z+3 mm.
Bảng so sánh G98 và G99 trong khoan CNC
| Tiêu chí | G98 | G99 |
| Ý nghĩa | Initial Point Return | R Plane Return |
| Vị trí rút dao | Z ban đầu | Mặt phẳng R |
| Ví dụ | Z+30 mm | Z+3 mm |
| Hành trình rút dao | Thường dài hơn | Thường ngắn hơn |
| Thời gian gia công | Có thể lâu hơn | Có thể nhanh hơn |
| Khả năng vượt đồ gá | Tốt nếu Z ban đầu đủ cao | Phụ thuộc cao độ R |
| Ứng dụng | Gia công có vật cản, mặt bậc | Khoan nhiều lỗ trên mặt phẳng thông thoáng |
Trong các trường hợp thông thường, G99 giúp tiết kiệm thời gian vì dao không phải di chuyển lên vị trí Z cao sau mỗi lỗ khoan.
Ngược lại, G98 giúp người lập trình đưa dao lên cao hơn để vượt qua các chướng ngại vật nằm giữa các vị trí gia công.
Tuy nhiên, không nên mặc định G98 luôn an toàn hơn G99. Nếu Z ban đầu thấp hơn vật cản thì sử dụng G98 vẫn có thể gây va chạm.

3. Khi nào nên chọn G98 để rút dao an toàn?
G98 thường được lựa chọn khi quá trình khoan có những vật cản cao nằm trên đường di chuyển giữa các lỗ.
Một số trường hợp điển hình:
- Gia công chi tiết có nhiều bề mặt bậc cao thấp khác nhau.
- Khoan trên phôi được cố định bằng ê tô hoặc bộ kẹp.
- Có bulông, đòn kẹp hoặc đồ gá nhô cao.
- Gia công chi tiết dạng khuôn với kết cấu phức tạp.
- Chuyển dao giữa các vùng có độ cao khác nhau.
3.1. Ví dụ G98 giúp tránh va chạm đồ gá
Giả sử đang thực hiện khoan trên một tấm thép có các thông số:
- Mặt trên phôi: Z0.
- Đỉnh đồ gá: Z+18 mm.
- Mặt phẳng R: Z+3 mm.
- Mặt phẳng Z ban đầu: Z+30 mm.
- Chiều sâu khoan: Z-15 mm.
Nếu sử dụng G99, dao chỉ rút lên Z+3 mm. Khi chuyển ngang qua vùng đồ gá cao Z+18 mm, dao có nguy cơ va chạm.
Nếu sử dụng G98 ở lỗ cuối cùng trước đồ gá, dao có thể rút lên Z+30 mm trước khi di chuyển sang vùng tiếp theo.
Điều này tạo ra khoảng hở lớn hơn so với mặt phẳng R.
3.2. Những điều cần kiểm tra khi sử dụng G98
Mặc dù G98 có khả năng đưa dao lên cao, người lập trình vẫn phải kiểm tra:
- Vị trí Z ban đầu có thực sự cao hơn đồ gá hay không.
- Chiều dài dao và chiều dài phần nhô khỏi holder.
- Khoảng cách giữa holder và đồ gá.
- Hành trình thực tế của trục Z.
- Đường di chuyển ngang giữa các lỗ khoan.
Nguyên tắc quan trọng: G98 chỉ giúp tránh va chạm khi mặt phẳng Z ban đầu và toàn bộ đường di chuyển của dụng cụ đã được xác minh là an toàn.
Trọn bộ video và tài liệu tự học Mastercam HỌC CƠ KHÍ
4. Khi nào nên chọn G99 để tối ưu thời gian gia công?
G99 phù hợp với những nguyên công khoan có nhiều lỗ nằm trên cùng một vùng gia công tương đối bằng phẳng.
Ví dụ:
- Khoan nhiều lỗ trên tấm thép.
- Khoan lỗ trên mặt bích.
- Gia công nhiều lỗ bắt bulông.
- Khoan hàng loạt lỗ trên chi tiết nhôm.
