Máy CNC (Computer Numerical Control) hoạt động và thực hiện được những đường cắt, phay, tiện chính xác là nhờ vào các chương trình được mã hóa. Các chương trình này đóng vai trò như một “cuốn sách” chỉ dẫn, được máy CNC đọc từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Mỗi câu lệnh trong chương trình được viết trên một dòng riêng biệt, hay còn gọi là các khối (block).
Đối với những kỹ thuật viên hay những người mới bắt đầu học lập trình máy, việc nắm vững các mã lệnh được sử dụng trong CNC là yếu tố bắt buộc để có thể viết ra một chương trình gia công chuẩn xác và an toàn. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ các mã lệnh và ý nghĩa của chúng.

1. Tìm hiểu về các mã lệnh được sử dụng trong CNC
Trong lập trình CNC, phổ biến nhất mà chúng ta thường nghe tới là G-Code (mã lệnh hình học) và M-Code (mã lệnh máy/tính năng). Tuy nhiên, để hoàn thiện một biên dạng gia công và kiểm soát toàn bộ quy trình của máy, người lập trình còn phải sử dụng rất nhiều ký tự lệnh khác.
Mỗi khối (dòng) lệnh sẽ điều khiển máy công cụ bằng cách sử dụng các chữ cái. Một số mã lệnh có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào mã G-Code nào đang đi kèm trong cùng một khối. Các mã lệnh trong CNC có tính chất “phương thức” (duy trì hiệu lực cho đến khi có lệnh khác thay thế hoặc hủy bỏ) hoặc “không theo phương thức” (chỉ có hiệu lực ngay trong dòng lệnh hiện tại).
Nhiều ký tự trong mã lệnh được viết tắt dựa trên tên tiếng Anh của chúng để người dùng dễ ghi nhớ. Ví dụ: T đại diện cho Tool (Công cụ/Dao), S cho Spindle (Trục chính), F cho Feed rate (Tốc độ tiến dao), v.v.

2. Bảng tổng hợp các mã lệnh phổ biến nhất trong CNC
Dưới đây là danh sách chi tiết các chữ cái đại diện cho biến số trong CNC, định nghĩa và mô tả ý nghĩa để bạn áp dụng vào thực tế gia công:
- A, B, C (Chuyển động quay trục thứ 4/5): Biểu diễn vị trí tuyệt đối hoặc giá trị góc quay quanh các trục tương ứng (A xoay quanh X, B xoay quanh Y, C xoay quanh Z). Góc quay tính bằng độ, chính xác đến 3 chữ số thập phân (Ví dụ: G01 A45.325).
- D (Bù bán kính dao): Xác định đường kính dao cắt để máy tính toán bù trừ độ mòn dao. D luôn đi kèm với lệnh G41 (bù trái) hoặc G42 (bù phải) cùng một số nguyên tương ứng số thứ tự dao.
- E: Tốc độ nạp chính xác, thường dùng trên máy tiện.
- F (Feed rate): Xác định tốc độ tiến dao khi gia công đường thẳng, cung tròn hoặc trong các chu trình khoan lỗ. Đơn vị thường dùng là mm/phút (Ví dụ: F30.).
- G (Lệnh chuẩn bị / G-Code): Các lệnh điều khiển hệ thống chuyển động của máy. Ví dụ: định vị nhanh (G00), cắt nội suy theo đường thẳng (G01), cắt nội suy cung tròn (G02, G03), hoặc các chu trình khoan cố định.
- H (Bù chiều dài dao): Gọi lệnh bù chiều dài dao (TLO). Máy CNC sẽ kết hợp giá trị TLO với tọa độ Z của phôi để định vị chính xác vị trí mũi dao. Thường đi kèm lệnh G43 và một số nguyên (H1, H2…).
- I, J, K (Tọa độ cung tâm): Lần lượt là khoảng cách gia tăng từ điểm bắt đầu cung tròn đến tâm cung tròn trên các trục X, Y, Z. Sử dụng cho các lệnh nội suy cung tròn G02 hoặc G03.
- L: Xác định số lần lặp lại của một chu trình cố định, hoặc dùng chung với G10 để chỉnh sửa thông số bù trừ.
- M (Mã lệnh tính năng / M-Code): Các lệnh bật/tắt chức năng trên máy (như bật/tắt trục chính, bơm tưới nguội…). Chỉ được phép dùng 1 lệnh M trên một dòng khối lệnh (Ví dụ: M08 – Bật tưới nguội).
- N (Số thứ tự dòng lệnh): Giúp người lập trình dễ dàng đọc và tìm lỗi chương trình (Ví dụ: N100, N110). Thường không bắt buộc nếu bạn xuất code từ phần mềm CAD/CAM.
- O (Tên chương trình): Các chương trình lưu trong hệ điều hành máy được nhận dạng bằng chữ O (chữ in hoa) nối tiếp với các số nguyên (Ví dụ: O1234).
- P (Thời gian trễ / Dwell): Tham số tạo thời gian chờ tính bằng giây, thường đi kèm mã lệnh G04 (Ví dụ: G4 P.1). Ngoài ra P cũng được dùng gọi số chương trình con.
- Q: Khoảng lùi dao (peck) hoặc khoảng cách ăn dao dần dần trong các chu trình khoan lỗ sâu.
- R (Bán kính / Mặt phẳng lùi dao): Xác định bán kính cung tròn khi dùng lệnh G02/G03 (thay cho I,J,K) hoặc chỉ định chiều cao mặt phẳng lùi dao an toàn trong các chu kỳ khoan lỗ (Ví dụ: G83 R.2).
- S (Spindle): Khai báo tốc độ quay của trục chính (vòng/phút – RPM). Luôn được gọi cùng lệnh bật trục chính quay cùng chiều (M03) hoặc ngược chiều kim đồng hồ (M04).
- T (Tool): Khai báo số thứ tự dao cụ cần dùng. Luôn được gắn kèm với lệnh gọi thay dao tự động M06 (Ví dụ: T01 M06).
- U, V, W: Là các tọa độ tương đối (tăng dần) tương ứng với các trục tuyệt đối X, Y, Z. Các mã này thường được sử dụng nhiều nhất trên các nhóm máy tiện CNC.
- X, Y, Z (Hệ tọa độ không gian): Chỉ định vị trí không gian tuyệt đối hoặc tương đối của dao cụ ứng với các trục tương ứng trên máy (Ví dụ: G01 X2.25 Y1.0 Z-5.0).

3. Lời kết
Việc ghi nhớ và ứng dụng thành thạo các mã lệnh được sử dụng trong CNC chính là bước nền tảng quan trọng nhất để bạn có thể trở thành một lập trình viên hoặc kỹ thuật viên vận hành máy giỏi. Hy vọng rằng bảng tổng hợp trên đã giúp bạn hệ thống hóa lại kiến thức, dễ dàng làm quen và nhanh chóng tự tin thực hành lập trình các sản phẩm cơ khí cho riêng mình.
Chúc các bạn thành công trong việc chinh phục các công nghệ gia công CNC!
Tham khảo khóa học Mastercam
Tham khảo khóa học AUTOCAD
Tham khảo khóa học SOLIDWORKS
Lộ trình học tập hiệu quả cho sinh viên cơ khí
Việc có quá nhiều phần mềm có thể khiến bạn bị ngợp. Do đó, hãy xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học theo 3 bước sau (tham khảo thêm hình minh họa ở phần 1 để thấy sự kết nối):
- Nắm vững nguyên lý cơ bản: Hãy luôn nhớ rằng, phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều kiện tiên quyết là bạn phải hiểu rõ các nguyên lý vẽ kỹ thuật, nắm chắc quy tắc về hình chiếu vuông góc, dung sai và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật hiện hành.