- Gia công chi tiết đơn giản, không có vật cản cao.
4.1. Vì sao G99 giúp giảm thời gian khoan?
Giả sử cần khoan 20 lỗ trên một tấm kim loại.
Nếu sử dụng G98 với Z ban đầu là +30 mm, dao phải rút lên độ cao này sau mỗi lỗ.
Nếu sử dụng G99 với mặt phẳng R là +3 mm, dao chỉ cần rút lên +3 mm.
Như vậy, khi dùng G99, hành trình không cắt gọt thường được giảm đáng kể.
Với chi tiết có hàng chục hoặc hàng trăm lỗ, việc giảm quãng đường di chuyển có thể giúp rút ngắn chu kỳ gia công.
Tuy nhiên, mức tiết kiệm thời gian thực tế còn phụ thuộc tốc độ chạy nhanh của máy, khoảng cách giữa các lỗ và đặc tính tăng tốc, giảm tốc của hệ thống điều khiển.
4.2. Điều kiện sử dụng G99 an toàn
Chỉ nên sử dụng G99 khi:
- Đường di chuyển giữa các lỗ thông thoáng.
- Mặt phẳng R đủ cao so với các vật cản.
- Không có bulông hoặc đồ gá nhô lên trên đường dao.
- Đã kiểm tra khoảng hở của mũi khoan và holder.
- Đường chạy dao đã được kiểm tra trước khi vận hành.
Không nên đặt mặt phẳng R quá sát bề mặt phôi chỉ để tiết kiệm thêm thời gian.

5. Ví dụ lập trình G81 kết hợp G98 và G99 trong khoan CNC
Để hiểu rõ cách sử dụng hai lệnh này, hãy xét chương trình khoan nhiều lỗ có một đồ gá nằm giữa các vùng gia công.
5.1. Thông số chương trình
Giả sử có các thông số:
- Hệ tọa độ làm việc: G54.
- Đơn vị lập trình: mm.
- Mặt trên phôi: Z0.
- Vị trí Z ban đầu: +30 mm.
- Mặt phẳng R: +3 mm.
- Chiều sâu khoan: -15 mm.
- Tốc độ trục chính: S1200 vòng/phút.
- Lượng chạy dao: F120 mm/phút.
Các vị trí khoan nằm tại X10, X30, X40, X100 và X120, cùng tọa độ Y20.
Đồ gá nằm giữa vùng X40 và X100.
5.2. Chương trình G-code minh họa
%
O0098 (G98 G99 DRILL DEMO)
G21 G17 G90 G40 G49 G80
G54
T01 M06
S1200 M03
G00 X10. Y20.
G43 H01 Z30. M08
G99 G81 X10. Y20. Z-15. R3. F120.
X30.
G98 X40.
G99 X100.
X120.
G80
G00 Z30.
M09
M05
M30
%
Chương trình chỉ phục vụ giải thích nguyên lý. Không chạy trực tiếp trên máy thật khi chưa xác minh cấu hình máy, hệ tọa độ, chiều dài dao, đồ gá và các yêu cầu an toàn.
5.3. Giải thích chương trình
Bước 1: Đưa dao đến vị trí ban đầu
G43 H01 Z30.
Lệnh này kích hoạt bù chiều dài dao H01 và đưa điểm điều khiển dao đến Z+30 mm trong hệ tọa độ đang sử dụng.
Đây là mức Z ban đầu khi chu trình khoan G81 được kích hoạt.
Bước 2: Khoan những lỗ đầu tiên bằng G99
G99 G81 X10. Y20. Z-15. R3. F120.
Máy thực hiện chu trình khoan G81 tại X10, Y20.
Sau khi khoan đến độ sâu Z-15 mm, dao rút lên mặt phẳng R tại Z+3 mm.
Tiếp theo, chương trình chuyển đến X30 để khoan lỗ thứ hai, vẫn sử dụng G99.
Bước 3: Sử dụng G98 tại lỗ cuối trước đồ gá
G98 X40.