- Học từng bước một: Đừng tham lam học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ việc thành thạo AutoCAD 2D để rèn luyện tư duy bản vẽ phẳng. Sau khi đã vững, hãy chuyển sang học dựng hình khối 3D trên SolidWorks hoặc Inventor.
- Thực hành thực tế: Trăm hay không bằng tay quen. Hãy thử sức bằng cách dùng thước kẹp tự đo và vẽ lại các chi tiết máy thật xung quanh bạn. Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học chuyên sâu bên ngoài để cập nhật thêm các kỹ năng thực chiến (như lập trình CAM, phân tích CAE).
Kết luận: Quãng thời gian sinh viên là thời điểm vàng để trau dồi các kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên ngành. Hãy trang bị cho mình tối thiểu một phần mềm CAD, một phần mềm CAM và hiểu biết cơ bản về CAE. Chúc các bạn kỹ sư cơ khí tương lai sớm làm chủ được công nghệ và gặt hái nhiều thành công trên con đường sự nghiệp!
Các bạn có thể tham khảo khóa học bài bản theo lộ trình như bên dưới nhé!
Trung tâm Học Cơ Khí, có tuyển sinh các lớp học AutoCAD Solidwokrs Mastercam tại trung tâm và online. Lớp có giảng viên hướng dẫn.
Học AutoCAD Solidworks Mastercam tại Trung Tâm Học Cơ Khí có gì khác biệt?
Trung Tâm Học Cơ Khí là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo AutoCAD Solidworks Mastercam tại Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Sau nhiều năm đào tạo các phần mềm AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Trung Tâm Học Cơ Khí đã cho ra đời hàng trăm kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi, đạt chứng chỉ quốc tế. Học viên học tại Trung tâm sẽ được:
- Đào tạo tư duy thiết kế từ căn bản đến nâng cao. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành và nhận được rất nhiều kiến thức chia sẻ thực tế hữu ích.
- Trung tâm tuyển sinh liên tục nên học viên không mất thời gian chờ đợi.
- Giảng viên đều là những người có thâm niên sử dụng AutoCAD/Solidworks/Mastercam, giàu kinh nghiệm thực tế và sáng tạo.
- Trong quá trình học tập, học viên sẽ được cung cấp tài liệu học miễn phí, hỗ trợ sửa bài,… Nếu bạn chọn hình thức học online sẽ nhận được video xem lại vào cuối buổi học.
- Được hỗ trợ chuyên môn trong và sau khóa học, được học lại miễn phí ở khóa sau nếu chưa hiểu bài, hoặc kẹt việc đột xuất.
- Trung tâm hỗ trợ ôn thi chứng chỉ SOLIDWORKS, làm đồ án tốt nghiệp, giải đáp các thắc mắc sau khi học viên đã đi làm.
Đặc biệt Trung tâm còn hỗ trợ học viên viết CV xin việc, tạo cơ hội việc làm phù hợp với năng lực cá nhân.
Ngoài ra, Học Cơ Khí còn có các [tài liệu + video] tự học
Tài liệu tự học AutoCAD, Solidworks, Mastercam, Catia, Inventor…
Đánh giá khách quan từ học viên đã học tại trung tâm










































Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư thiết kế cơ khí giỏi thì hãy tham gia học và thực hành bài tập ngay hôm nay. Để được giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Học Cơ Khí theo thông tin bên dưới nhé!
Trung tâm đào tạo AUTOCAD SOLIDWORKS MASTERCAM – HỌC CƠ KHÍ
Địa chỉ: 62A Nam Hoà, P. Phước Long, TPHCM
Điện thoại: 033.666.2767 (Mr.Thảo) hoặc 0909.500.365 (Zalo Tuyển Sinh)
Website: hoccokhi.org – hoccokhi.vn
Email: hoccokhi.org@gmail.com