Tại X40, máy khoan lỗ và sau đó rút dao về mức Z ban đầu là +30 mm.
Đây là thao tác quan trọng để chuẩn bị chuyển ngang qua vùng có đồ gá.
Bước 4: Chuyển qua đồ gá và tiếp tục bằng G99
G99 X100.
Do dao đã được rút lên Z+30 mm sau lỗ X40, chuyển động sang X100 có thể thực hiện ở mức cao hơn đồ gá nếu các điều kiện khoảng hở được đáp ứng.
Sau khi khoan lỗ tại X100, G99 đưa dao trở về mặt phẳng R.
Các lỗ tiếp theo có thể tiếp tục gia công bằng G99.
Bước 5: Hủy chu trình khoan
G80
Lệnh G80 kết thúc chu trình khoan cố định.
5.4. Kinh nghiệm lựa chọn G98/G99 trong thực tế
Khi cần chuyển dao vượt qua đồ gá, nên kích hoạt G98 ở lỗ cuối cùng trước vị trí cần vượt vật cản.
Sau khi đã vượt vật cản và chuyển đến vùng gia công thông thoáng, có thể quay trở lại G99.
Nguyên tắc này giúp kết hợp giữa yêu cầu an toàn và hiệu quả gia công.

6. G98 và G99 có sử dụng trong chu trình khoan G83 không?
Ngoài chu trình khoan thông thường G81, G98 và G99 còn được sử dụng với những chu trình gia công lỗ khác, trong đó có G83.
G83 là chu trình khoan nhấp, thường sử dụng khi cần hỗ trợ quá trình thoát phoi hoặc gia công lỗ có chiều sâu lớn.
Ví dụ:
G98 G83 X20. Y20. Z-25. R3. Q5. F100.
X40.
G80
Trong chương trình trên:
- G98: Rút dao về mặt phẳng Z ban đầu sau mỗi lỗ khoan.
- G83: Chu trình khoan nhấp.
- X20 Y20: Tọa độ tâm lỗ.
- Z-25: Chiều sâu khoan.
- R3: Mặt phẳng R tại Z+3 mm.
- Q5: Bước khoan nhấp 5 mm, theo quy ước của hệ điều khiển đang xét.
- F100: Lượng chạy dao 100 mm/phút.
Cần phân biệt hai chuyển động khác nhau:
Chuyển động khoan nhấp trong một lỗ: Được quy định bởi chu trình G83 cùng các thông số liên quan.
Chuyển động rút dao sau khi hoàn thành một lỗ: Được điều khiển bởi G98 hoặc G99 trong những hệ điều khiển hỗ trợ quy ước này.
Việc lựa chọn G98/G99 không thay thế cho việc thiết lập đúng bước khoan nhấp và chế độ thoát phoi của G83.
Tham khảo khóa học SOLIDWORKS thiết kế cơ khí 3D
7. Cách thiết lập đường chạy dao khoan trong Mastercam
Mastercam là phần mềm CAD/CAM được sử dụng trong lập trình gia công CNC, hỗ trợ xây dựng đường chạy dao cho các nguyên công phay, khoan và tiện.
Khi lập trình khoan trên Mastercam, người dùng cần đặc biệt quan tâm đến các thông số kiểm soát cao độ di chuyển của dao.
7.1. Tạo nguyên công khoan Drill
Quy trình cơ bản:
- Mở mô hình hoặc bản vẽ chi tiết cần gia công.
- Thiết lập máy phay và hệ tọa độ gia công.
- Chọn nguyên công khoan Drill.
- Chọn tâm các lỗ cần gia công.
- Chọn dụng cụ cắt phù hợp.
- Thiết lập tốc độ trục chính và lượng chạy dao.
- Xác định các mặt phẳng di chuyển và chiều sâu khoan.
- Tính toán và kiểm tra đường chạy dao.
Tên nhóm lệnh, vị trí tùy chọn và cách hiển thị có thể thay đổi giữa các phiên bản Mastercam.
7.2. Các thông số quan trọng khi khoan CNC trên Mastercam
Clearance
Là thông số xác định cao độ sử dụng cho các chuyển động an toàn phù hợp với loại đường chạy dao.
Giá trị Clearance cần được lựa chọn có xét đến phôi, đồ gá và các vật cản.
Retract
Là thông số xác định cao độ rút dao trong đường chạy dao.
Khi xuất chương trình khoan cố định, cần đối chiếu với giá trị R và lệnh rút dao mà post processor tạo ra.
Top of Stock
Xác định vị trí bề mặt trên của phôi phục vụ tính toán đường chạy dao.
Depth
Xác định chiều sâu gia công của lỗ khoan.
Ví dụ, nếu mặt trên phôi là Z0 và chiều sâu khoan theo yêu cầu là 20 mm, giá trị Depth có thể được thiết lập tại Z-20 mm, tùy phương pháp khai báo.
7.3. Có phải Clearance luôn tương ứng G98 và Retract luôn tương ứng G99?
Không nên hiểu như vậy một cách tuyệt đối.
Clearance và Retract là các tham số hình học, chuyển động trong Mastercam. Trong khi đó, G98 và G99 là mã lệnh được xuất ra theo quy tắc của hệ điều khiển và post processor.
Cách chuyển đổi giữa các tham số Mastercam và chương trình NC có thể phụ thuộc vào loại nguyên công, cấu hình post và phiên bản phần mềm.
Vì vậy, sau khi lập trình cần:
- Kiểm tra đường chạy dao bằng Backplot.
- Mô phỏng bằng Verify hoặc mô phỏng máy phù hợp.
- Kiểm tra các hành trình nâng dao và chuyển vị trí.
- Xuất chương trình NC bằng post processor đúng với máy.
- Đọc lại G98, G99, R và Z trong chương trình đã xuất.
Không nên chỉ nhìn thông số Clearance hoặc Retract rồi kết luận chương trình chắc chắn sẽ sử dụng đúng G98/G99.

8. Những lỗi thường gặp khi sử dụng G98 và G99
8.1. Đặt mặt phẳng R quá thấp
Đây là lỗi dễ xảy ra khi người lập trình muốn giảm hành trình không cắt gọt.
Ví dụ:
- Mặt phẳng R: Z+2 mm.
- Đỉnh đồ gá: Z+15 mm.
Nếu sử dụng G99 để di chuyển ngang qua đồ gá, dụng cụ có thể va chạm do không đủ khoảng hở.
Cách khắc phục: Tăng cao độ rút dao phù hợp hoặc sử dụng G98 tại vị trí cần vượt đồ gá, đồng thời xác minh độ cao Z ban đầu.
8.2. Sử dụng G98 nhưng Z ban đầu không đủ cao
Một số người mới học CNC cho rằng chỉ cần thêm G98 thì dao luôn được rút về vị trí an toàn.
Thực tế, nếu Z ban đầu là +10 mm nhưng đồ gá cao +20 mm, việc sử dụng G98 vẫn không bảo đảm an toàn.
Cách khắc phục: Kiểm tra và thiết lập Z ban đầu đủ cao trước khi kích hoạt chu trình khoan.
8.3. Chuyển G98 quá muộn
Nếu dao đang ở mặt phẳng R thấp và đã di chuyển ngang về phía đồ gá, việc kích hoạt G98 tại lỗ sau vật cản có thể không ngăn được va chạm xảy ra trước đó.
Cách khắc phục: Bố trí G98 ở lỗ cuối cùng trước hành trình chuyển ngang qua đồ gá.
8.4. Không kiểm tra chiều dài dao và holder
Việc kiểm tra an toàn phải xem xét toàn bộ hệ thống dụng cụ, không chỉ vị trí mũi khoan.
Trong một số trường hợp, mũi khoan đủ khoảng hở nhưng holder hoặc thân dụng cụ vẫn có nguy cơ va chạm với chi tiết và đồ gá.
Cách khắc phục: Kiểm tra mô hình dao, holder, phôi, đồ gá và đường chuyển động thực tế.
8.5. Chưa kiểm tra chương trình sau khi Post
Đường chạy dao trong phần mềm CAM không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ các chuyển động của chương trình NC sau khi xuất mã.
Cách khắc phục: Kiểm tra trực tiếp G-code và thực hiện mô phỏng NC/mô phỏng máy phù hợp.

9. Checklist kiểm tra an toàn trước khi khoan CNC
Trước khi vận hành, người lập trình và người đứng máy nên kiểm tra các nội dung quan trọng sau:
1. Kiểm tra hệ tọa độ gia công
Xác định đúng gốc tọa độ G54 hoặc hệ tọa độ đang sử dụng.
2. Kiểm tra mặt phẳng Z ban đầu
Đảm bảo Z ban đầu đủ cao khi cần sử dụng G98 để vượt vật cản.
3. Kiểm tra mặt phẳng R
Xác nhận khoảng hở an toàn giữa vị trí dao ở mặt phẳng R và những vật cản trên đường di chuyển.
4. Kiểm tra bù chiều dài dao
Xác định đúng dụng cụ và giá trị bù chiều dài dao phù hợp.
5. Kiểm tra đồ gá và phôi
Đối chiếu vị trí ê tô, đòn kẹp, bulông, bề mặt phôi và các chi tiết nhô cao.
6. Kiểm tra Toolpath
Sử dụng các công cụ mô phỏng của Mastercam để đánh giá chuyển động của dao.
7. Kiểm tra chương trình G-code
Đặc biệt quan tâm đến G81, G83, G98, G99, R, Z, G43 và G80.
8. Kiểm tra trước khi chạy thực tế
Thực hiện quy trình kiểm tra chương trình, Dry Run, Single Block và các biện pháp an toàn phù hợp với máy và quy định của xưởng.
Không nên dựa hoàn toàn vào một lần mô phỏng để khẳng định chương trình đã an toàn tuyệt đối.

10. Kinh nghiệm chọn G98 hay G99 khi lập trình khoan CNC
Từ nguyên lý và những ví dụ thực tế, có thể rút ra một số kinh nghiệm quan trọng.
Trường hợp nên chọn G98
Nên cân nhắc G98 khi:
- Có đồ gá cao nằm giữa các vị trí khoan.
- Gia công chi tiết nhiều bậc.
- Dao cần rút lên cao trước khi chuyển ngang.
- Đường di chuyển tại mặt phẳng R có nguy cơ va chạm.
- Đã xác minh mức Z ban đầu tạo đủ khoảng hở an toàn.
Trường hợp nên chọn G99
Nên cân nhắc G99 khi:
- Khoan nhiều lỗ trên cùng bề mặt phẳng.
- Các vị trí khoan không bị ngăn cách bởi vật cản.
- Mặt phẳng R đã được thiết lập phù hợp.
- Cần giảm hành trình di chuyển không cắt gọt.
- Muốn tối ưu thời gian gia công hàng loạt.
Có nên kết hợp G98 và G99 trong cùng chương trình?
Có. Đây là một giải pháp thường được sử dụng khi chi tiết có những vùng khoan thông thoáng xen kẽ vùng đồ gá.
Chẳng hạn, ở các lỗ nằm gần nhau và không có vật cản, có thể sử dụng G99. Tại lỗ cuối trước khi chuyển dao qua vùng đồ gá, sử dụng G98 để nâng dao lên mặt phẳng Z ban đầu đủ an toàn. Sau khi vượt qua đồ gá, chương trình có thể trở lại G99.
Nhờ đó, người lập trình có thể cân bằng giữa yêu cầu an toàn và thời gian gia công.
11. Câu hỏi thường gặp về G98 và G99 trong CNC
G98 có an toàn hơn G99 không?
G98 có thể giúp dao rút lên cao hơn G99 khi Z ban đầu lớn hơn mặt phẳng R. Tuy nhiên, mức độ an toàn còn phụ thuộc vị trí đồ gá, chiều dài dao và đường chuyển động thực tế.
G99 có làm giảm thời gian gia công không?
Có thể. Khi mặt phẳng R thấp hơn Z ban đầu và đường di chuyển thông thoáng, G99 giúp giảm hành trình không cắt gọt giữa các lỗ.
G98 và G99 có sử dụng được với G81 và G83 không?
Có. Trên nhiều hệ điều khiển máy phay CNC, G98/G99 được sử dụng cùng các chu trình khoan cố định như G81 và G83 để xác định mặt phẳng rút dao sau mỗi lỗ.
R Plane trong khoan CNC là gì?
R Plane là mặt phẳng được khai báo bằng tham số R trong chu trình khoan. Đây là một mức cao độ quan trọng để điều khiển hành trình tiếp cận và rút dao, tùy chế độ G98/G99.
G98 và G99 trên máy tiện có giống máy phay không?
Không. Trên nhiều hệ điều khiển máy tiện CNC, G98 là chế độ lượng chạy dao theo phút và G99 là lượng chạy dao theo vòng quay.
Vì vậy, người học cần phân biệt rõ hệ điều khiển máy phay và máy tiện trước khi sử dụng các mã lệnh.
Có thể lập trình khoan G98/G99 bằng Mastercam không?
Có. Người lập trình có thể tạo đường chạy dao khoan trên Mastercam, thiết lập thông số cần thiết và xuất chương trình NC thông qua post processor tương thích với máy.
Cần kiểm tra chương trình G-code cuối cùng để xác nhận các lệnh được xuất đúng yêu cầu.
12. Học lập trình MASTERCAM PHAY VÀ TIỆN tại HỌC CƠ KHÍ
Để lập trình CNC hiệu quả, người học không chỉ cần ghi nhớ các mã lệnh G-code mà còn phải hiểu nguyên lý gia công, cách thiết lập đường chạy dao, lựa chọn chế độ cắt và kiểm tra chương trình trước khi vận hành.
Đây cũng là những kiến thức quan trọng đối với sinh viên cơ khí, kỹ thuật viên CNC, người mới học lập trình CAM và những người muốn nâng cao kỹ năng làm việc trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác.
HỌC CƠ KHÍ giới thiệu khóa học MASTERCAM PHAY VÀ TIỆN dành cho người muốn tìm hiểu và thực hành lập trình gia công trên phần mềm Mastercam.
Những kiến thức cần nắm vững khi học Mastercam
Lập trình phay CNC
Người học cần hiểu cách thiết lập phôi, chọn dao phay, xác định gốc tọa độ và xây dựng các đường chạy dao phù hợp với từng dạng chi tiết.
Các nội dung quan trọng bao gồm lập trình phay mặt, phay hốc, phay biên dạng, khoan lỗ và mô phỏng quá trình gia công.
Lập trình tiện CNC
Đối với tiện CNC, những kiến thức nền tảng gồm chọn dụng cụ cắt, thiết lập phôi, lập trình tiện mặt đầu, tiện trụ, tiện rãnh, tiện ren và kiểm tra đường chạy dao.
Kiểm tra chương trình trước khi gia công
Ngoài việc tạo Toolpath, người lập trình cần nắm vững cách mô phỏng, kiểm tra chuyển động dao và đọc chương trình NC để hạn chế những lỗi không mong muốn trong thực tế.
Vì sao nên học Mastercam tại HỌC CƠ KHÍ?
HỌC CƠ KHÍ hướng đến phương pháp học thực tế, giúp người học từng bước tiếp cận kiến thức thiết kế và lập trình gia công CNC.
Những lợi ích nổi bật:
- HỌC ONLINE MỌI LÚC: Chủ động thời gian học tập, phù hợp với người đi làm và sinh viên.
- HỌC THỰC TẾ – LÀM ĐƯỢC NGAY: Nội dung hướng đến việc ứng dụng kiến thức vào công việc.
- MUA 1 LẦN – HỌC TRỌN ĐỜI: Có thể xem lại nội dung học để ôn tập và củng cố kiến thức theo chính sách khóa học.
Nếu đang tìm kiếm một lộ trình tự học Mastercam từ cơ bản đến nâng cao, bạn có thể tham khảo khóa học để phát triển kỹ năng lập trình phay và tiện CNC.
XEM CHI TIẾT KHÓA HỌC MASTERCAM PHAY VÀ TIỆN:
13. Kết luận: Nên chọn G98 hay G99 khi khoan CNC?
Việc lựa chọn G98 hay G99 để rút dao an toàn khi khoan CNC phụ thuộc vào hình dạng chi tiết, kết cấu đồ gá và yêu cầu tối ưu thời gian gia công.
Nếu cần di chuyển dao vượt qua đồ gá hoặc những vùng có vật cản cao, G98 thường là lựa chọn phù hợp khi mặt phẳng Z ban đầu đã được thiết lập và xác minh an toàn.
Nếu gia công nhiều lỗ trên bề mặt thông thoáng, G99 có thể giúp rút ngắn hành trình nâng hạ dao, từ đó giảm thời gian gia công.
Trong những chi tiết phức tạp, người lập trình có thể kết hợp G98 và G99 để vừa kiểm soát chuyển động dao vừa tối ưu chu kỳ khoan.
Quan trọng nhất, trước khi đưa chương trình vào sản xuất, hãy kiểm tra mặt phẳng R, vị trí Z ban đầu, khoảng hở dao–đồ gá và kết quả chương trình NC sau khi xuất từ Mastercam.
Hiểu đúng G98 và G99 không chỉ giúp tối ưu chương trình CNC mà còn góp phần hạn chế va chạm, bảo vệ dụng cụ cắt và nâng cao hiệu quả gia công.
Để tìm hiểu thêm về lập trình phay, tiện và các phương pháp thiết lập đường chạy dao CNC, hãy tham khảo khóa học Mastercam phay và tiện online của HỌC CƠ KHÍ.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo
- Haas Automation – G98 Canned Cycle Initial Point Return: https://www.haascnc.com/service/codes-settings.type%3Dgcode.machine%3Dmill.value%3Dg98.html
- Haas Automation – G99 Canned Cycle R Plane Return: https://www.haascnc.com/service/codes-settings.type%3Dgcode.machine%3Dmill.value%3DG99.html
- Mastercam – What’s New in Mastercam 2022 (Linking Parameters): https://ux.mastercam.com/PDFs/whatsnew.pdf
Nội dung kỹ thuật mang tính hướng dẫn học tập. Khi áp dụng trên máy CNC thực tế, cần tham khảo tài liệu của nhà sản xuất hệ điều khiển và tuân thủ quy trình an toàn vận hành.
Tham khảo khóa học AUTOCAD
XEM THÊM: Hướng dẫn bóc tách bản vẽ
Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí
Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau. (Tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):
- Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật. Nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc. Dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
- Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
- Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo. Và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài. Để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).
Kết luận: Quãng thời gian sinh viên. Là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD. Một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE.
Chúc các bạn kỹ sư cơ khí, tương lai sớm làm chủ được công nghệ. Và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!
Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!
Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.
Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?
Trung Tâm Học Cơ Khí, là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm. Trong việc đào tạo AutoCAD, Solidworks, Mastercam tại Hồ Chí Minh. Và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam. Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra lò hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi. Đạt chứng chỉ quốc tế.
Học viên học tại Trung tâm sẽ được:
- Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành. Và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích.
- Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
- Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo.
- Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học.
- Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học. Được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc ngưng học do kẹt việc đột xuất.
- Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp. Giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.
Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc. Tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.
Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học
Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…
Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm










































Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi. Thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc. Hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé!
Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ
Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM
Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)
Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn
Email: hoccokhi.org@gmail.com










